1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Larisa
Larisa

Larisa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.73m
KEY INSIGHT Larisa không thắng trong 11 trận gần nhất
TREND Larisa không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLD
90 Trận đấu đã nhận định
67.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Larisa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Larisa
Larisa
vs
Panserraikos
Panserraikos
1.98
3.45
4.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Larisa
Larisa
1 : 1
Kifisia
Kifisia
2.8
3.2
2.75

2

2.75

U2.5

1.68

NO

1.88

U2.5

1.68
4.8/10

10:00

Kết thúc
red card Atromitos
Atromitos
3 : 2
Larisa
Larisa
1.78
3.45
5.7

1

1.78

U2.5

1.62

NO

1.65

1X

1.16
8.5/10

09:00

Kết thúc
red card Larisa
Larisa
1 : 2
Panetolikos
Panetolikos
2.7
3.05
3

1X

1.44

U2.5

1.56

NO

1.8

U2.5

1.56
3.6/10

11:00

Kết thúc
Asteras T
Asteras Tripolis
3 : 1
Larisa
Larisa
2.25
3.15
3.8

2

3.8

U2.5

1.61

NO

1.78

U2.5

1.61
4.9/10

12:00

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 0
Larisa
AEL Larissa
1.14
9.5
37

1

1.14

O1.5

1.16

NO

1.48

1

1.14
10/10

13:00

Kết thúc
AEL Larissa
AEL Larissa
1 : 1
Asteras Tripolis
Asteras T
2.28
3.2
4.15

1

2.28

U2.5

1.55

NO

1.76

1X

1.3
8.5/10

11:00

Kết thúc
AEK Athens FC
AEK Athens FC
1 : 0
AEL Larissa
AEL Larissa
1.22
7.25
22

1

1.22

O2.5

1.63

YES

2.55

1

1.22
10/10

10:00

Kết thúc
OFI Crete
OFI Crete
3 : 0
AEL Larissa
AEL Larissa
2.5
3.15
3.45

1X

1.39

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
4/10

08:00

Kết thúc
Apollon P
Apollon Pontou
1 : 3
Larisa
Larisa
23
11.77
1.04

2

1.04

O2.5

1.2

NO

1.72

NG

1.72
6/10

01:00

Kết thúc
Veria
Veria
1 : 3
Larisa
Larisa
2.9
3.05
2.35

2

2.35

U2.5

1.58

NO

1.75

X2

1.36
3/10

01:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Larissa FC
0 : 2
Larisa
Larisa
14
5.45
1.2

1X

3.3

U3.5

1.33

NO

1.38

U3.5

1.33
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Larisa

Bạn đang tìm nhận định Larisa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Larisa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Larisa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Larisa đã ghi nhận 4 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Larisa đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.91 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Larisa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.73m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Larisa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng224
Hòa6511
Thua6814
Bàn thắng ghi được131326
Bàn thắng để thủng lưới232447
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.61.61.6
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 9 G
4-4-2 6 G
4-2-3-1 3 G
5-4-1 3 G
96 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
20 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Venetikidis
T. Venetikidis
24 GK 7.47
J. Atanasov
J. Atanasov
26 MID 7.07
A. Anagnostopoulos
A. Anagnostopoulos
31 GK 7.05
N. Melissas
N. Melissas
32 GK 6.94
L. Rosić
L. Rosić
32 DEF 6.93
Ľ. Tupta
Ľ. Tupta
27 FWD 6.87
Amr Warda
Amr Warda
32 FWD 6.81
G. Kakuta
G. Kakuta
34 MID 6.80
P. Sisto
P. Sisto
31 FWD 6.79
G. Naor
G. Naor
26 MID 6.79
A. Ouattara
A. Ouattara
22 DEF 6.74
P. Bagalianis
P. Bagalianis
24 DEF 6.73
K. Apostolakis
K. Apostolakis
24 MID 6.72
Á. Sagal
Á. Sagal
32 FWD 6.72
E. Vignato
E. Vignato
25 FWD 6.70
S. Chakla
S. Chakla
32 DEF 6.69
F. Pérez
F. Pérez
26 FWD 6.69
D. Batubinsika
D. Batubinsika
29 DEF 6.68
C. Giousis
C. Giousis
26 MID 6.66
V. Sourlis
V. Sourlis
23 MID 6.66
L. Garate
L. Garate
32 FWD 6.63
E. Ferigra
E. Ferigra
26 DEF 6.63
E. Pantelakis
E. Pantelakis
30 DEF 6.62
L. Andrada
L. Andrada
24 MID 6.62
Y. Maçon
Y. Maçon
27 DEF 6.62
T. Iliadis
T. Iliadis
29 DEF 6.59
S. Mourgos
S. Mourgos
27 MID 6.56
T. Papageorgiou
T. Papageorgiou
38 DEF 6.53
Z. Chatzistravos
Z. Chatzistravos
26 MID 6.51
J. Ngoy
J. Ngoy
28 FWD 6.50
D. Ólafsson
D. Ólafsson
30 DEF 6.48
K. Owusu
K. Owusu
20 FWD 6.46
P. Deligiannidis
P. Deligiannidis
29 DEF 6.44
P. Staikos
P. Staikos
29 MID 6.43
G. Pasas
G. Pasas
35 MID 6.41
B. Kovačević
B. Kovačević
29 DEF 6.30