icon back

Larisa

Larisa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.73m

Phong độ gần đây

LDDLL
84 Trận đấu đã nhận định
69.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AEL Larissa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Nadcházející
AEL Larissa
AEL Larissa
vs
Asteras Tripolis
Asteras T
2.42
3.05
3.19

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Ukončeno
AEK Athens FC
AEK Athens FC
1 : 0
AEL Larissa
AEL Larissa
1.22
7.25
22

1

1.22

O2.5

1.63

YES

2.55

1

1.22
10/10

11:00

Ukončeno
OFI Crete
OFI Crete
3 : 0
AEL Larissa
AEL Larissa
2.5
3.15
3.45

1X

1.39

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
4/10

12:00

Ukončeno
AEL Larissa
AEL Larissa
1 : 1
PAOK
PAOK
8
4.2
1.52

2

1.52

U3.5

1.23

NO

1.57

2

1.52
8.8/10

15:00

Ukončeno
Panathinaikos
Panathinaikos
1 : 1
AEL Larissa
AEL Larissa
1.45
4.8
9.5

1

1.45

U3.5

1.3

NO

1.55

1

1.45
8.8/10

11:00

Ukončeno
AEL Larissa
AEL Larissa
1 : 4
Panetolikos
Panetolikos
1.88
3.5
5.5

1

1.88

U2.5

1.6

NO

1.68

U2.5

1.6
7.1/10

14:00

Ukončeno
red card Volos
Volos
0 : 2
AEL Larissa
AEL Larissa
2.1
3.2
4.05

1

2.1

U3.5

1.2

NO

1.75

1X

1.27
7.9/10

14:00

Ukončeno
AEL Larissa
AEL Larissa
1 : 0
Panserraikos
Panserraikos red card
1.95
3.35
5.35

1

1.95

U3.5

1.21

NO

1.7

1

1.95
7.3/10

11:00

Ukončeno
AEL Larissa
AEL Larissa
1 : 0
Aris
Aris
4.2
3.35
2.07

2

2.07

U3.5

1.2

NO

1.72

X2

1.26
8.5/10

09:00

Ukončeno
Apollon P
Apollon Pontou
1 : 3
Larisa
Larisa
23
11.77
1.04

2

1.04

O2.5

1.2

NO

1.72

NG

1.72
6/10

01:00

Ukončeno
Veria
Veria
1 : 3
Larisa
Larisa
2.9
3.05
2.35

2

2.35

U2.5

1.58

NO

1.75

X2

1.36
3/10

01:00

Ukončeno
Apollon L
Apollon Larissa FC
0 : 2
Larisa
Larisa
14
5.45
1.2

1X

3.3

U3.5

1.33

NO

1.38

U3.5

1.33
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Larisa. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 84 trận đấu có sự tham gia của Larisa với tỷ lệ trúng 69.05% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng224
Hòa549
Thua5510
Bàn thắng ghi được111021
Bàn thắng để thủng lưới201737
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.71.51.6
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 7 G
4-4-2 6 G
4-2-3-1 3 G
4-4-1-1 2 G
82 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
16 Trận
Tài 1.5 22%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Anagnostopoulos
A. Anagnostopoulos
31 GK 7.20
J. Atanasov
J. Atanasov
26 MID 7.03
L. Rosić
L. Rosić
32 DEF 7.00
P. Sisto
P. Sisto
31 FWD 6.95
N. Melissas
N. Melissas
32 GK 6.94
Ľ. Tupta
Ľ. Tupta
27 FWD 6.83
Amr Warda
Amr Warda
32 FWD 6.81
A. Ouattara
A. Ouattara
22 DEF 6.76
T. Iliadis
T. Iliadis
29 DEF 6.75
F. Pérez
F. Pérez
26 FWD 6.73
P. Bagalianis
P. Bagalianis
24 DEF 6.73
E. Vignato
E. Vignato
25 FWD 6.70
G. Naor
G. Naor
26 MID 6.70
S. Chakla
S. Chakla
32 DEF 6.69
Á. Sagal
Á. Sagal
32 FWD 6.69
D. Batubinsika
D. Batubinsika
29 DEF 6.67
C. Giousis
C. Giousis
26 MID 6.66
V. Sourlis
V. Sourlis
23 MID 6.66
L. Garate
L. Garate
32 FWD 6.63
E. Pantelakis
E. Pantelakis
30 DEF 6.62
L. Andrada
L. Andrada
24 MID 6.62
K. Apostolakis
K. Apostolakis
24 MID 6.59
Y. Maçon
Y. Maçon
27 DEF 6.59
D. Ólafsson
D. Ólafsson
30 DEF 6.58
G. Kakuta
G. Kakuta
34 MID 6.57
S. Mourgos
S. Mourgos
27 MID 6.56
E. Ferigra
E. Ferigra
26 DEF 6.54
T. Papageorgiou
T. Papageorgiou
38 DEF 6.53
J. Ngoy
J. Ngoy
28 FWD 6.50
Z. Chatzistravos
Z. Chatzistravos
26 MID 6.49
K. Owusu
K. Owusu
20 FWD 6.46
P. Deligiannidis
P. Deligiannidis
29 DEF 6.44
P. Staikos
P. Staikos
29 MID 6.43
G. Pasas
G. Pasas
35 MID 6.39
B. Kovačević
B. Kovačević
29 DEF 6.30