Al Ahli Doha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Ahli Doha Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Sắp diễn ra |
UMM Salal
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Al-Nassr
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Al Ahli Doha
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Al Ahli Doha
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Ahli Doha
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Al-Gharafa
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Ahli Doha
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Ahli Doha
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS |
7.3/10 |
13:15 Kết thúc |
Al Ahli Doha
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Sepahan (Irn)
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Ahli Doha
Bạn đang tìm nhận định Al Ahli Doha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Ahli Doha được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 105 trận đấu có sự tham gia của Al Ahli Doha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Stars League, Al Ahli Doha đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 12 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Ahli Doha đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.24 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Al Ahli Doha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.52m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Ahli Doha đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 14 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 17 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.4 | 1.7 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Yansané
|
22 | FWD | 7.49 |
|
Younis Abdelrahman
|
20 | FWD | 7.30 |
|
M. Vlap
|
28 | MID | 7.21 |
|
D. Fettouhi
|
36 | MID | 7.14 |
|
Erik Expósito
|
29 | FWD | 7.12 |
|
J. Draxler
|
32 | FWD | 6.96 |
|
I. Yassine
|
32 | DEF | 6.74 |
|
I. Diallo
|
26 | MID | 6.73 |
|
R. Tihi
|
23 | DEF | 6.60 |
|
W. Troost-Ekong
|
32 | DEF | 6.58 |
|
Khalid Radwan
|
35 | DEF | 6.56 |
|
Suhaib Gannan
|
22 | FWD | 6.52 |
|
M. Mitrović
|
32 | DEF | 6.50 |
|
Ahmed Reyed
|
22 | DEF | 6.49 |
|
M. Badredlin
|
26 | GK | 6.48 |
|
Khaled Mohammed
|
25 | MID | 6.48 |
|
A. Amraoui
|
21 | DEF | 6.46 |
|
H. Mansour
|
31 | MID | 6.40 |
|
J. Mohammed
|
30 | DEF | 6.33 |
|
N. Al Nasr
|
30 | MID | 6.30 |
|
Y. Naim
|
28 | GK | 6.30 |
|
M. Al Ishaq
|
22 | DEF | 6.30 |
|
Abdulrahman Fahmi Moustafa
|
28 | MID | 6.30 |
|
H. Mohammed
|
32 | DEF | 6.13 |
|
Talal Al Shila
|
34 | MID | 5.95 |
|
A. Doumbouya
|
18 | DEF | - |







