1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Stars League
  4. Al Ahli Doha
Al Ahli Doha

Al Ahli Doha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.52m
KEY INSIGHT Al Ahli Doha ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Al Ahli Doha có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của Al Ahli Doha

Phong độ gần đây

WDWWL
105 Trận đấu đã nhận định
69.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Ahli Doha Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:15

Sắp diễn ra
UMM Salal
UMM Salal
vs
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
2.9
3.65
2.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Al-Nassr
Al-Nassr
5 : 1
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
1.18
8
14.5

1

1.18

O2.5

1.33

YES

1.85

O2.5

1.33
6.7/10

15:00

Kết thúc
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
3 : 1
Al Hussein
Al Hussein
2.23
3.35
3.5

X2

1.75

O1.5

1.33

YES

1.78

O1.5

1.33
5.2/10

11:30

Kết thúc
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
2 : 1
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
4.25
3.8
1.87

2

1.87

O2.5

1.65

YES

1.63

2

1.87
8.3/10

13:30

Kết thúc
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
2 : 2
Al-Sailiya
Al-Sailiya
1.95
3.5
3.9

1

1.95

O2.5

1.77

NO

2.16

1X

1.3
8.5/10

13:30

Kết thúc
Al-Gharafa
Al-Gharafa
1 : 4
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
2.32
3.5
3.2

1

2.32

O2.5

1.65

YES

1.54

1X

1.39
6.7/10

13:30

Kết thúc
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
1 : 1
Al Arabi
Al Arabi
3.7
3.7
1.91

2

1.91

O2.5

1.52

YES

1.5

X2

1.31
8.9/10

13:30

Kết thúc
red card Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
1 : 2
Al-Shahaniya
Al-Shahaniya red card
1.97
3.45
3.6

1

1.97

O1.5

1.25

NO

2.16

HS

1.21
7.3/10

13:15

Kết thúc
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
1 : 0
Sepahan (Irn)
Sepahan (Irn)
3.2
3.2
2.35

1

3.2

O1.5

1.35

YES

1.83

O1.5

1.35
6.3/10

11:00

Kết thúc
red card Sepahan (Irn)
Sepahan (Irn)
2 : 2
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
2.17
3.25
3.55

X2

1.69

U2.5

1.62

YES

2.05

X2

1.69
2.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Ahli Doha

Bạn đang tìm nhận định Al Ahli Doha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Ahli Doha được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 105 trận đấu có sự tham gia của Al Ahli Doha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Stars League, Al Ahli Doha đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 12 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al Ahli Doha đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.24 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Al Ahli Doha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Ahli Doha đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Stars LeagueQatar • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101020
Thắng246
Hòa202
Thua6612
Bàn thắng ghi được151429
Bàn thắng để thủng lưới241741
Trung bình ghi bàn1.51.41.5
Trung bình thủng lưới2.41.72.1
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-4-2 2 G
4-3-1-2 1 G
5-3-2 1 G
39 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
13 Trận
Tài 1.5 40%
8 Trận
Tài 2.5 20%
4 Trận
Tài 3.5 15%
3 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Yansané
S. Yansané
22 FWD 7.49
Younis Abdelrahman
Younis Abdelrahman
20 FWD 7.30
M. Vlap
M. Vlap
28 MID 7.21
D. Fettouhi
D. Fettouhi
36 MID 7.14
Erik Expósito
Erik Expósito
29 FWD 7.12
J. Draxler
J. Draxler
32 FWD 6.96
I. Yassine
I. Yassine
32 DEF 6.74
I. Diallo
I. Diallo
26 MID 6.73
R. Tihi
R. Tihi
23 DEF 6.60
W. Troost-Ekong
W. Troost-Ekong
32 DEF 6.58
Khalid Radwan
Khalid Radwan
35 DEF 6.56
Suhaib Gannan
Suhaib Gannan
22 FWD 6.52
M. Mitrović
M. Mitrović
32 DEF 6.50
Ahmed Reyed
Ahmed Reyed
22 DEF 6.49
M. Badredlin
M. Badredlin
26 GK 6.48
Khaled Mohammed
Khaled Mohammed
25 MID 6.48
A. Amraoui
A. Amraoui
21 DEF 6.46
H. Mansour
H. Mansour
31 MID 6.40
J. Mohammed
J. Mohammed
30 DEF 6.33
N. Al Nasr
N. Al Nasr
30 MID 6.30
Y. Naim
Y. Naim
28 GK 6.30
M. Al Ishaq
M. Al Ishaq
22 DEF 6.30
Abdulrahman Fahmi Moustafa
Abdulrahman Fahmi Moustafa
28 MID 6.30
H. Mohammed
H. Mohammed
32 DEF 6.13
Talal Al Shila
Talal Al Shila
34 MID 5.95
A. Doumbouya
A. Doumbouya
18 DEF -