icon back

Al Ahli Doha

Al Ahli Doha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.52m
KEY INSIGHT Al Ahli Doha không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Al Ahli Doha ghi bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
99 Trận đấu đã nhận định
69.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Ahli Doha Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:30

เร็วๆ นี้
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
vs
Al Arabi
Al Arabi
3.7
3.7
2.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

จบแล้ว
red card Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
1 : 2
Al-Shahaniya
Al-Shahaniya red card
1.97
3.45
3.6

1

1.97

O1.5

1.25

NO

2.16

HS

1.21
7.3/10

14:30

จบแล้ว
Al Khor
Al Khor
2 : 1
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
1.47
4.75
6.25

1

1.47

O2.5

1.39

YES

1.54

1

1.47
8.8/10

14:15

จบแล้ว
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
1 : 0
Sepahan (Irn)
Sepahan (Irn)
3.2
3.2
2.35

1

3.2

O1.5

1.35

YES

1.83

O1.5

1.35
6.3/10

12:00

จบแล้ว
red card Sepahan (Irn)
Sepahan (Irn)
2 : 2
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
2.17
3.25
3.55

X2

1.69

U2.5

1.62

YES

2.05

X2

1.69
2.5/10

12:15

จบแล้ว
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
2 : 4
Umm-Salal
Umm-Salal
2.55
3.65
2.7

1

2.55

O2.5

1.42

YES

1.38

GG

1.38
8/10

10:45

จบแล้ว
Al Wakra
Al Wakra
3 : 2
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
2.25
3.45
3.05

2

3.05

O2.5

1.7

YES

1.58

X2

1.65
2.8/10

10:45

จบแล้ว
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
1 : 3
Qatar SC
Qatar SC
2.5
3.4
2.85

1

2.5

O2.5

1.67

YES

1.56

1X

1.47
7.5/10

11:30

จบแล้ว
Al Sailiya
Al Sailiya
2 : 1
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
3.25
3.8
2.2

2

2.2

O2.5

1.52

YES

1.47

GG

1.47
5/10

12:00

จบแล้ว
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
2 : 0
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)
2.02
3.1
3.8

1

2.02

U2.5

1.56

NO

1.71

1

2.02
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Al Ahli Doha. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 99 trận đấu có sự tham gia của Al Ahli Doha với tỷ lệ trúng 69.7% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Stars LeagueQatar • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7916
Thắng235
Hòa000
Thua5611
Bàn thắng ghi được111021
Bàn thắng để thủng lưới191635
Trung bình ghi bàn1.61.11.3
Trung bình thủng lưới2.71.82.2
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
4-4-2 2 G
4-3-1-2 1 G
5-3-2 1 G
32 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
9 Trận
Tài 1.5 38%
6 Trận
Tài 2.5 19%
3 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Yansané
S. Yansané
22 FWD 7.86
M. Vlap
M. Vlap
28 MID 7.17
D. Fettouhi
D. Fettouhi
36 MID 7.13
Erik Expósito
Erik Expósito
29 FWD 7.10
I. Diallo
I. Diallo
26 MID 6.78
I. Yassine
I. Yassine
32 DEF 6.66
J. Draxler
J. Draxler
32 FWD 6.65
R. Tihi
R. Tihi
23 DEF 6.60
Khalid Radwan
Khalid Radwan
35 DEF 6.60
Ahmed Reyed
Ahmed Reyed
22 DEF 6.54
H. Mansour
H. Mansour
31 MID 6.53
M. Mitrović
M. Mitrović
32 DEF 6.50
Khaled Mohammed
Khaled Mohammed
25 MID 6.48
Suhaib Gannan
Suhaib Gannan
22 FWD 6.47
M. Badredlin
M. Badredlin
26 GK 6.38
W. Troost-Ekong
W. Troost-Ekong
32 DEF 6.37
J. Mohammed
J. Mohammed
30 DEF 6.33
N. Al Nasr
N. Al Nasr
30 MID 6.30
Y. Naim
Y. Naim
28 GK 6.30
M. Al Ishaq
M. Al Ishaq
22 DEF 6.30
A. Amraoui
A. Amraoui
21 DEF 6.20
H. Mohammed
H. Mohammed
32 DEF 6.05
Younis Abdelrahman
Younis Abdelrahman
20 FWD -
A. Doumbouya
A. Doumbouya
18 DEF -