icon back

Almere City FC

Almere City FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.10m
KEY INSIGHT Almere City FC không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
148 Trận đấu đã nhận định
62.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Almere City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

เร็วๆ นี้
Vitesse
Vitesse
vs
Almere City
Almere City
2.8
3.8
2.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

จบแล้ว
Almere City
Almere City
1 : 0
Den Haag
Den Haag
3.6
3.9
1.91

2

1.91

O2.5

1.45

NO

2.8

X2

1.32
3.8/10

15:00

จบแล้ว
Cambuur
Cambuur
3 : 2
Almere City
Almere City
1.85
4.2
3.9

1

1.85

O2.5

1.37

YES

1.37

1X

1.27
8.5/10

15:00

จบแล้ว
Jong Utrecht
Jong Utrecht
2 : 3
Almere City
Almere City
2.95
3.9
2.3

X2

1.47

O2.5

1.37

YES

1.36

O2.5

1.37
7/10

11:30

จบแล้ว
Eindhoven FC
Eindhoven FC
3 : 2
Almere City
Almere City
3.5
4.1
1.95

2

1.95

O2.5

1.47

YES

1.46

HS

1.25
6.4/10

15:00

จบแล้ว
Almere City
Almere City
0 : 1
Helmond
Helmond
1.43
4.9
6.5

1

1.43

O2.5

1.35

NO

2.45

1

1.43
6/10

15:00

จบแล้ว
Maastricht
Maastricht
1 : 1
Almere City
Almere City
5.7
5
1.52

2

1.52

O2.5

1.34

YES

1.45

O2.5

1.34
8/10

15:00

จบแล้ว
Almere City
Almere City
1 : 2
Roda
Roda
1.75
4.2
4.3

1

1.75

O2.5

1.45

YES

1.47

O2.5

1.45
8.2/10

15:00

จบแล้ว
Jong AZ
Jong AZ
3 : 4
Almere City
Almere City
3.6
4.1
1.9

2

1.9

O2.5

1.4

YES

1.4

O2.5

1.4
7.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Almere City FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 148 trận đấu có sự tham gia của Almere City FC với tỷ lệ trúng 62.16% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng7613
Hòa213
Thua5813
Bàn thắng ghi được322860
Bàn thắng để thủng lưới183250
Trung bình ghi bàn2.31.92.1
Trung bình thủng lưới1.32.11.7
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
4-3-3 7 G
4-5-1 1 G
4-4-1-1 1 G
42 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 62%
18 Trận
Tài 2.5 34%
10 Trận
Tài 3.5 21%
6 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Wendlinger
J. Wendlinger
25 GK 7.11
F. Druijf
F. Druijf
27 FWD 7.11
J. Kadile
J. Kadile
23 MID 7.08
M. de Haan
M. de Haan
22 MID 7.06
T. Bijleveld
T. Bijleveld
27 DEF 7.02
Julian Dean Rijkhoff
Julian Dean Rijkhoff
20 MID 6.98
T. Kuijsten
T. Kuijsten
20 GK 6.97
E. Poku
E. Poku
20 FWD 6.92
J. Lawrence
J. Lawrence
33 DEF 6.90
Niko Takahashi Cendagorta
Niko Takahashi Cendagorta
20 DEF 6.84
E. van de Blaak
E. van de Blaak
20 DEF 6.80
Amoah Foa Sam
Amoah Foa Sam
23 DEF 6.78
M. Engel
M. Engel
23 DEF 6.76
J. Jacobs
J. Jacobs
25 DEF 6.75
E. Cornelisse
E. Cornelisse
23 MID 6.72
B. Burgering
B. Burgering
25 MID 6.71
Olivier de Nijs
Olivier de Nijs
21 MID 6.71
Bas Huisman
Bas Huisman
20 MID 6.71
G. Beaumont
G. Beaumont
23 MID 6.68
J. Kalisvaart
J. Kalisvaart
21 MID 6.67
H. El Dahri
H. El Dahri
20 MID 6.65
T. Vianello
T. Vianello
20 DEF 6.65
B. Reith
B. Reith
26 DEF 6.64
J. van Gom
J. van Gom
20 DEF 6.60
R. Providence
R. Providence
24 FWD 6.53
Twan van der Zeeuw
Twan van der Zeeuw
23 DEF 6.53
M. Dors
M. Dors
20 MID 6.50
A. Bais
A. Bais
20 FWD 6.50
J. Jacobs
J. Jacobs
28 MID 6.40
T. Robinet
T. Robinet
29 FWD 6.35
I. Ghogli
I. Ghogli
20 FWD 6.00