1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Almere City FC
Almere City FC

Almere City FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.10m
KEY INSIGHT Almere City FC ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Almere City FC có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Almere City FC không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
155 Trận đấu đã nhận định
63.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Almere C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
VVV Venlo
VVV Venlo
3 : 1
Almere City FC
Almere C
2.7
3.8
2.42

2

2.42

O2.5

1.44

NO

3.05

X2

1.5
3.8/10

14:00

Kết thúc
Almere C
Almere City FC
4 : 1
Dordrecht
Dordrecht
2.05
3.9
3.45

1

2.05

O2.5

1.45

NO

2.75

1X

1.33
7.3/10

10:45

Kết thúc
Willem II
Willem II
2 : 1
Almere C
Almere C
2.1
3.8
3.45

1

2.1

O2.5

1.42

NO

3

1X

1.34
8/10

08:30

Kết thúc
Almere C
Almere City FC
1 : 2
Den Bosch
Den Bosch
1.98
4
3.5

1

1.98

O2.5

1.39

YES

1.38

O2.5

1.39
6.5/10

14:00

Kết thúc
Almere C
Almere City FC
3 : 2
FC OSS
FC OSS
1.42
5.1
6.5

1

1.42

O2.5

1.4

YES

1.57

1

1.42
8.8/10

14:00

Kết thúc
Jong Ajax
Jong Ajax
0 : 2
Almere City
Almere City
4
4.4
1.7

X2

1.26

O2.5

1.34

YES

1.38

O2.5

1.34
4.2/10

14:00

Kết thúc
Almere City
Almere City
2 : 2
Waalwijk
Waalwijk
2.18
3.5
3.25

X

3.5

O2.5

1.44

YES

1.39

AS

1.21
5.7/10

14:00

Kết thúc
Vitesse
Vitesse
1 : 3
Almere City
Almere City
2.77
3.8
2.5

1

2.77

O2.5

1.5

YES

1.44

O2.5

1.5
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Almere City FC

Bạn đang tìm nhận định Almere City FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Almere City FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Almere City FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Almere City FC đã ghi nhận 17 trận thắng, 4 trận hòa và 15 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 73 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Almere City FC đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.33 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Almere City FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Almere City FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng9817
Hòa314
Thua6915
Bàn thắng ghi được393473
Bàn thắng để thủng lưới243559
Trung bình ghi bàn2.21.92.0
Trung bình thủng lưới1.31.91.6
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
4-3-3 7 G
4-5-1 1 G
4-4-1-1 1 G
53 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
32 Trận
Tài 1.5 61%
22 Trận
Tài 2.5 33%
12 Trận
Tài 3.5 17%
6 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Druijf
F. Druijf
27 FWD 7.29
J. Wendlinger
J. Wendlinger
25 GK 7.11
J. Kadile
J. Kadile
23 MID 7.08
M. de Haan
M. de Haan
22 MID 7.08
T. Bijleveld
T. Bijleveld
27 DEF 7.03
T. Kuijsten
T. Kuijsten
20 GK 6.97
Julian Dean Rijkhoff
Julian Dean Rijkhoff
20 MID 6.89
E. Poku
E. Poku
20 FWD 6.89
E. van de Blaak
E. van de Blaak
20 DEF 6.87
Niko Takahashi Cendagorta
Niko Takahashi Cendagorta
20 DEF 6.85
J. Lawrence
J. Lawrence
33 DEF 6.80
Amoah Foa Sam
Amoah Foa Sam
23 DEF 6.78
J. Jacobs
J. Jacobs
25 DEF 6.76
M. Engel
M. Engel
23 DEF 6.76
J. Jacobs
J. Jacobs
28 MID 6.76
H. El Dahri
H. El Dahri
20 MID 6.75
Olivier de Nijs
Olivier de Nijs
21 MID 6.74
E. Cornelisse
E. Cornelisse
23 MID 6.73
B. Burgering
B. Burgering
25 MID 6.71
M. Dors
M. Dors
20 MID 6.70
I. Goghli
I. Goghli
20 FWD 6.70
B. Reith
B. Reith
26 DEF 6.68
G. Beaumont
G. Beaumont
23 MID 6.68
J. Kalisvaart
J. Kalisvaart
21 MID 6.67
T. Vianello
T. Vianello
20 DEF 6.65
J. van Gom
J. van Gom
20 DEF 6.60
Twan van der Zeeuw
Twan van der Zeeuw
23 DEF 6.53
Bas Huisman
Bas Huisman
20 MID 6.51
A. Bais
A. Bais
20 FWD 6.50
R. Providence
R. Providence
24 FWD 6.47
T. Robinet
T. Robinet
29 FWD 6.35
I. Ghogli
I. Ghogli
20 FWD 6.00