icon back

Andijan

Andijan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.25m
KEY INSIGHT Andijan bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Andijan có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
67 Trận đấu đã nhận định
61.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

จบแล้ว
Neftchi
Neftchi
3 : 0
Andijan
Andijan (Uzb)
1.44
4.1
7.5

1

1.44

O1.5

1.35

YES

2.27

1

1.44
7.6/10

10:15

จบแล้ว
Qizilqum
Qizilqum
2 : 1
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)
2.85
3
2.62

1

2.85

O1.5

1.5

YES

2.09

O1.5

1.5
4.7/10

09:45

จบแล้ว
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)
4 : 0
Sogdiana
Sogdiana
2.25
3.25
3.15

1X

1.32

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
3.9/10

12:00

จบแล้ว
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
2 : 0
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)
2.02
3.1
3.8

1

2.02

U2.5

1.56

NO

1.71

1

2.02
5/10

06:00

จบแล้ว
Bunyodkor
Bunyodkor
1 : 2
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)
2
3.45
3.7

1

2

O2.5

1.75

YES

1.66

1X

1.29
2.6/10

09:15

จบแล้ว
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)
3 : 2
Xorazm
Xorazm
2.45
3.3
3.2

1

2.45

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
6.1/10

07:00

จบแล้ว
Dinamo S
Dinamo Samarqand
2 : 0
Andijan
Andijan (Uzb)
1.5
4.25
6

X2

2.42

U3.5

1.48

NO

1.99

U3.5

1.48
3.3/10

09:15

จบแล้ว
Metalourg
Metalourg
1 : 0
Andijan
Andijan
2.32
2.96
3.1

1X

1.3

U2.5

1.49

NO

1.68

U2.5

1.49
5.5/10

06:00

จบแล้ว
Qizilqum
Qizilqum
2 : 1
Andijan
Andijan
2.2
3.18
3

1X

1.32

U3.5

1.3

YES

1.7

U3.5

1.3
6.3/10

08:00

จบแล้ว
Andijan
Andijan
1 : 1
Buxoro
Buxoro
2.25
3.1
3.15

X

3.1

U3.5

1.26

YES

1.8

U3.5

1.26
2.8/10

09:30

จบแล้ว
Surkhon
Surkhon
4 : 0
Andijan
Andijan red card
2.37
3
3.02

2

3.02

U2.5

1.61

NO

1.82

U2.5

1.61
7.2/10

10:30

จบแล้ว
Andijan
Andijan
4 : 3
Shortan
Shortan
1.6
3.7
5

2

5

U3.5

1.29

NO

1.79

U3.5

1.29
4.9/10

10:00

จบแล้ว
Turan
Turan
1 : 3
Andijan
Andijan
2.68
3.05
2.5

X2

1.41

U2.5

1.62

NO

1.81

U2.5

1.62
5/10

10:15

จบแล้ว
Andijan
Andijan
1 : 0
Olympic
Olympic
1.47
3.95
6.6

1

1.44

O1.5

1.32

NO

1.61

O1.5

1.32
5/10

11:30

จบแล้ว
Andijan
Andijan
1 : 2
Lokomotiv
Lokomotiv
2.13
3.1
3.35

1

2.13

O1.5

1.35

YES

1.85

O1.5

1.35
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Andijan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 67 trận đấu có sự tham gia của Andijan với tỷ lệ trúng 61.19% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueUzbekistan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được404
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn4.00.04.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 100%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Abdiganiyev
I. Abdiganiyev
29 FWD -
R. Turdimurodov
R. Turdimurodov
21 FWD -
I. Mashukov
I. Mashukov
30 FWD -
U. Ismonaliyev
U. Ismonaliyev
27 MID -
D. Temirov
D. Temirov
27 MID -
A. Gulomov
A. Gulomov
26 MID -
M. Toirov
M. Toirov
25 MID -
M. Mehanovič
M. Mehanovič
32 MID -
D. Abdumannopov
D. Abdumannopov
25 MID -
S. Azimov
S. Azimov
30 MID -
A. Komilov
A. Komilov
28 MID -
F. Sohibjonov
F. Sohibjonov
24 MID -
M. Đuričković
M. Đuričković
28 MID -
L. Uskoković
L. Uskoković
29 DEF -
B. Abdumannonov
B. Abdumannonov
23 DEF -
O. Zoteev
O. Zoteev
36 DEF -
I. Shaykulov
I. Shaykulov
32 DEF -
Islombek Mamatkazin
Islombek Mamatkazin
23 DEF -
V. Rahimov
V. Rahimov
30 GK -
E. Atkhamov
E. Atkhamov
29 GK -
A. Kryeziu
A. Kryeziu
23 MID -