icon back

FC Andorra

FC Andorra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.20m
KEY INSIGHT FC Andorra để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND FC Andorra có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND FC Andorra không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWW
117 Trận đấu đã nhận định
74.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Andorra Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
63%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:15

จบแล้ว
Andorra
Andorra
1 : 0
Gijon
Gijon
2.55
3.3
2.9

1

2.52

O1.5

1.35

YES

1.75

1X

1.44
7.6/10

15:30

จบแล้ว
Cordoba
Cordoba
1 : 4
Andorra
Andorra
1.7
3.95
5.4

1

1.7

O2.5

1.71

YES

1.8

1X

1.18
8.5/10

11:15

จบแล้ว
Andorra
Andorra
2 : 1
Zaragoza
Zaragoza red card
1.9
3.6
4.3

1

1.9

U3.5

1.31

NO

1.98

1X

1.24
8.5/10

15:30

จบแล้ว
Almeria
Almeria
3 : 2
Andorra
Andorra
1.76
3.9
5

X

3.9

O2.5

1.63

YES

1.64

GG

1.64
5.7/10

09:00

จบแล้ว
Andorra
Andorra
1 : 2
Real Sociedad II
Real II
1.9
3.65
4.5

1

1.83

U3.5

1.36

NO

1.98

U3.5

1.36
6.4/10

13:30

จบแล้ว
Castellon
Castellon
2 : 0
Andorra
Andorra
1.48
4.6
6.75

2

6.75

U3.5

1.54

NO

2.08

U3.5

1.54
6.7/10

09:00

จบแล้ว
Andorra
Andorra
1 : 1
Huesca
Huesca
2.05
3.3
4.25

1

2.05

O1.5

1.5

YES

2.07

1X

1.26
8.5/10

09:00

จบแล้ว
Mirandes
Mirandes
1 : 2
Andorra
Andorra
2.85
3.15
2.7

2

2.7

U3.5

1.29

NO

2

U3.5

1.29
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Andorra. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 117 trận đấu có sự tham gia của FC Andorra với tỷ lệ trúng 74.36% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131528
Thắng459
Hòa538
Thua4711
Bàn thắng ghi được152035
Bàn thắng để thủng lưới152540
Trung bình ghi bàn1.21.31.3
Trung bình thủng lưới1.21.71.4
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 14 G
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 4 G
4-4-1-1 2 G
76 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 32%
9 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Á. Yaakobishvili
Á. Yaakobishvili
19 GK 7.38
N. Ratti
N. Ratti
32 GK 7.20
Gael Alonso
Gael Alonso
23 DEF 7.19
Sergio Molina
Sergio Molina
29 MID 7.12
A. Yaakobishvili
A. Yaakobishvili
19 GK 7.12
Josep Cerdà
Josep Cerdà
22 FWD 7.04
Dani Villahermosa
Dani Villahermosa
24 MID 6.90
Antonino
Antonino
21 FWD 6.88
Marc Bombardó
Marc Bombardó
20 DEF 6.84
Minsu Kim
Minsu Kim
19 FWD 6.81
Álvaro Martín
Álvaro Martín
24 MID 6.81
Edgar González
Edgar González
28 DEF 6.80
Diego Alende
Diego Alende
28 DEF 6.79
T. Carrique
T. Carrique
26 MID 6.72
Imanol García de Albéniz
Imanol García de Albéniz
25 DEF 6.69
Marc Domènech
Marc Domènech
23 MID 6.67
Martí Vilà
Martí Vilà
26 DEF 6.67
L. de León
L. de León
24 FWD 6.65
Aingeru Olabarrieta
Aingeru Olabarrieta
20 FWD 6.65
Jesús Owono
Jesús Owono
24 GK 6.62
Yeray Cabanzón
Yeray Cabanzón
22 MID 6.61
Álex Calvo
Álex Calvo
21 FWD 6.61
Marc Cardona
Marc Cardona
30 FWD 6.60
Alex Petxarroman
Alex Petxarroman
28 DEF 6.59
Manu Nieto
Manu Nieto
27 FWD 6.57
E. Akman
E. Akman
19 MID 6.56
A. Yaakobishvili
A. Yaakobishvili
21 DEF 6.50
T. Le Normand
T. Le Normand
25 MID 6.44
Aitor Uzkudun
Aitor Uzkudun
25 FWD 6.33
Martín Merquelanz
Martín Merquelanz
30 FWD 6.20