icon back

FC Anyang

FC Anyang Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.78m
KEY INSIGHT FC Anyang để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDW
149 Trận đấu đã nhận định
61.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Anyang Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

終了
Anyang
Anyang
2 : 1
Jeju SK
Jeju SK
2.27
3.15
3.5

X2

1.65

U3.5

1.23

YES

1.98

U3.5

1.23
5.3/10

01:00

終了
Daejeon
Daejeon
1 : 1
Anyang
Anyang
1.9
3.5
4.55

1

1.9

O1.5

1.29

YES

1.79

1X

1.22
5.8/10

01:00

終了
Daegu
Daegu
2 : 2
Anyang
Anyang
2.3
3.35
3.45

X2

1.78

U3.5

1.37

NO

2.1

U3.5

1.37
2.8/10

01:00

終了
Anyang
Anyang
0 : 1
Suwon FC
Suwon FC
2.5
3.45
2.85

1

2.5

O2.5

1.79

NO

2.27

1X

1.47
5.3/10

01:00

終了
Jeju U
Jeju United
1 : 2
Anyang
Anyang
2.44
3.36
2.75

2

2.75

O1.5

1.25

YES

1.63

X2

1.52
7.2/10

03:30

終了
Anyang
Anyang
3 : 1
Ulsan HD
Ulsan HD red card
3.05
3.4
2.2

1

3.05

U3.5

1.34

YES

1.71

U3.5

1.34
6.8/10

02:00

終了
Gwangju FC
Gwangju FC
1 : 0
Anyang
Anyang
2.05
3.3
3.7

X2

1.73

U2.5

1.7

YES

1.85

X2

1.73
2/10

02:00

終了
Anyang
Anyang
4 : 1
Gimcheon S
Gimcheon S
3.1
3.5
2.15

2

2.15

O2.5

1.71

YES

1.58

X2

1.34
3.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Anyang. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 149 trận đấu có sự tham gia của FC Anyang với tỷ lệ trúng 61.75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 1 G
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Matheus Oliveira
Matheus Oliveira
28 FWD 7.41
Bruno Mota
Bruno Mota
29 FWD 7.37
Kwon Kyung-Won
Kwon Kyung-Won
33 DEF 7.22
I. Jukić
I. Jukić
29 MID 7.17
Kim Da-Sol
Kim Da-Sol
36 GK 7.04
Kim Dong-Jin
Kim Dong-Jin
33 DEF 7.04
Yago César
Yago César
28 FWD 7.01
Han Ka-ram
Han Ka-ram
27 MID 6.99
Kim Jung-Hyun
Kim Jung-Hyun
32 MID 6.95
Kang Ji-Hoon
Kang Ji-Hoon
28 MID 6.93
Lee Chang-Yong
Lee Chang-Yong
35 DEF 6.91
T. Oude Kotte
T. Oude Kotte
29 DEF 6.91
Kim Ji-Hoon
Kim Ji-Hoon
21 DEF 6.90
Lee Tae-Hee
Lee Tae-Hee
33 DEF 6.88
Kim Young-Chan
Kim Young-Chan
32 DEF 6.87
Kim Bo-Kyung
Kim Bo-Kyung
36 FWD 6.85
Lee Sang-Yong
Lee Sang-Yong
31 DEF 6.85
Chae Hyun-Woo
Chae Hyun-Woo
21 MID 6.84
Eduardo
Eduardo
28 MID 6.84
Woon Kim
Woon Kim
31 FWD 6.78
Choi Sung-Bum
Choi Sung-Bum
24 FWD 6.71
Moon Seong-Woo
Moon Seong-Woo
22 MID 6.71
Lee Yong-Jick
Lee Yong-Jick
34 MID 6.70
Choe Gyu-Hyeon
Choe Gyu-Hyeon
25 MID 6.70
Park Jeong-Hun
Park Jeong-Hun
21 MID 6.60
Lim Min-Hyeok
Lim Min-Hyeok
28 MID 6.50
Kim Min-Ho
Kim Min-Ho
22 DEF 6.50
Ju Hyun-Woo
Ju Hyun-Woo
35 DEF 6.45
Lee Min-Soo
Lee Min-Soo
33 MID 6.45