1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Bastia
Bastia

Bastia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.70m
KEY INSIGHT Bastia có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWL
157 Trận đấu đã nhận định
66.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bastia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
0 : 2
Le Mans
Le Mans
3.4
3.4
2.25

2

2.25

O1.5

1.31

YES

1.73

O1.5

1.31
5.5/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
0 : 1
Bastia
Bastia
2.35
3.55
3.05

2

3.05

O1.5

1.32

YES

1.75

X2

1.65
6.3/10

14:00

Kết thúc
red card Clermont F
Clermont Foot
1 : 1
Bastia
Bastia red card
2.8
3.15
2.85

X2

1.5

U3.5

1.24

NO

1.88

U3.5

1.24
4.4/10

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
2 : 0
Saint E
Saint E
4.55
3.6
1.88

2

1.88

U3.5

1.34

YES

1.85

X2

1.23
8.5/10

08:00

Kết thúc
RED S
RED Star FC 93
4 : 3
Bastia
Bastia
2
3.3
4.5

1

2

U2.5

1.55

NO

1.7

U2.5

1.55
8/10

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
1 : 1
Amiens
Amiens
1.95
3.75
4.25

1

1.95

U3.5

1.26

YES

2.02

1X

1.25
6/10

14:00

Kết thúc
Rodez
Rodez
1 : 1
Bastia
Bastia
2.5
3.2
3.25

X

3.2

U3.5

1.25

NO

1.94

U3.5

1.25
8/10

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
0 : 1
Boulogne
Boulogne
2.1
3.2
4.25

1

2.1

U2.5

1.47

NO

1.64

U2.5

1.47
6/10

01:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
2 : 1
Niort
Niort
1.49
4.15
6.5

1

1.49

O1.5

1.26

YES

1.95

O1.5

1.26
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bastia

Bạn đang tìm nhận định Bastia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bastia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Bastia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Bastia đã ghi nhận 4 trận thắng, 13 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bastia đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.34 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Bastia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bastia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng314
Hòa5813
Thua7714
Bàn thắng ghi được101222
Bàn thắng để thủng lưới181937
Trung bình ghi bàn0.70.80.7
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn7916
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 8 G
4-2-3-1 7 G
4-3-3 3 G
3-1-4-2 3 G
79 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
15 Trận
Tài 1.5 19%
6 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Juan José Guevara Possu
Juan José Guevara Possu
24 DEF 6.96
D. Guidi
D. Guidi
29 DEF 6.88
A. Boutrah
A. Boutrah
25 MID 6.88
Z. Ariss
Z. Ariss
21 DEF 6.87
J. Eickmayer
J. Eickmayer
32 MID 6.85
J. Placide
J. Placide
37 GK 6.83
T. Ducrocq
T. Ducrocq
26 MID 6.81
Alexandre Bi Zaouai
Alexandre Bi Zaouai
20 MID 6.81
F. Bohnert
F. Bohnert
28 DEF 6.79
J. Janneh
J. Janneh
23 MID 6.78
G. Akueson
G. Akueson
30 DEF 6.77
L. Etoga
L. Etoga
22 MID 6.73
T. Meynadier
T. Meynadier
25 DEF 6.68
Y. Bathily
Y. Bathily
22 MID 6.67
A. Roncaglia
A. Roncaglia
25 DEF 6.63
M. Petrignani
M. Petrignani
20 MID 6.60
N. Zilliox
N. Zilliox
22 DEF 6.60
J. Sebas
J. Sebas
22 FWD 6.56
A. Aiki
A. Aiki
20 FWD 6.53
F. Tomi
F. Tomi
25 FWD 6.50
C. Vincent
C. Vincent
33 MID 6.50
I. Karamoko
I. Karamoko
24 FWD 6.50
Lisandru Olmeta
Lisandru Olmeta
20 GK 6.50
Paolo Lebas
Paolo Lebas
22 DEF 6.40
M. Blé
M. Blé
23 FWD 6.39
Ruben Beliandjou
Ruben Beliandjou
20 FWD 6.36
M. Merghem
M. Merghem
28 MID 6.34
N. Parravicini
N. Parravicini
28 FWD 6.28
David Djédjé
David Djédjé
- DEF 5.95