1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Bastia
Bastia

Bastia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.70m
KEY INSIGHT Bastia có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWD
155 Trận đấu đã nhận định
65.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bastia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
red card Clermont F
Clermont Foot
1 : 1
Bastia
Bastia red card
2.8
3.15
2.85

X2

1.5

U3.5

1.24

NO

1.88

U3.5

1.24
4.4/10

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
2 : 0
Saint E
Saint E
4.55
3.6
1.88

2

1.88

U3.5

1.34

YES

1.85

X2

1.23
8.5/10

08:00

Kết thúc
RED S
RED Star FC 93
4 : 3
Bastia
Bastia
2
3.3
4.5

1

2

U2.5

1.55

NO

1.7

U2.5

1.55
8/10

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
1 : 1
Amiens
Amiens
1.95
3.75
4.25

1

1.95

U3.5

1.26

YES

2.02

1X

1.25
6/10

14:00

Kết thúc
Rodez
Rodez
1 : 1
Bastia
Bastia
2.5
3.2
3.25

X

3.2

U3.5

1.25

NO

1.94

U3.5

1.25
8/10

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
0 : 1
Boulogne
Boulogne
2.1
3.2
4.25

1

2.1

U2.5

1.47

NO

1.64

U2.5

1.47
6/10

14:00

Kết thúc
Pau FC
Pau FC
2 : 2
Bastia
Bastia
2.57
3.35
3.15

1

2.57

U3.5

1.27

YES

1.87

U3.5

1.27
6.8/10

14:00

Kết thúc
red card Bastia
Bastia
0 : 2
Annecy
Annecy
2.6
3
3.25

X

3

U2.5

1.47

NO

1.65

U2.5

1.47
7.5/10

01:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
2 : 1
Niort
Niort
1.49
4.15
6.5

1

1.49

O1.5

1.26

YES

1.95

O1.5

1.26
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bastia

Bạn đang tìm nhận định Bastia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bastia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Bastia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Bastia đã ghi nhận 4 trận thắng, 12 trận hòa và 14 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bastia đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.30 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Bastia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bastia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng314
Hòa5712
Thua7714
Bàn thắng ghi được101121
Bàn thắng để thủng lưới181836
Trung bình ghi bàn0.70.70.7
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn7916
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 8 G
4-2-3-1 7 G
4-3-3 3 G
3-1-4-2 3 G
78 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 47%
14 Trận
Tài 1.5 20%
6 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Juan José Guevara Possu
Juan José Guevara Possu
24 DEF 6.96
J. Eickmayer
J. Eickmayer
32 MID 6.93
D. Guidi
D. Guidi
29 DEF 6.90
A. Boutrah
A. Boutrah
25 MID 6.88
Z. Ariss
Z. Ariss
21 DEF 6.86
T. Ducrocq
T. Ducrocq
26 MID 6.85
J. Placide
J. Placide
37 GK 6.83
F. Bohnert
F. Bohnert
28 DEF 6.80
J. Janneh
J. Janneh
23 MID 6.79
Alexandre Bi Zaouai
Alexandre Bi Zaouai
20 MID 6.77
G. Akueson
G. Akueson
30 DEF 6.77
L. Etoga
L. Etoga
22 MID 6.73
Y. Bathily
Y. Bathily
22 MID 6.67
T. Meynadier
T. Meynadier
25 DEF 6.66
N. Zilliox
N. Zilliox
22 DEF 6.66
A. Roncaglia
A. Roncaglia
25 DEF 6.62
M. Merghem
M. Merghem
28 MID 6.62
Lisandru Olmeta
Lisandru Olmeta
20 GK 6.61
M. Petrignani
M. Petrignani
20 MID 6.60
J. Sebas
J. Sebas
22 FWD 6.56
A. Aiki
A. Aiki
20 FWD 6.53
F. Tomi
F. Tomi
25 FWD 6.50
C. Vincent
C. Vincent
33 MID 6.50
I. Karamoko
I. Karamoko
24 FWD 6.50
Paolo Lebas
Paolo Lebas
22 DEF 6.40
M. Blé
M. Blé
23 FWD 6.39
Ruben Beliandjou
Ruben Beliandjou
20 FWD 6.39
N. Parravicini
N. Parravicini
28 FWD 6.28
David Djédjé
David Djédjé
- DEF 5.95