BIT Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
BIT Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
BIT
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Changchun X
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Shanghai S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
BIT
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Nantong H
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
02:30 Kết thúc |
BIT
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Wuhan II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Guangxi L
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
07:00 Kết thúc |
BIT
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Xinjiang
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược BIT
Bạn đang tìm nhận định BIT? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho BIT, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của BIT với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, BIT đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, BIT đạt trung bình 32% kiểm soát bóng, 0.40 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
BIT hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €55.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định BIT đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 6 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 8 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 0.3 | 0.8 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 3 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Hu Jiaqi
|
24 | MID | 7.45 |
|
Bai Jiong
|
21 | FWD | 7.40 |
|
Li Libo
|
24 | MID | 7.27 |
|
Liu Zongyuan
|
22 | DEF | 7.22 |
|
Chen Jidong
|
26 | FWD | 7.22 |
|
Chen Boyi
|
20 | FWD | 7.21 |
|
Lin Wenkai
|
20 | MID | 7.21 |
|
Ren Shizhe
|
24 | - | 7.10 |
|
Li Chuyu
|
24 | GK | 7.00 |
|
Fu Jingyu
|
25 | GK | 6.95 |
|
Qian Cheng
|
22 | FWD | 6.92 |
|
Zeng Yuxiang
|
20 | FWD | 6.86 |
|
Wu Ruidi
|
19 | MID | 6.85 |
|
Chen Shaoyang
|
22 | DEF | 6.83 |
|
Xu Junlin
|
22 | DEF | 6.83 |
|
Wang Jiakun
|
22 | DEF | 6.81 |
|
Cheng Yeyao
|
21 | DEF | 6.76 |
|
Zhao Xiangyi
|
19 | MID | 6.75 |
|
Shi Letian
|
22 | MID | 6.73 |
|
Ouyang Bang
|
26 | FWD | 6.69 |
|
Wang Jian
|
25 | MID | 6.66 |
|
Liu Yuhang
|
22 | MID | 6.59 |
|
Zhong Jingcheng
|
19 | MID | 6.58 |
|
Cui Hao
|
24 | MID | 6.56 |
|
Tai Atai
|
22 | DEF | 6.51 |
|
Zheng Zehao
|
23 | DEF | 6.46 |
|
Jia Hanlin
|
23 | DEF | 6.45 |
|
Wang Chenyang
|
22 | FWD | 6.42 |
|
Gan Xianhao
|
23 | DEF | 6.40 |
|
Wei Xin
|
30 | DEF | 6.19 |
|
Ma Chuhang
|
23 | MID | 6.14 |
|
Hu Runchao
|
19 | DEF | 6.07 |
|
He Xiaotian
|
22 | MID | - |



