icon back

BIT

BIT Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €55.00Th.
KEY INSIGHT BIT không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
14 Trận đấu đã nhận định
64.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Bitti
BIT
BIT
3 : 0
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
1.43
3.54
8.2

X2

2.48

U3.5

1.27

NO

1.63

U3.5

1.27
5/10

08:30

Bitti
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
2 : 0
BIT
BIT
2.47
3.05
2.7

2

2.7

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
5/10

08:00

Bitti
Guangxi L
Guangxi Lanhang
0 : 5
BIT
BIT
7.5
4
1.41

1

7.1

O1.5

1.33

NO

1.53

O1.5

1.33
3.3/10

08:00

Bitti
BIT
BIT
3 : 2
Hainan Star
Hainan Star
1.78
3.25
4.27

2

4.27

U3.5

1.19

NO

1.71

U3.5

1.19
5/10

05:00

Bitti
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
0 : 2
BIT
BIT
1.9
3.04
4

1

1.9

U2.5

1.53

NO

1.67

1

1.9
3.8/10

05:00

Bitti
BIT
BIT
0 : 1
Tai'an Tiankuang
Tai'an T
2.18
2.9
3.3

1

2.18

U2.5

1.49

NO

1.67

U2.5

1.49
4.8/10

01:00

Bitti
Xinjiang
Xinjiang Tianshan
0 : 3
BIT
BIT
2
3.25
3.25

1

2

O2.5

1.58

NO

2.5

O2.5

1.58
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng BIT. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 14 trận đấu có sự tham gia của BIT với tỷ lệ trúng 64.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng7411
Hòa112
Thua71017
Bàn thắng ghi được211839
Bàn thắng để thủng lưới152136
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 4
31-45 12
46-60 8
61-75 11
76-90 12
56 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
19 Trận
Tài 1.5 40%
12 Trận
Tài 2.5 20%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Hu Jiaqi
Hu Jiaqi
24 MID 7.45
Bai Jiong
Bai Jiong
21 FWD 7.40
Li Libo
Li Libo
24 MID 7.27
Liu Zongyuan
Liu Zongyuan
22 DEF 7.22
Chen Jidong
Chen Jidong
26 FWD 7.22
Chen Boyi
Chen Boyi
20 FWD 7.21
Lin Wenkai
Lin Wenkai
20 MID 7.21
Ren Shizhe
Ren Shizhe
24 - 7.10
Li Chuyu
Li Chuyu
24 GK 7.00
Fu Jingyu
Fu Jingyu
25 GK 6.95
Qian Cheng
Qian Cheng
22 FWD 6.92
Zeng Yuxiang
Zeng Yuxiang
20 FWD 6.86
Wu Ruidi
Wu Ruidi
19 MID 6.85
Chen Shaoyang
Chen Shaoyang
22 DEF 6.83
Xu Junlin
Xu Junlin
22 DEF 6.83
Wang Jiakun
Wang Jiakun
22 DEF 6.81
Cheng Yeyao
Cheng Yeyao
21 DEF 6.76
Zhao Xiangyi
Zhao Xiangyi
19 MID 6.75
Shi Letian
Shi Letian
22 MID 6.73
Ouyang Bang
Ouyang Bang
26 FWD 6.69
Wang Jian
Wang Jian
25 MID 6.66
Liu Yuhang
Liu Yuhang
22 MID 6.59
Zhong Jingcheng
Zhong Jingcheng
19 MID 6.58
Cui Hao
Cui Hao
24 MID 6.56
Tai Atai
Tai Atai
22 DEF 6.51
Zheng Zehao
Zheng Zehao
23 DEF 6.46
Jia Hanlin
Jia Hanlin
23 DEF 6.45
Wang Chenyang
Wang Chenyang
22 FWD 6.42
Gan Xianhao
Gan Xianhao
23 DEF 6.40
Wei Xin
Wei Xin
30 DEF 6.19
Ma Chuhang
Ma Chuhang
23 MID 6.14
Hu Runchao
Hu Runchao
19 DEF 6.07
He Xiaotian
He Xiaotian
22 MID -