BIT Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Nantong H
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
02:30 Kết thúc |
BIT
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Wuhan II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Guangxi L
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
07:00 Kết thúc |
BIT
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
04:00 Kết thúc |
BIT
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Xinjiang
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược BIT
Bạn đang tìm nhận định BIT? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho BIT được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của BIT với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, BIT đã ghi nhận 11 trận thắng, 2 trận hòa và 17 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
BIT hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €55.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định BIT đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 18 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 21 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Hu Jiaqi
|
24 | MID | 7.45 |
|
Bai Jiong
|
21 | FWD | 7.40 |
|
Li Libo
|
24 | MID | 7.27 |
|
Liu Zongyuan
|
22 | DEF | 7.22 |
|
Chen Jidong
|
26 | FWD | 7.22 |
|
Chen Boyi
|
20 | FWD | 7.21 |
|
Lin Wenkai
|
20 | MID | 7.21 |
|
Ren Shizhe
|
24 | - | 7.10 |
|
Li Chuyu
|
24 | GK | 7.00 |
|
Fu Jingyu
|
25 | GK | 6.95 |
|
Qian Cheng
|
22 | FWD | 6.92 |
|
Zeng Yuxiang
|
20 | FWD | 6.86 |
|
Wu Ruidi
|
19 | MID | 6.85 |
|
Chen Shaoyang
|
22 | DEF | 6.83 |
|
Xu Junlin
|
22 | DEF | 6.83 |
|
Wang Jiakun
|
22 | DEF | 6.81 |
|
Cheng Yeyao
|
21 | DEF | 6.76 |
|
Zhao Xiangyi
|
19 | MID | 6.75 |
|
Shi Letian
|
22 | MID | 6.73 |
|
Ouyang Bang
|
26 | FWD | 6.69 |
|
Wang Jian
|
25 | MID | 6.66 |
|
Liu Yuhang
|
22 | MID | 6.59 |
|
Zhong Jingcheng
|
19 | MID | 6.58 |
|
Cui Hao
|
24 | MID | 6.56 |
|
Tai Atai
|
22 | DEF | 6.51 |
|
Zheng Zehao
|
23 | DEF | 6.46 |
|
Jia Hanlin
|
23 | DEF | 6.45 |
|
Wang Chenyang
|
22 | FWD | 6.42 |
|
Gan Xianhao
|
23 | DEF | 6.40 |
|
Wei Xin
|
30 | DEF | 6.19 |
|
Ma Chuhang
|
23 | MID | 6.14 |
|
Hu Runchao
|
19 | DEF | 6.07 |
|
He Xiaotian
|
22 | MID | - |



