1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. BIT
BIT

BIT Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €55.00Th.
KEY INSIGHT BIT bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDL
34 Trận đấu đã nhận định
64.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

BIT Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2
Kiểm soát bóng
32%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
BIT
BIT
1 : 2
Xi'an Ronghai
Xi'an R
7.1
3.7
1.5

2

1.5

U2.5

1.71

NO

1.68

U2.5

1.71
5/10

04:00

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
0 : 0
BIT
BIT
1.93
3.2
4.3

1X

1.2

U2.5

1.53

NO

1.65

U2.5

1.53
5/10

03:30

Kết thúc
Shanghai S
Shanghai Second
0 : 1
BIT
BIT
1.85
3.35
4.75

1

1.85

U2.5

1.62

NO

1.71

1

1.85
5/10

07:00

Kết thúc
BIT
BIT
1 : 1
Qingdao Red Lions
Qingdao R
3.5
3.2
2.2

X2

1.3

U2.5

1.69

YES

1.94

X2

1.3
2.5/10

07:30

Kết thúc
Nantong H
Nantong Haimen Codion
2 : 2
BIT
BIT
1.25
5.4
12.5

1

1.25

U3.5

1.34

YES

2.67

U3.5

1.34
3/10

02:30

Kết thúc
BIT
BIT
3 : 0
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
1.43
3.54
8.2

X2

2.48

U3.5

1.27

NO

1.63

U3.5

1.27
5/10

07:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
2 : 0
BIT
BIT
2.47
3.05
2.7

2

2.7

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
5/10

07:00

Kết thúc
Guangxi L
Guangxi Lanhang
0 : 5
BIT
BIT
7.5
4
1.41

1

7.1

O1.5

1.33

NO

1.53

O1.5

1.33
3.3/10

07:00

Kết thúc
BIT
BIT
3 : 2
Hainan Star
Hainan Star
1.78
3.25
4.27

2

4.27

U3.5

1.19

NO

1.71

U3.5

1.19
5/10

01:00

Kết thúc
Xinjiang
Xinjiang Tianshan
0 : 3
BIT
BIT
2
3.25
3.25

1

2

O2.5

1.58

NO

2.5

O2.5

1.58
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược BIT

Bạn đang tìm nhận định BIT? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho BIT, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của BIT với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, BIT đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, BIT đạt trung bình 32% kiểm soát bóng, 0.40 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

BIT hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €55.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định BIT đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận369
Thắng011
Hòa134
Thua224
Bàn thắng ghi được156
Bàn thắng để thủng lưới4812
Trung bình ghi bàn0.30.80.7
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 1
31-45 3
46-60 2
61-75 5
76-90 4
18 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
5 Trận
Tài 1.5 11%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Hu Jiaqi
Hu Jiaqi
24 MID 7.45
Bai Jiong
Bai Jiong
21 FWD 7.40
Li Libo
Li Libo
24 MID 7.27
Liu Zongyuan
Liu Zongyuan
22 DEF 7.22
Chen Jidong
Chen Jidong
26 FWD 7.22
Chen Boyi
Chen Boyi
20 FWD 7.21
Lin Wenkai
Lin Wenkai
20 MID 7.21
Ren Shizhe
Ren Shizhe
24 - 7.10
Li Chuyu
Li Chuyu
24 GK 7.00
Fu Jingyu
Fu Jingyu
25 GK 6.95
Qian Cheng
Qian Cheng
22 FWD 6.92
Zeng Yuxiang
Zeng Yuxiang
20 FWD 6.86
Wu Ruidi
Wu Ruidi
19 MID 6.85
Chen Shaoyang
Chen Shaoyang
22 DEF 6.83
Xu Junlin
Xu Junlin
22 DEF 6.83
Wang Jiakun
Wang Jiakun
22 DEF 6.81
Cheng Yeyao
Cheng Yeyao
21 DEF 6.76
Zhao Xiangyi
Zhao Xiangyi
19 MID 6.75
Shi Letian
Shi Letian
22 MID 6.73
Ouyang Bang
Ouyang Bang
26 FWD 6.69
Wang Jian
Wang Jian
25 MID 6.66
Liu Yuhang
Liu Yuhang
22 MID 6.59
Zhong Jingcheng
Zhong Jingcheng
19 MID 6.58
Cui Hao
Cui Hao
24 MID 6.56
Tai Atai
Tai Atai
22 DEF 6.51
Zheng Zehao
Zheng Zehao
23 DEF 6.46
Jia Hanlin
Jia Hanlin
23 DEF 6.45
Wang Chenyang
Wang Chenyang
22 FWD 6.42
Gan Xianhao
Gan Xianhao
23 DEF 6.40
Wei Xin
Wei Xin
30 DEF 6.19
Ma Chuhang
Ma Chuhang
23 MID 6.14
Hu Runchao
Hu Runchao
19 DEF 6.07
He Xiaotian
He Xiaotian
22 MID -