Nhận định Rudar Prijedor vs Borac Banja Luka - 10 thg 4, 2026
110.00
X4.70
21.36
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.36
Borac Banja Luka thắng
10/10
Kèo 1X2
21.36
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.85
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.57
6.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBorac B
Kiểm soát bóngRudar Prijedor: 44%Borac Banja Luka: 56%
Tổng số cú sútRudar Prijedor: 6Borac Banja Luka: 12
Sút trúng đíchRudar Prijedor: 3Borac Banja Luka: 5
Sút trượtRudar Prijedor: 3Borac Banja Luka: 6
Phạt gócRudar Prijedor: 4Borac Banja Luka: 4
Thẻ vàngRudar Prijedor: 1Borac Banja Luka: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Borac B
Tổng bàn thắngRudar Prijedor: 2.4Borac Banja Luka: 2.3
Bàn thắng ghi đượcRudar Prijedor: 1.2Borac Banja Luka: 2.1
Bàn thuaRudar Prijedor: 1.2Borac Banja Luka: 0.2
Kiểm soát bóngRudar Prijedor: 52%Borac Banja Luka: 54%
Tổng số cú sútRudar Prijedor: 8.5Borac Banja Luka: 12.9
Sút trúng đíchRudar Prijedor: 4.1Borac Banja Luka: 5.4
Sút trượtRudar Prijedor: 4.4Borac Banja Luka: 7.5
Phạt gócRudar Prijedor: 5.1Borac Banja Luka: 4.3
Thẻ vàngRudar Prijedor: 1.88Borac Banja Luka: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Borac B
ThắngRudar Prijedor: 2Borac Banja Luka: 8
Trên 1.5 bànRudar Prijedor: 6Borac Banja Luka: 6
Trên 2.5 bànRudar Prijedor: 6Borac Banja Luka: 4
Trên 3.5 bànRudar Prijedor: 3Borac Banja Luka: 2
Cả hai đội ghi bànRudar Prijedor: 5Borac Banja Luka: 1
Thắng bất ngờRudar Prijedor: 1Borac Banja Luka: 0
Thua bất ngờRudar Prijedor: 0Borac Banja Luka: 0
Đối đầu
4
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Rudar Prijedor0
Borac Banja Luka2
14 thg 12, 25
Borac Banja Luka3
Rudar Prijedor0
05 thg 10, 25
Rudar Prijedor0
Borac Banja Luka2
27 thg 7, 25
Borac Banja Luka6
Rudar Prijedor0
18 thg 2, 23
Rudar Prijedor1
Borac Banja Luka1
02 thg 4, 22
Rudar Prijedor2
Borac Banja Luka2
21 thg 11, 21
Borac Banja Luka1
Rudar Prijedor0
22 thg 8, 21
Rudar Prijedor1
Borac Banja Luka1
17 thg 11, 18
Rudar Prijedor1
Borac Banja Luka1
01 thg 9, 18
Borac Banja Luka3
Rudar Prijedor0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation