Nhận định Borac Banja Luka vs Sloga Doboj - 26 thg 4, 2026
11.20
X6.80
213.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.20
Borac Banja Luka thắng
10/10
Kèo 1X2
11.20
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.50
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.75
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISloga Doboj
Kiểm soát bóngBorac Banja Luka: 63%Sloga Doboj: 37%
Tổng số cú sútBorac Banja Luka: 12Sloga Doboj: 2
Sút trúng đíchBorac Banja Luka: 5Sloga Doboj: 1
Sút trượtBorac Banja Luka: 6Sloga Doboj: 1
Phạt gócBorac Banja Luka: 5Sloga Doboj: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sloga Doboj
Tổng bàn thắngBorac Banja Luka: 2.8Sloga Doboj: 2.3
Bàn thắng ghi đượcBorac Banja Luka: 2.4Sloga Doboj: 0.3
Bàn thuaBorac Banja Luka: 0.4Sloga Doboj: 2
Kiểm soát bóngBorac Banja Luka: 54%Sloga Doboj: 45%
Tổng số cú sútBorac Banja Luka: 12.1Sloga Doboj: 6.3
Sút trúng đíchBorac Banja Luka: 5.6Sloga Doboj: 2.1
Sút trượtBorac Banja Luka: 6.6Sloga Doboj: 4.2
Phạt gócBorac Banja Luka: 5.1Sloga Doboj: 4.2
Thẻ vàngBorac Banja Luka: 1.22Sloga Doboj: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sloga Doboj
ThắngBorac Banja Luka: 8Sloga Doboj: 1
Trên 1.5 bànBorac Banja Luka: 8Sloga Doboj: 6
Trên 2.5 bànBorac Banja Luka: 5Sloga Doboj: 6
Trên 3.5 bànBorac Banja Luka: 3Sloga Doboj: 3
Cả hai đội ghi bànBorac Banja Luka: 3Sloga Doboj: 2
Thắng bất ngờBorac Banja Luka: 0Sloga Doboj: 0
Thua bất ngờBorac Banja Luka: 0Sloga Doboj: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 2, 26
Sloga Doboj0
Borac Banja Luka4
02 thg 11, 25
Borac Banja Luka2
Sloga Doboj1
17 thg 8, 25
Sloga Doboj0
Borac Banja Luka1
28 thg 4, 25
Borac Banja Luka3
Sloga Doboj1
01 thg 12, 24
Borac Banja Luka4
Sloga Doboj0
20 thg 11, 24
Sloga Doboj0
Borac Banja Luka2
12 thg 4, 24
Borac Banja Luka1
Sloga Doboj0
02 thg 12, 23
Sloga Doboj0
Borac Banja Luka4
25 thg 8, 23
Borac Banja Luka5
Sloga Doboj0
28 thg 5, 23
Sloga Doboj2
Borac Banja Luka1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation