icon back

Boulogne

Boulogne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.62m

Phong độ gần đây

LWLDW
66 Trận đấu đã nhận định
59.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Boulogne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.82
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

À venir
Bastia
Bastia
vs
Boulogne
Boulogne
2.15
3.3
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Terminé
Boulogne
Boulogne
4 : 2
Amiens
Amiens red card
2.15
3.3
3.8

1

2.15

U3.5

1.24

NO

1.82

U3.5

1.24
6.4/10

15:00

Terminé
Grenoble
Grenoble
0 : 0
Boulogne
Boulogne
3
2.95
2.85

X2

1.45

U3.5

1.19

NO

1.75

U3.5

1.19
7.5/10

15:00

Terminé
Boulogne
Boulogne
0 : 2
Clermont
Clermont
2.45
3.15
3.3

1X

1.38

U3.5

1.24

NO

1.85

U3.5

1.24
4.6/10

15:00

Terminé
red card Pau FC
Pau FC
1 : 2
Boulogne
Boulogne
1.85
3.6
4.8

1

1.85

O1.5

1.33

YES

1.85

1X

1.21
6.5/10

15:00

Terminé
Boulogne
Boulogne
1 : 2
Rodez
Rodez
2.4
3.3
3.15

1

2.4

O1.5

1.34

YES

1.76

1X

1.39
8.1/10

15:00

Terminé
red card St Etienne
St Etienne
0 : 1
Boulogne
Boulogne
1.6
4.5
5.7

1

1.6

O2.5

1.66

NO

2.05

1

1.6
10/10

09:00

Terminé
red card Red Star
Red Star
2 : 2
Boulogne
Boulogne
1.99
3.35
4.4

2

4.4

U3.5

1.21

NO

1.7

U3.5

1.21
4.7/10

13:00

Terminé
Boulogne
Boulogne
2 : 4
Lorient II
Lorient II
1.6
3.89
4.75

X

3.89

U3.5

1.38

NO

2

U3.5

1.38
5/10

01:00

Terminé
Boulogne
Boulogne
1 : 0
St Maur Lusitanos
Maur L
2.81
3.13
2.35

1X

1.5

U2.5

1.58

YES

1.86

U2.5

1.58
2.9/10

01:00

Terminé
Boulogne
Boulogne
1 : 0
Belfort
Belfort
2.6
3.14
2.61

1

2.43

U2.5

1.67

NO

1.85

1X

1.4
4.5/10

01:00

Terminé
Metz II
Metz II
2 : 3
Boulogne
Boulogne
2.01
3.4
3.4

1X

1.27

O1.5

1.29

YES

1.76

O1.5

1.29
5/10

01:00

Terminé
Boulogne
Boulogne
0 : 1
Besancon
Besancon
2.15
3
3.15

X2

1.62

U2.5

1.57

YES

1.9

U2.5

1.57
4.4/10

01:00

Terminé
Boulogne
Boulogne
1 : 1
Sedan
Sedan
2.04
3
3.6

1

2.04

U2.5

1.44

NO

1.62

1X

1.2
2.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Boulogne. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 66 trận đấu có sự tham gia của Boulogne với tỷ lệ trúng 59.09% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng347
Hòa156
Thua8412
Bàn thắng ghi được131225
Bàn thắng để thủng lưới231336
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.91.01.4
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 7 G
5-3-2 5 G
4-4-2 5 G
5-4-1 4 G
59 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
17 Trận
Tài 1.5 24%
6 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Platret
A. Platret
22 DEF 6.89
L. Raillot
L. Raillot
21 MID 6.88
I. Koné
I. Koné
36 GK 6.84
J. Martin
J. Martin
35 MID 6.80
A. El Farissi
A. El Farissi
27 FWD 6.78
N. Fatar
N. Fatar
23 FWD 6.77
J. Bultel
J. Bultel
25 MID 6.77
S. Gourville
S. Gourville
25 DEF 6.75
L. Boiteau
L. Boiteau
19 MID 6.75
S. Keita
S. Keita
20 MID 6.74
M. Lecolier
M. Lecolier
22 FWD 6.73
J. Boyer
J. Boyer
27 DEF 6.71
S. Duflos
S. Duflos
30 DEF 6.70
A. Uriev
A. Uriev
21 GK 6.69
C. Fatou
C. Fatou
26 MID 6.68
A. Pinot
A. Pinot
24 DEF 6.68
Z. Moco
Z. Moco
22 MID 6.68
L. Siliadin
L. Siliadin
24 DEF 6.67
N. Binet
N. Binet
21 MID 6.65
D. Thiam
D. Thiam
36 DEF 6.64
V. Burlet
V. Burlet
20 DEF 6.57
G. Zohoré
G. Zohoré
25 DEF 6.54
F. Boulet
F. Boulet
23 MID 6.50
H. Touré
H. Touré
25 MID 6.48
Z. Koné
Z. Koné
21 FWD 6.48
G. Capuano
G. Capuano
19 FWD 6.46
Blondy Rudolph Nna Noukeu
Blondy Rudolph Nna Noukeu
24 GK 6.44
S. Kouassi
S. Kouassi
22 DEF 6.42
E. Boula
E. Boula
23 MID 6.40
Sohan Paillard
Sohan Paillard
22 MID 6.30