1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Boulogne
Boulogne

Boulogne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.62m
KEY INSIGHT Boulogne không thắng trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
73 Trận đấu đã nhận định
61.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Boulogne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
2 : 1
Boulogne
Boulogne
1.82
3.9
4.9

2

4.9

U3.5

1.36

NO

1.95

U3.5

1.36
3.8/10

14:00

Kết thúc
Boulogne
Boulogne
1 : 2
Annecy
Annecy
3.95
3.4
2.05

2

2.05

U3.5

1.29

NO

1.9

X2

1.3
10/10

14:45

Kết thúc
red card Boulogne
Boulogne
2 : 6
Dunkerque
Dunkerque
3
3.3
2.52

1X

1.55

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
7/10

08:00

Kết thúc
Estac Troyes
Estac Troyes
1 : 0
Boulogne
Boulogne
1.48
4.75
7.25

1

1.48

U3.5

1.47

YES

1.88

1

1.48
5.7/10

08:00

Kết thúc
Boulogne
Boulogne
0 : 0
Le Mans
Le Mans
4.05
3.3
2.18

2

2.18

U2.5

1.65

NO

1.83

X2

1.3
6.3/10

08:00

Kết thúc
Reims
Reims
0 : 0
Boulogne
Boulogne
1.58
4
6.1

1

1.58

U3.5

1.32

NO

1.78

U3.5

1.32
8/10

14:00

Kết thúc
Boulogne
Boulogne
0 : 0
Nancy
Nancy
2.6
3.1
2.95

1

2.6

U3.5

1.2

NO

1.77

1X

1.42
8.5/10

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
0 : 1
Boulogne
Boulogne
2.1
3.2
4.25

1

2.1

U2.5

1.47

NO

1.64

U2.5

1.47
6/10

01:00

Kết thúc
Boulogne
Boulogne
1 : 0
Belfort
Belfort
2.6
3.14
2.61

1

2.43

U2.5

1.67

NO

1.85

1X

1.4
4.5/10

01:00

Kết thúc
Metz II
Metz II
2 : 3
Boulogne
Boulogne
2.01
3.4
3.4

1X

1.27

O1.5

1.29

YES

1.76

O1.5

1.29
5/10

01:00

Kết thúc
Boulogne
Boulogne
0 : 1
Besancon
Besancon
2.15
3
3.15

X2

1.62

U2.5

1.57

YES

1.9

U2.5

1.57
4.4/10

01:00

Kết thúc
Boulogne
Boulogne
1 : 1
Sedan
Sedan
2.04
3
3.6

1

2.04

U2.5

1.44

NO

1.62

1X

1.2
2.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Boulogne

Bạn đang tìm nhận định Boulogne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Boulogne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của Boulogne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Boulogne đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Boulogne đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.63 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Boulogne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Boulogne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng459
Hòa369
Thua10515
Bàn thắng ghi được201333
Bàn thắng để thủng lưới331447
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.90.91.4
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 14 G
5-3-2 5 G
4-4-2 5 G
5-4-1 4 G
68 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
21 Trận
Tài 1.5 24%
8 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Raillot
L. Raillot
21 MID 6.88
I. Koné
I. Koné
36 GK 6.84
A. Platret
A. Platret
22 DEF 6.83
S. Gourville
S. Gourville
25 DEF 6.82
A. El Farissi
A. El Farissi
27 FWD 6.82
N. Fatar
N. Fatar
23 FWD 6.76
J. Martin
J. Martin
35 MID 6.76
L. Boiteau
L. Boiteau
19 MID 6.75
S. Keita
S. Keita
20 MID 6.74
J. Boyer
J. Boyer
27 DEF 6.73
J. Bultel
J. Bultel
25 MID 6.73
A. Pinot
A. Pinot
24 DEF 6.72
Z. Moco
Z. Moco
22 MID 6.71
D. Thiam
D. Thiam
36 DEF 6.69
N. Binet
N. Binet
21 MID 6.69
A. Uriev
A. Uriev
21 GK 6.69
L. Siliadin
L. Siliadin
24 DEF 6.67
Blondy Rudolph Nna Noukeu
Blondy Rudolph Nna Noukeu
24 GK 6.65
G. Zohoré
G. Zohoré
25 DEF 6.63
C. Fatou
C. Fatou
26 MID 6.63
S. Duflos
S. Duflos
30 DEF 6.63
M. Lecolier
M. Lecolier
22 FWD 6.63
V. Burlet
V. Burlet
20 DEF 6.53
F. Boulet
F. Boulet
23 MID 6.50
Sohan Paillard
Sohan Paillard
22 MID 6.50
G. Capuano
G. Capuano
19 FWD 6.49
H. Touré
H. Touré
25 MID 6.48
Z. Koné
Z. Koné
21 FWD 6.48
S. Kouassi
S. Kouassi
22 DEF 6.44
E. Boula
E. Boula
23 MID 6.40