icon back

Breidablik

Breidablik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.81m
KEY INSIGHT Breidablik không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
75 Trận đấu đã nhận định
65.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

終了
Breidablik
Breidablik
2 : 3
Leiknir
Leiknir R.
1.22
7
10.5

1

1.22

O2.5

1.25

YES

1.61

1

1.22
8/10

15:00

終了
Throttur
Throttur Reykjavik
4 : 0
Breidablik
Breidablik
6.5
4.9
2.52

1

6.5

O2.5

1.25

YES

1.38

O2.5

1.25
5.1/10

15:00

終了
Fylkir
Fylkir
3 : 0
Breidablik
Breidablik
1.18
9.8
11

2

11

O2.5

1.38

YES

1.38

AS

1.27
5.2/10

16:00

終了
Strasbourg
Strasbourg
3 : 1
Breidablik
Breidablik
1.25
7.2
11.75

1

1.28

U3.5

1.9

NO

2.02

1

1.28
5.6/10

13:45

終了
Breidablik
Breidablik
3 : 1
Shamrock Rovers
Shamrock
1.92
3.75
3.9

1

1.95

U3.5

1.38

YES

1.77

U3.5

1.38
5.4/10

16:00

終了
Breidablik
Breidablik
2 : 2
Samsunspor
Samsunspor
5.5
4.35
1.67

2

1.67

U3.5

1.52

YES

1.67

2

1.67
5.3/10

13:45

終了
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
2 : 0
Breidablik
Breidablik
1.13
8.5
17

1

1.13

O2.5

1.27

YES

1.92

O2.5

1.27
8.4/10

10:00

終了
Stjarnan
Stjarnan
2 : 3
Breidablik
Breidablik
2.62
3.85
2.26

1

2.62

U3.5

1.88

YES

1.33

1X

1.6
2.9/10

11:00

終了
red card hafnarfjo
FH hafnarfjordur
1 : 1
Breidablik
Breidablik
2.48
3.6
2.45

1

2.48

O2.5

1.45

YES

1.4

1X

1.51
8.5/10

15:00

終了
Breidablik
Breidablik
1 : 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
1.62
4.1
4.6

2

4.6

O2.5

1.55

YES

1.57

O2.5

1.55
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Breidablik. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 75 trận đấu có sự tham gia của Breidablik với tỷ lệ trúng 65.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League CupIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng101
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới077
Trung bình ghi bàn1.00.00.3
Trung bình thủng lưới0.03.52.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Jónsson
K. Jónsson
35 DEF 7.06
Ó. Ómarsson
Ó. Ómarsson
22 MID 7.02
H. Gunnlaugsson
H. Gunnlaugsson
31 MID 6.90
Á. Orrason
Á. Orrason
20 DEF 6.90
A. Einarsson
A. Einarsson
31 GK 6.88
D. Muminović
D. Muminović
35 DEF 6.88
Á. Þorsteinsson
Á. Þorsteinsson
20 FWD 6.82
V. Margeirsson
V. Margeirsson
31 DEF 6.80
A. Jónsson
A. Jónsson
23 MID 6.80
V. Einarsson
V. Einarsson
28 MID 6.80
K. Kristinsson
K. Kristinsson
26 FWD 6.78
G. Snaer
G. Snaer
18 MID 6.76
D. Ingvarsson
D. Ingvarsson
26 FWD 6.62
V. Valgeirsson
V. Valgeirsson
23 DEF 6.53
A. Yeoman
A. Yeoman
33 MID 6.50
K. Steindórsson
K. Steindórsson
35 FWD 6.48
A. Bjarnason
A. Bjarnason
30 MID 6.48
T. Thomsen
T. Thomsen
33 FWD 6.45
Þ. Úlfarsson
Þ. Úlfarsson
25 FWD 6.45
A. Lúðvíksson
A. Lúðvíksson
22 MID 6.17
G. Magnússon
G. Magnússon
34 FWD -