Nhận định IA Akranes vs Breidablik - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.29
8.8/10
Kèo 1X2
22.40
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.96
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBreidablik
xGIA Akranes: 1.17Breidablik: 1.47
Kiểm soát bóngIA Akranes: 53%Breidablik: 47%
Tổng số cú sútIA Akranes: 10Breidablik: 14
Sút trúng đíchIA Akranes: 3Breidablik: 6
Sút trượtIA Akranes: 5Breidablik: 4
Phạt gócIA Akranes: 6Breidablik: 6
Thẻ vàngIA Akranes: 2Breidablik: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Breidablik
Bàn thắng kỳ vọngIA Akranes: 1.39Breidablik: 1.6
Tổng bàn thắngIA Akranes: 3.3Breidablik: 5.3
Bàn thắng ghi đượcIA Akranes: 1.5Breidablik: 3
Bàn thuaIA Akranes: 1.8Breidablik: 2.3
Kiểm soát bóngIA Akranes: 52%Breidablik: 52%
Tổng số cú sútIA Akranes: 11.6Breidablik: 12.8
Sút trúng đíchIA Akranes: 4.3Breidablik: 5.1
Sút trượtIA Akranes: 5Breidablik: 4
Phạm lỗiIA Akranes: 13.1Breidablik: 11.3
Phạt gócIA Akranes: 6.4Breidablik: 6.4
Việt vịIA Akranes: 1.7Breidablik: 2.3
Thẻ vàngIA Akranes: 1.89Breidablik: 2
Tổng số đường chuyềnIA Akranes: 437Breidablik: 437
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Breidablik
ThắngIA Akranes: 4Breidablik: 5
Trên 1.5 bànIA Akranes: 8Breidablik: 10
Trên 2.5 bànIA Akranes: 7Breidablik: 10
Trên 3.5 bànIA Akranes: 4Breidablik: 7
Cả hai đội ghi bànIA Akranes: 7Breidablik: 8
Thắng bất ngờIA Akranes: 0Breidablik: 1
Thua bất ngờIA Akranes: 0Breidablik: 0
Đối đầu
1
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Breidablik1
IA Akranes0
11 thg 9, 25
IA Akranes3
Breidablik0
29 thg 5, 25
Breidablik1
IA Akranes4
18 thg 1, 25
Breidablik3
IA Akranes2
23 thg 9, 24
Breidablik2
IA Akranes0
25 thg 8, 24
IA Akranes1
Breidablik2
23 thg 6, 24
Breidablik1
IA Akranes1
27 thg 3, 24
Breidablik4
IA Akranes1
01 thg 8, 22
Breidablik3
IA Akranes1
27 thg 6, 22
IA Akranes2
Breidablik3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-18 | 51 |
| 2 |
|
20 | 72-45 | 43 |
| 3 |
|
20 | 52-38 | 43 |
| 4 |
|
20 | 42-37 | 30 |
| 5 |
|
20 | 31-34 | 28 |
| 6 |
|
20 | 34-38 | 26 |
| 7 |
|
20 | 38-48 | 24 |
| 8 |
|
20 | 35-42 | 23 |
| 9 |
|
20 | 25-37 | 18 |
| 10 |
|
20 | 30-42 | 17 |
| 11 |
|
20 | 31-45 | 16 |
| 12 |
|
20 | 20-50 | 15 |
Play-offs
Relegation Playoffs