1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Buriram United
Buriram United

Buriram United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.43m
KEY INSIGHT Buriram United có trên 6 phạt góc trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLW
69 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Buriram U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Kanchanaburi
Kanchanaburi
vs
Buriram U
Buriram U
7.75
5.15
1.38

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Buriram U
Buriram United
2 : 0
Ayutthaya FC
Ayutthaya FC red card
1.21
6.9
10.5

1

1.21

O2.5

1.36

NO

1.9

H1

1.57
1.8/10

08:00

Kết thúc
Buriram U
Buriram United
0 : 1
BG Pathum United
Pathum U
1.52
4.05
5.8

1

1.52

O2.5

1.55

NO

2.07

1

1.52
8/10

08:00

Kết thúc
Ratchaburi
Ratchaburi
2 : 2
Buriram U
Buriram U
4.9
3.95
1.7

2

1.7

U3.5

1.52

NO

2.22

U3.5

1.52
3.7/10

07:00

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
2 : 1
Muangthong United
Muangthon
1.18
8
14

1

1.18

O2.5

1.35

NO

1.86

HS2+

1.23
10/10

07:00

Kết thúc
Pattani
Pattani
0 : 3
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
10
6.3
1.22

2

1.22

O2.5

1.44

NO

1.64

AS2+

1.25
8/10

06:00

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
5 : 0
Chonburi
Chonburi red card
1.28
5.6
10

1

1.28

O2.5

1.47

NO

1.88

1

1.28
8.8/10

07:15

Kết thúc
red card Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
0 : 0
Melbourne City
Melbourne red card
1.92
3.4
4.3

2

4.3

O1.5

1.35

YES

1.89

O1.5

1.35
5.1/10

07:30

Kết thúc
Nakhon R
Nakhon Ratchasima
0 : 3
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
8.5
5.75
1.3

2

1.3

O2.5

1.5

YES

1.92

2

1.3
10/10

06:30

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
6 : 0
Sukhothai
Sukhothai
1.13
9
17

1

1.13

O2.5

1.36

NO

1.68

HS2+

1.2
8/10

01:00

Kết thúc
Suphanburi
Suphanburi
2 : 1
Buriram United
Buriram U
7.6
4.55
1.31

2

1.31

O2.5

1.62

NO

1.88

2

1.31
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Buriram United

Bạn đang tìm nhận định Buriram United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Buriram United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của Buriram United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Buriram United đã ghi nhận 20 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 69 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Buriram United đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.53 xG7.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Buriram United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Buriram United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng11920
Hòa123
Thua112
Bàn thắng ghi được402969
Bàn thắng để thủng lưới101323
Trung bình ghi bàn3.12.42.8
Trung bình thủng lưới0.81.10.9
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-4-2-1 3 G
3-5-2 2 G
4-3-3 2 G
39 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 96%
24 Trận
Tài 1.5 80%
20 Trận
Tài 2.5 40%
10 Trận
Tài 3.5 24%
6 Trận
Tài 4.5 20%
5 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Žulj
R. Žulj
33 FWD 7.51
S. Haiprakhon
S. Haiprakhon
29 MID 7.43
S. Mueanta
S. Mueanta
23 FWD 7.43
Bissoli
Bissoli
27 FWD 7.26
Eduardo Mancha
Eduardo Mancha
30 DEF 7.14
Rubén Sánchez
Rubén Sánchez
31 MID 7.11
T. Bunmathan
T. Bunmathan
35 MID 7.09
N. Weerawatnodom
N. Weerawatnodom
31 MID 7.09
P. Žulj
P. Žulj
32 MID 7.08
G. Čaušić
G. Čaušić
33 MID 7.06
S. Leeaoh
S. Leeaoh
28 DEF 7.01
Go Myeong-Seok
Go Myeong-Seok
30 DEF 6.97
K. Dougall
K. Dougall
32 DEF 6.92
P. Sookjitthammakul
P. Sookjitthammakul
30 MID 6.91
T. Chotmuangpak
T. Chotmuangpak
19 MID 6.86
S. Chaided
S. Chaided
27 FWD 6.85
P. Hemviboon
P. Hemviboon
35 DEF 6.84
S. Walsh
S. Walsh
30 MID 6.82
N. Etheridge
N. Etheridge
35 GK 6.81
R. Maikami
R. Maikami
27 MID 6.68
N. Rattanasuwan
N. Rattanasuwan
18 FWD 6.65
P. Charoenrattanapirom
P. Charoenrattanapirom
31 MID 6.55
S. Pattynama
S. Pattynama
27 MID 6.50
F. Mulić
F. Mulić
31 FWD 6.50
R. Bauer
R. Bauer
30 DEF 6.25