icon back

Buriram United

Buriram United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.43m
KEY INSIGHT Buriram United bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Buriram United ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Buriram United không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWD
62 Trận đấu đã nhận định
70.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Buriram (Tha) Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
vs
Chonburi
Chonburi
1.25
6.5
10.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:15

Kết thúc
red card Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
0 : 0
Melbourne City
Melbourne red card
1.92
3.4
4.3

2

4.3

O1.5

1.35

YES

1.89

O1.5

1.35
5.1/10

03:45

Kết thúc
Melbourne
Melbourne City
1 : 1
Buriram United
Buriram (Tha)
2.45
3.15
3.2

1X

1.37

O1.5

1.38

YES

1.88

O1.5

1.38
4.2/10

08:30

Kết thúc
Nakhon R
Nakhon Ratchasima
0 : 3
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
8.5
5.75
1.3

2

1.3

O2.5

1.5

YES

1.92

2

1.3
10/10

07:00

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
6 : 0
Khon Kaen United
Khon K
1.04
27
50

1

1.04

O2.5

1.26

NO

1.47

O2.5

1.26
6.8/10

07:30

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
6 : 0
Sukhothai
Sukhothai
1.13
9
17

1

1.13

O2.5

1.36

NO

1.68

HS2+

1.2
8/10

08:15

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
2 : 0
Shanghai Shenhua
Shanghai red card
1.58
4.3
5.6

X2

2.47

O2.5

1.56

NO

2.15

O2.5

1.56
3.8/10

08:00

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
1 : 3
Buriram United
Buriram (Tha)
3.25
3.4
2.08

2

2.08

U3.5

1.38

YES

1.68

U3.5

1.38
4.1/10

08:15

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
0 : 1
Buriram United
Buriram (Tha)
2.4
3.55
3

2

3

U3.5

1.36

YES

1.68

U3.5

1.36
4.5/10

08:00

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
0 : 2
Bangkok Utd
Bangkok Utd
1.52
4.35
6

1

1.52

O2.5

1.6

NO

2.1

1

1.52
4.8/10

07:00

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
8 : 1
Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
1.22
6.2
11.5

1

1.22

O2.5

1.5

NO

1.71

H1

1.62
8.5/10

08:00

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
0 : 1
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
5.9
4.65
1.44

2

1.44

U3.5

1.62

YES

1.69

2

1.44
4.4/10

08:15

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
2 : 2
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
2.32
3.15
3.35

1

2.32

U3.5

1.22

YES

2.05

1X

1.37
5.5/10

06:00

Kết thúc
Ulsan HD
Ulsan HD
0 : 0
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
3.4
3.4
2.2

1X

1.69

U3.5

1.35

YES

1.69

U3.5

1.35
3.5/10

01:00

Kết thúc
Suphanburi
Suphanburi
2 : 1
Buriram United
Buriram U
7.6
4.55
1.31

2

1.31

O2.5

1.62

NO

1.88

2

1.31
3.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Buriram United. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 62 trận đấu có sự tham gia của Buriram United với tỷ lệ trúng 70.97% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111021
Thắng9817
Hòa112
Thua112
Bàn thắng ghi được332457
Bàn thắng để thủng lưới91120
Trung bình ghi bàn3.02.42.7
Trung bình thủng lưới0.81.11.0
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
3-4-2-1 3 G
3-5-2 2 G
4-3-3 2 G
33 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 95%
20 Trận
Tài 1.5 76%
16 Trận
Tài 2.5 38%
8 Trận
Tài 3.5 24%
5 Trận
Tài 4.5 19%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Žulj
R. Žulj
33 FWD 7.60
S. Mueanta
S. Mueanta
23 FWD 7.40
S. Haiprakhon
S. Haiprakhon
29 MID 7.23
N. Weerawatnodom
N. Weerawatnodom
31 MID 7.21
G. Čaušić
G. Čaušić
33 MID 7.16
Eduardo Mancha
Eduardo Mancha
30 DEF 7.14
P. Žulj
P. Žulj
32 MID 7.11
Bissoli
Bissoli
27 FWD 7.11
Go Myeong-Seok
Go Myeong-Seok
30 DEF 7.09
T. Bunmathan
T. Bunmathan
35 MID 7.07
S. Leeaoh
S. Leeaoh
28 DEF 7.03
P. Sookjitthammakul
P. Sookjitthammakul
30 MID 6.97
S. Chaided
S. Chaided
27 FWD 6.95
T. Chotmuangpak
T. Chotmuangpak
19 MID 6.94
K. Dougall
K. Dougall
32 DEF 6.93
N. Etheridge
N. Etheridge
35 GK 6.89
Rubén Sánchez
Rubén Sánchez
31 MID 6.85
P. Hemviboon
P. Hemviboon
35 DEF 6.82
R. Maikami
R. Maikami
27 MID 6.70
N. Rattanasuwan
N. Rattanasuwan
18 FWD 6.70
S. Walsh
S. Walsh
30 MID 6.67
P. Charoenrattanapirom
P. Charoenrattanapirom
31 MID 6.55
S. Pattynama
S. Pattynama
27 MID 6.50
F. Mulić
F. Mulić
31 FWD 6.50
R. Bauer
R. Bauer
30 DEF 6.25