icon back

Çorum FK

Çorum FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.66m
KEY INSIGHT Çorum FK thắng 4 trận gần nhất
TREND Çorum FK ghi bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
145 Trận đấu đã nhận định
71.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Çorum FK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

予定
Boluspor
Boluspor
vs
Corum FK
Corum FK
3.5
3.75
2.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

終了
Corum FK
Corum FK
3 : 1
Hatayspor
Hatayspor
1.05
13
45

X2

9

O2.5

1.22

YES

2.5

O2.5

1.22
5/10

13:00

終了
Manisa FK
Manisa FK
0 : 1
Corum
Corum
3.15
3.45
2.18

1X

1.67

O2.5

1.7

YES

1.59

HS

1.35
5.7/10

09:00

終了
Corum
Corum
2 : 0
Umraniyespor
Umraniyespor
1.52
4.2
6

X2

2.5

O2.5

1.71

YES

1.85

O2.5

1.71
3.3/10

07:30

終了
Serik Spor
Serik Spor
2 : 3
Corum
Corum
8.5
4.9
1.36

1X

3.1

O2.5

1.63

YES

1.95

O2.5

1.63
7/10

13:00

終了
Corum
Corum
2 : 3
Istanbulspor
Istanbulspor
1.58
4
5.6

1

1.58

U3.5

1.45

YES

1.76

U3.5

1.45
4.2/10

09:00

終了
Vanspor FK
Vanspor FK
3 : 1
Corum
Corum red card
3.25
3.25
2.35

2

2.35

U3.5

1.34

NO

2.12

U3.5

1.34
7.6/10

09:00

終了
Corum
Corum
1 : 0
Keciorengucu
Keciorengucu
2.02
3.45
3.7

1

2.02

O2.5

1.8

YES

1.7

O2.5

1.8
4.5/10

01:00

終了
Bayburt I.
Bayburt IOI
0 : 2
Yeni Corumspor
Yeni C.
11.5
5.25
1.21

2

1.21

U3.5

1.4

YES

2.45

2

1.21
5.8/10

01:00

終了
Yeni C.
Yeni Corumspor
3 : 0
Sivas Belediyespor
Sivas B
1.14
6.5
15

1

1.14

U3.5

1.53

NO

1.5

H1

1.5
5.9/10

01:00

終了
Yeni C.
Yeni Corumspor
2 : 5
Nigde Anadolu
Nigde A.
1.28
5.05
9.05

1

1.28

O2.5

1.65

NO

1.65

O2.5

1.65
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Çorum FK. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của Çorum FK với tỷ lệ trúng 71.72% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131528
Thắng9615
Hòa325
Thua178
Bàn thắng ghi được242044
Bàn thắng để thủng lưới82331
Trung bình ghi bàn1.81.31.6
Trung bình thủng lưới0.61.51.1
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
10 / 10
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 26 G
4-3-3 1 G
4-4-2 1 G
61 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 50%
14 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Attamah
J. Attamah
31 DEF 7.08
S. Gürler
S. Gürler
34 MID 7.06
A. Şengül
A. Şengül
27 DEF 7.05
Pedrinho
Pedrinho
33 MID 7.05
S. Osmanoğlu
S. Osmanoğlu
36 DEF 7.00
Fredy
Fredy
35 MID 6.99
F. Yazgan
F. Yazgan
33 MID 6.97
Y. Erdoğan
Y. Erdoğan
33 MID 6.97
B. Samudio
B. Samudio
30 MID 6.95
O. Gürbulak
O. Gürbulak
33 MID 6.94
Ü. Ergün
Ü. Ergün
33 DEF 6.90
C. Osmanpaşa
C. Osmanpaşa
38 DEF 6.82
E. Kaş
E. Kaş
34 DEF 6.81
M. Thiam
M. Thiam
33 FWD 6.80
B. Çoban
B. Çoban
31 FWD 6.77
Semih Akyıldız
Semih Akyıldız
24 FWD 6.77
H. Akınay
H. Akınay
31 GK 6.77
I. Šehić
I. Šehić
37 GK 6.77
A. Ildız
A. Ildız
29 MID 6.77
D. Aleksić
D. Aleksić
34 MID 6.75
C. Sertel
C. Sertel
26 DEF 6.74
A. Akkaynak
A. Akkaynak
27 MID 6.67
E. Karadağ
E. Karadağ
26 FWD 6.66
A. Kıvanç
A. Kıvanç
27 GK 6.65
O. Çağlayan
O. Çağlayan
29 FWD 6.63
E. Eze
E. Eze
29 FWD 6.56
O. Sol
O. Sol
32 MID 6.50
E. Sarıkaya
E. Sarıkaya
20 DEF 6.50
K. Fakılı
K. Fakılı
23 MID 6.47
A. Cangöz
A. Cangöz
33 MID 6.47
K. Kalafat
K. Kalafat
24 DEF 6.40
Geraldo
Geraldo
34 FWD 6.37
Z. Ibrahim
Z. Ibrahim
21 FWD 6.20
Taha Rençber
Taha Rençber
17 DEF -