icon back

Energie Cottbus

Energie Cottbus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.72m
KEY INSIGHT Energie Cottbus bất bại trong 12 trận gần nhất
TREND Energie Cottbus có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Energie Cottbus bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWD
143 Trận đấu đã nhận định
60.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cottbus Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

予定
Alemannia
Alemannia Aachen
vs
Energie Cottbus
Cottbus
2.75
3.6
2.37

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

終了
red card Cottbus
Cottbus
0 : 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock
2.42
3.5
3.05

1

2.42

U3.5

1.52

NO

2.45

U3.5

1.52
3.5/10

14:00

終了
Stuttgart II
Stuttgart II
1 : 2
Cottbus
Cottbus
2.42
3.6
2.75

2

2.75

U3.5

1.57

NO

2.55

U3.5

1.57
4.7/10

11:30

終了
Cottbus
Cottbus
0 : 0
Verl
Verl
2.65
3.7
2.5

X

3.7

O2.5

1.47

YES

1.42

O2.5

1.47
5.9/10

11:30

終了
Aue
Aue
1 : 2
Cottbus
Cottbus
3.05
3.7
2.2

2

2.2

O2.5

1.6

NO

2.43

X2

1.4
7.4/10

08:30

終了
Cottbus
Cottbus
1 : 1
Mannheim
Mannheim red card
1.85
4.1
3.9

1

1.85

O2.5

1.55

YES

1.57

O2.5

1.55
7.8/10

09:00

終了
Ingolstadt
Ingolstadt
0 : 0
Cottbus
Cottbus
2.65
3.8
2.55

1

2.65

O2.5

1.47

NO

2.75

O2.5

1.47
7.6/10

09:00

終了
Cottbus
Cottbus
3 : 1
Hoffenheim II
Hoffenheim II
2.04
3.9
3.45

X

3.9

O2.5

1.45

YES

1.43

O2.5

1.45
8/10

09:00

終了
Cottbus
Cottbus
2 : 1
Schweinfurt
Schweinfurt
1.45
4.8
7

1

1.45

O2.5

1.42

YES

1.58

1

1.45
8.7/10

01:00

終了
Germania
Germania Halberstadt
1 : 3
Energie Cottbus
Energie C
8.75
5.25
1.28

2

1.28

O2.5

1.53

YES

1.95

2

1.28
10/10

01:00

終了
Energie C
Energie Cottbus
5 : 0
Tasmania Berlin
Tasmania
1.06
9
18

1

1.06

O2.5

1.29

YES

2.4

O2.5

1.29
6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Energie Cottbus. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của Energie Cottbus với tỷ lệ trúng 60.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng8715
Hòa527
Thua145
Bàn thắng ghi được322153
Bàn thắng để thủng lưới201939
Trung bình ghi bàn2.31.62.0
Trung bình thủng lưới1.41.51.4
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 10 G
4-3-1-2 7 G
4-4-2 4 G
4-2-3-1 2 G
59 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
23 Trận
Tài 1.5 63%
17 Trận
Tài 2.5 37%
10 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Ciğerci
T. Ciğerci
30 FWD 7.88
E. Engelhardt
E. Engelhardt
27 FWD 7.43
H. Rorig
H. Rorig
25 DEF 7.18
M. Funk
M. Funk
29 GK 7.17
A. Borgmann
A. Borgmann
31 MID 7.06
M. Biankadi
M. Biankadi
30 MID 7.06
Can Yaha Moustfa
Can Yaha Moustfa
19 MID 6.91
E. Bethke
E. Bethke
22 GK 6.90
N. Awortwie-Grant
N. Awortwie-Grant
25 DEF 6.90
D. Pelivan
D. Pelivan
29 MID 6.90
T. Ciğerci
T. Ciğerci
33 MID 6.90
L. Guwara
L. Guwara
29 DEF 6.87
J. Butler
J. Butler
24 FWD 6.87
J. Hofmann
J. Hofmann
28 MID 6.85
M. Hannemann
M. Hannemann
27 MID 6.85
Lukas Michelbrink
Lukas Michelbrink
20 MID 6.82
T. Campulka
T. Campulka
26 DEF 6.73
K. Manu
K. Manu
22 DEF 6.70
J. Boziaris
J. Boziaris
22 MID 6.68
T. Thiele
T. Thiele
34 MID 6.64
Anderson Lucoqui
Anderson Lucoqui
28 DEF 6.63
T. Tattermusch
T. Tattermusch
24 FWD 6.56
S. Straudi
S. Straudi
26 DEF 6.55
D. Duah
D. Duah
22 MID 6.15
J. Juckel
J. Juckel
21 FWD -
R. Hajrulla
R. Hajrulla
27 FWD -