icon back

Daejeon Citizen

Daejeon Citizen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €-
KEY INSIGHT Daejeon Citizen bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Daejeon Citizen có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Daejeon Citizen có trên 5 cú sút trúng đích trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDD
156 Trận đấu đã nhận định
66.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Daejeon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Bitti
Bucheon
Bucheon
1 : 1
Daejeon
Daejeon
3.65
3.35
2.05

X2

1.3

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
3.8/10

01:00

Bitti
Daejeon
Daejeon
1 : 1
Anyang
Anyang
1.9
3.5
4.55

1

1.9

O1.5

1.29

YES

1.79

1X

1.22
5.8/10

06:00

Bitti
red card Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
1 : 2
Daejeon
Daejeon red card
2.15
3.35
3.4

2

3.4

U3.5

1.36

YES

1.65

X2

1.69
4.9/10

03:30

Bitti
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
0 : 3
Daejeon Citizen
Daejeon
2.49
3.48
2.7

X

3.5

O2.5

1.66

YES

1.54

O2.5

1.66
3.8/10

01:00

Bitti
Daejeon
Daejeon
1 : 1
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
2.3
3.4
3.4

1

2.3

O1.5

1.31

YES

1.72

1X

1.4
8.5/10

03:30

Bitti
Jeonbuk M
Jeonbuk Motors
3 : 1
Daejeon Citizen
Daejeon
2.3
3.58
2.82

2

2.82

U3.5

1.48

NO

2.38

X2

1.57
7/10

01:00

Bitti
Daejeon
Daejeon
3 : 1
Seoul
Seoul
2.67
3.4
2.5

1

2.67

O2.5

1.78

YES

1.61

HS

1.25
5.4/10

03:30

Bitti
Daejeon
Daejeon
2 : 0
Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
2.3
3.4
2.84

1X

1.39

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Daejeon Citizen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 156 trận đấu có sự tham gia của Daejeon Citizen với tỷ lệ trúng 66.03% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lee Soon-Min
Lee Soon-Min
31 MID 7.24
João Victor
João Victor
26 FWD 7.23
Lee Jun-Seo
Lee Jun-Seo
27 GK 7.19
Lee Myung-Jae
Lee Myung-Jae
32 DEF 7.12
M. Ishida
M. Ishida
30 FWD 7.10
Kim In-Gyun
Kim In-Gyun
27 FWD 7.10
Kim Bong-Soo
Kim Bong-Soo
26 MID 7.10
Park Jin-Seong
Park Jin-Seong
24 DEF 7.10
Hernandes
Hernandes
26 MID 7.10
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo
26 DEF 7.05
A. Krivotsyuk
A. Krivotsyuk
27 DEF 7.05
Joo Min-Kyu
Joo Min-Kyu
35 FWD 7.05
Yoon Do-Yong
Yoon Do-Yong
19 MID 7.00
Kang Yun-Sung
Kang Yun-Sung
28 DEF 6.97
Kim Jun-Bum
Kim Jun-Bum
27 MID 6.96
Kim Min-Duk
Kim Min-Duk
29 DEF 6.94
Lee Chang-Geun
Lee Chang-Geun
32 GK 6.91
Park Kyu-Hyun
Park Kyu-Hyun
24 DEF 6.90
Kelvin
Kelvin
28 MID 6.90
A. Calver
A. Calver
29 DEF 6.90
Oh Jae-Suk
Oh Jae-Suk
35 DEF 6.90
Ha Chang-Rae
Ha Chang-Rae
31 DEF 6.90
Choi Geon-Joo
Choi Geon-Joo
26 MID 6.88
Kim Hyeon-Ug
Kim Hyeon-Ug
30 MID 6.85
Seo Jin-Su
Seo Jin-Su
25 MID 6.85
Kim Moon-Hwan
Kim Moon-Hwan
30 DEF 6.85
Jeong Jae-Hee
Jeong Jae-Hee
31 FWD 6.84
Victor Bobsin
Victor Bobsin
25 MID 6.75
V. Gutkovskis
V. Gutkovskis
30 FWD 6.75
Yu Kang-Hyun
Yu Kang-Hyun
29 FWD 6.74
Kim Han-seo
Kim Han-seo
22 MID 6.72
Lim Jong-Eun
Lim Jong-Eun
35 DEF 6.70
Kim Hyeon-Oh
Kim Hyeon-Oh
18 MID 6.70
Kim Seung-Dae
Kim Seung-Dae
34 FWD 6.63
Jun-Gyu Lee
Jun-Gyu Lee
22 MID 6.55
Kim Hyeon-oh
Kim Hyeon-oh
18 FWD 6.54
Kyung-Tae Lee
Kyung-Tae Lee
30 GK 6.50
Kim Jin-Ya
Kim Jin-Ya
27 DEF 6.30
Shin Sang-Eun
Shin Sang-Eun
26 FWD -