icon back

Degerfors IF

Degerfors IF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.93m
KEY INSIGHT Degerfors IF ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Degerfors IF không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDL
122 Trận đấu đã nhận định
66.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Finished
Goteborg
Goteborg
3 : 1
Degerfors
Degerfors
1.83
3.85
4.4

1

1.83

U3.5

1.45

NO

2.18

1

1.83
7.6/10

12:00

Finished
Degerfors
Degerfors
1 : 1
Ostersund
Ostersund
1.65
4.2
5.4

1

1.65

O2.5

1.71

NO

2.18

1

1.65
7.3/10

10:00

Finished
Degerfors
Degerfors
3 : 0
Trelleborg
Trelleborg red card
1.24
6.25
13

X2

4.1

O2.5

1.52

YES

2

O2.5

1.52
3/10

10:00

Finished
Brommapoj
IF Brommapojkarna
1 : 3
Degerfors IF
Degerfors
3.25
3.64
2.05

2

2.05

U3.5

1.42

NO

2.2

X2

1.33
7.4/10

14:00

Finished
Degerfors
Degerfors
1 : 1
Hammarby
Hammarby
3.28
3.64
2.05

1X

1.73

O2.5

1.66

YES

1.57

1X

1.73
2/10

12:30

Finished
Oster
Osters IF
1 : 2
Degerfors IF
Degerfors
2.78
3.34
2.44

X

3.34

O2.5

1.93

YES

1.71

O2.5

1.93
4.2/10

14:00

Finished
Degerfors
Degerfors IF
0 : 1
Halmstad
Halmstad
1.93
3.44
3.9

1

1.93

U3.5

1.28

NO

1.88

U3.5

1.28
7.2/10

10:00

Finished
Degerfors IF
Degerfors IF
1 : 1
Djurgardens IF
Djurgardens
5
4.5
1.6

2

1.6

O2.5

1.6

NO

2.17

2

1.6
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Degerfors IF. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 122 trận đấu có sự tham gia của Degerfors IF với tỷ lệ trúng 66.39% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Svenska CupenSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng112
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được426
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.51.00.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 3
3 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Vukojević
D. Vukojević
30 FWD 7.33
J. Pikkarainen
J. Pikkarainen
27 DEF 7.13
O. Faraj
O. Faraj
23 FWD 7.10
P. Ndinga Ossibadjouo
P. Ndinga Ossibadjouo
20 DEF 7.09
L. Hien
L. Hien
24 DEF 7.00
S. Haarala
S. Haarala
26 FWD 6.98
N. Girmai Netabay
N. Girmai Netabay
31 MID 6.95
D. Sundgren
D. Sundgren
35 DEF 6.94
M. Igonen
M. Igonen
29 GK 6.93
S. Ohlsson
S. Ohlsson
32 DEF 6.88
M. Rafferty
M. Rafferty
21 FWD 6.86
K. Karlsson
K. Karlsson
20 MID 6.84
Arman Taranis
Arman Taranis
24 FWD 6.84
E. Barsoum
E. Barsoum
23 MID 6.82
S. Ohlsson
S. Ohlsson
33 DEF 6.79
C. Gravius
C. Gravius
28 MID 6.78
E. Lindell
E. Lindell
29 MID 6.76
I. Lundgren
I. Lundgren
24 FWD 6.74
N. Moro
N. Moro
29 DEF 6.69
A. Hedén Lindskog
A. Hedén Lindskog
21 DEF 6.69
T. Grönborg
T. Grönborg
23 MID 6.65
E. Pihlström
E. Pihlström
19 FWD 6.63
Bernardo Morgado
Bernardo Morgado
27 DEF 6.62
Z. Salifu
Z. Salifu
19 FWD 6.60
M. Godinho
M. Godinho
28 MID 6.60
R. Forsell
R. Forsell
23 GK 6.58
M. Diaby
M. Diaby
28 DEF 6.58
L. Kassi
L. Kassi
31 MID 6.57
A. Fisic
A. Fisic
22 FWD 6.53
R. Omorowa
R. Omorowa
21 FWD 6.53
H. Smedberg
H. Smedberg
19 MID 6.30
W. Jakobsson
W. Jakobsson
23 GK 6.10