icon back

Djoliba

Djoliba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €125.00Th.
KEY INSIGHT Djoliba bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Djoliba không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Djoliba bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDW
35 Trận đấu đã nhận định
62.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

終了
Derby A
Derby Academie
0 : 2
Djoliba
Djoliba (Mli)
6.1
3.4
1.73

2

1.73

U2.5

1.5

NO

1.45

U2.5

1.5
3.8/10

12:00

終了
Real Bamako
Real Bamako
1 : 1
Djoliba
Djoliba (Mli)
3.1
2.4
3.1

2

3.1

U2.5

1.26

NO

1.49

U2.5

1.26
5.8/10

12:00

終了
Djoliba (Mli)
Djoliba (Mli)
4 : 0
Afrique F
Afrique F
1.68
3.55
6.4

1

1.68

U2.5

1.49

NO

1.47

U2.5

1.49
4.4/10

15:00

終了
Olympique
Olympique Safi
2 : 1
Djoliba
Djoliba (Mli)
1.5
4.25
8.8

1X

1.08

U2.5

1.48

NO

1.39

U2.5

1.48
4.9/10

12:00

終了
Djoliba (Mli)
Djoliba (Mli)
0 : 0
USM Alger
USM Alger
3.9
3.05
2.35

2

2.35

U2.5

1.5

NO

1.75

X2

1.28
8.5/10

15:00

終了
USM Alger
USM Alger
2 : 0
Djoliba (Mli)
Djoliba (Mli)
1.38
4.2
10.25

1

1.38

U3.5

1.23

NO

1.5

1

1.38
8.8/10

12:00

終了
Djoliba (Mli)
Djoliba (Mli)
1 : 0
Bakaridjan
Bakaridjan
1.68
3.4
5.9

1

1.68

U2.5

1.5

NO

1.52

U2.5

1.5
5/10

12:00

終了
USFAS Bamako
USFAS Bamako
0 : 1
Djoliba
Djoliba (Mli)
4.15
2.95
2

1

4.15

U2.5

1.41

NO

1.49

1X

1.66
4.3/10

12:00

終了
Bougouni
Bougouni
0 : 2
Djoliba
Djoliba (Mli)
6.7
3.9
1.42

2

1.5

U2.5

1.62

NO

1.55

U2.5

1.62
5/10

12:00

終了
Djoliba (Mli)
Djoliba (Mli)
1 : 0
Onze C
Onze C
1.55
3.75
7.6

1

1.55

U2.5

1.53

NO

1.49

U2.5

1.53
4.5/10

12:00

終了
Stade M
Stade Malien Bamako
1 : 0
Djoliba
Djoliba (Mli)
2.75
2.8
2.92

1

2.75

U2.5

1.41

NO

1.62

1X

1.39
5/10

12:00

終了
Djoliba (Mli)
Djoliba (Mli)
0 : 1
US Bougouba
US Bougouba
1.4
4.25
8

1

1.4

O1.5

1.31

YES

2.45

1

1.4
2.7/10

12:00

終了
Djoliba (Mli)
Djoliba (Mli)
0 : 1
Olympique Safi
Olympique
2.48
2.8
4.55

1X

1.29

U3.5

1.24

YES

1.9

U3.5

1.24
3.1/10

14:00

終了
Police
Police
0 : 5
Djoliba
Djoliba
6.44
3.42
1.5

2

1.5

U2.5

1.42

NO

1.42

U2.5

1.42
3/10

13:15

終了
Djoliba
Djoliba
1 : 0
Koro
Koro
1.33
3.99
10

1

1.33

U2.5

1.45

NO

1.29

1

1.33
4.5/10

12:00

終了
Djoliba
Djoliba
1 : 1
Afrique Football Elite
Afrique F
1.8
3.1
4.3

X

3.02

U2.5

1.36

NO

1.48

NG

1.48
5/10

13:30

終了
Djoliba
Djoliba
3 : 0
USC Kita
USC K red card
1.25
4.82
9

1

1.25

U2.5

1.65

NO

1.38

U2.5

1.65
2.1/10

01:00

終了
Djoliba
Djoliba
4 : 2
Black Stars
Black S
1.22
4.9
9.5

1

1.22

U2.5

1.5

NO

1.43

U2.5

1.5
4.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Djoliba. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 35 trận đấu có sự tham gia của Djoliba với tỷ lệ trúng 62.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Première DivisionMali • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng448
Hòa213
Thua112
Bàn thắng ghi được9817
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới0.40.30.4
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
10 Trận
Tài 1.5 31%
4 Trận
Tài 2.5 15%
2 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Camara
M. Camara
23 DEF 7.50
Aboubacar Diarra
Aboubacar Diarra
32 MID 7.35
Alou Doumbia
Alou Doumbia
21 DEF 7.20
A. Keita
A. Keita
21 DEF 7.20
W. Kouassi
W. Kouassi
23 GK 7.20
A. Samake
A. Samake
26 MID 7.00
A. Samake
A. Samake
23 MID 6.90
B. Diarra
B. Diarra
23 DEF 6.90
B. Ouattara
B. Ouattara
- DEF 6.90
M. Camara
M. Camara
25 DEF 6.75
K. Tangara
K. Tangara
- FWD 6.75
R. Cisse
R. Cisse
20 MID 6.75
Amadou Mbarakou Soumaré
Amadou Mbarakou Soumaré
20 MID 6.70
C. Kanoute
C. Kanoute
26 DEF 6.67
Kenan Armel Kader Glougbe
Kenan Armel Kader Glougbe
17 MID 6.65
K. Boubacar
K. Boubacar
24 MID 6.63
Y. Sangare
Y. Sangare
25 DEF 6.60
B. Kane
B. Kane
22 MID 6.60
Fodé Touré
Fodé Touré
- MID 6.58
Aboubacar Sidibé
Aboubacar Sidibé
19 FWD 6.50
B. Traore
B. Traore
- DEF 6.50
A. Manzan
A. Manzan
20 MID 6.50
M. Sissoko
M. Sissoko
19 MID 6.50
Mady Dembele
Mady Dembele
23 MID 6.40
Boulkassoum Diarra
Boulkassoum Diarra
21 DEF 6.30
Ange Manzan
Ange Manzan
- MID 6.30
S. Diabate
S. Diabate
22 FWD 6.30
Y. Simpara
Y. Simpara
23 FWD 6.30
L. Diakite
L. Diakite
- FWD 6.30