icon back

Djurgården

Djurgården Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €125.00Th.
KEY INSIGHT Djurgården không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Djurgården có trên 5 cú sút trúng đích trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLW
23 Trận đấu đã nhận định
82.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Djurgarden W Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
8.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
Vaxjo DFF W
Vaxjo DFF W
0 : 3
Djurgarden W
Djurgarden W
3.05
3.65
2.2

1

3.05

O2.5

1.65

NO

2.35

1X

1.64
3.3/10

09:00

終了
Djurgarden W
Djurgarden W
0 : 2
Hacken W
Hacken W
9.1
5.1
1.25

2

1.25

O2.5

1.4

NO

1.95

2

1.25
3.4/10

08:00

終了
Kristianstad
Kristianstad
2 : 4
Djurgarden
Djurgarden W
2.1
3.28
2.9

2

2.9

U3.5

1.33

YES

1.67

X2

1.55
5.5/10

08:00

終了
Djurgarden W
Djurgarden
1 : 4
Malmo FF W
Malmo FF W
3.4
3.4
1.94

2

1.94

O1.5

1.22

NO

2.05

O1.5

1.22
2.4/10

08:00

終了
Rosengard W
Rosengard W
1 : 2
Djurgarden
Djurgarden
2.67
3.44
2.25

2

2.25

O2.5

1.65

YES

1.56

X2

1.38
5/10

10:00

終了
Pitea W
Pitea W
0 : 0
Djurgarden
Djurgarden
2.85
3.2
2.26

2

2.26

O1.5

1.28

YES

1.72

X2

1.34
7.3/10

01:00

終了
Kalmar
Kalmar W
0 : 1
Djurgarden
Djurgarden
4.55
3.75
1.63

2

1.63

O2.5

1.67

NO

2.07

2

1.63
3.6/10

01:00

終了
Uppsala
Uppsala W
1 : 1
Djurgarden
Djurgarden
3.6
3.28
1.95

X2

1.26

O2.5

1.91

YES

1.72

O2.5

1.91
6.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Djurgården. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 23 trận đấu có sự tham gia của Djurgården với tỷ lệ trúng 82.61% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

DamallsvenskanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng7815
Hòa415
Thua246
Bàn thắng ghi được272249
Bàn thắng để thủng lưới191938
Trung bình ghi bàn2.11.71.9
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-2-3-1 4 G
4-3-3 1 G
25 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
22 Trận
Tài 1.5 58%
15 Trận
Tài 2.5 27%
7 Trận
Tài 3.5 15%
4 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Åsland
T. Åsland
30 FWD 7.71
S. Svendsen
S. Svendsen
24 DEF 7.53
G. Osigwe
G. Osigwe
18 MID 7.50
A. Koivunen
A. Koivunen
24 GK 7.23
M. Larsson
M. Larsson
31 MID 7.17
M. Wahlstrom
M. Wahlstrom
31 FWD 7.00
C. Ashe
C. Ashe
23 DEF 6.98
E. Hed
E. Hed
26 DEF 6.98
P. Hammarlund
P. Hammarlund
31 FWD 6.89
U. Watanabe
U. Watanabe
23 MID 6.87
N. Ruuskanen
N. Ruuskanen
24 DEF 6.84
T. Almqvist
T. Almqvist
29 MID 6.84
O. Ulenius
O. Ulenius
18 FWD 6.82
S. Yekka
S. Yekka
28 DEF 6.80
E. Pelgander
E. Pelgander
19 MID 6.70
A. Jonasson
A. Jonasson
26 MID 6.66
L. Duras
L. Duras
21 FWD 6.62
A. Lobanova
A. Lobanova
25 DEF 6.58
M. Staffansson
M. Staffansson
21 MID 6.56
A. Svensson
A. Svensson
19 DEF 6.55
E. Westlund
E. Westlund
20 MID 6.48
F. Mawete
F. Mawete
28 FWD 6.45
C. Phair
C. Phair
18 FWD 6.25
A. Luxenburg
A. Luxenburg
18 FWD -
F. Bartholdson
F. Bartholdson
17 MID -
E. Cleve
E. Cleve
19 MID -