1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Damallsvenskan
  4. Djurgården
Djurgården

Djurgården Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €125.00Th.
KEY INSIGHT Djurgården không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Djurgården có trên 5 cú sút trúng đích trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLD
44 Trận đấu đã nhận định
79.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Djurgården Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
10.5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgarden
1 : 1
Norrkoping W
Norrkoping W
2
3.55
3.5

1

2

O2.5

1.75

YES

1.68

O2.5

1.75
7.3/10

07:00

Kết thúc
Kristianstad
Kristianstad
4 : 1
Djurgarden
Djurgarden
2.4
3.6
2.75

X2

1.5

O2.5

1.65

YES

1.57

GG

1.57
7.3/10

09:00

Kết thúc
Djurgarden W
Djurgarden W
2 : 1
Vaxjo DFF W
Vaxjo DFF W
1.55
4.05
5.6

X2

2.3

O2.5

1.56

YES

1.62

O2.5

1.56
5.9/10

08:00

Kết thúc
Vaxjo DFF W
Vaxjo DFF W
0 : 3
Djurgarden W
Djurgarden W
3.05
3.65
2.2

1

3.05

O2.5

1.65

NO

2.35

1X

1.64
3.3/10

08:00

Kết thúc
Djurgarden W
Djurgarden W
0 : 2
Hacken W
Hacken W
9.1
5.1
1.25

2

1.25

O2.5

1.4

NO

1.95

2

1.25
3.4/10

07:00

Kết thúc
Kristianstad
Kristianstad
2 : 4
Djurgarden
Djurgarden W
2.1
3.28
2.9

2

2.9

U3.5

1.33

YES

1.67

X2

1.55
5.5/10

07:00

Kết thúc
Djurgarden W
Djurgarden
1 : 4
Malmo FF W
Malmo FF W
3.4
3.4
1.94

2

1.94

O1.5

1.22

NO

2.05

O1.5

1.22
2.4/10

07:00

Kết thúc
Rosengard W
Rosengard W
1 : 2
Djurgarden
Djurgarden
2.67
3.44
2.25

2

2.25

O2.5

1.65

YES

1.56

X2

1.38
5/10

09:00

Kết thúc
Pitea W
Pitea W
0 : 0
Djurgarden
Djurgarden
2.85
3.2
2.26

2

2.26

O1.5

1.28

YES

1.72

X2

1.34
7.3/10

01:00

Kết thúc
Kalmar
Kalmar W
0 : 1
Djurgarden
Djurgarden
4.55
3.75
1.63

2

1.63

O2.5

1.67

NO

2.07

2

1.63
3.6/10

01:00

Kết thúc
Uppsala
Uppsala W
1 : 1
Djurgarden
Djurgarden
3.6
3.28
1.95

X2

1.26

O2.5

1.91

YES

1.72

O2.5

1.91
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Djurgården

Bạn đang tìm nhận định Djurgården? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Djurgården được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Djurgården với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 79.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Damallsvenskan, Djurgården đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Djurgården hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Djurgården đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

DamallsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới145
Trung bình ghi bàn2.01.01.5
Trung bình thủng lưới1.04.02.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Renmark
J. Renmark
22 MID 8.00
T. Åsland
T. Åsland
30 MID 7.20
U. Watanabe
U. Watanabe
23 FWD 7.20
S. Svendsen
S. Svendsen
24 DEF 6.90
E. Westlund
E. Westlund
20 DEF 6.90
E. Pelgander
E. Pelgander
19 MID 6.90
A. Koivunen
A. Koivunen
24 GK 6.70
M. Staffansson
M. Staffansson
21 DEF 6.60
A. Jonasson
A. Jonasson
26 MID 6.60
M. Grós
M. Grós
22 MID 6.50
A. Lobanova
A. Lobanova
25 DEF 6.30
L. Duras
L. Duras
21 DEF 6.30
A. Rosvall
A. Rosvall
- FWD 6.30
F. Bartholdson
F. Bartholdson
17 MID 5.90