Nhận định Rosengard W vs Djurgarden W - 24 thg 6, 2026
12.12
X3.60
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.36
Rosengard W thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.12
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.43
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.65
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDjurgarden W
Kiểm soát bóngRosengard W: 53%Djurgarden W: 47%
Tổng số cú sútRosengard W: 13Djurgarden W: 8
Sút trúng đíchRosengard W: 7Djurgarden W: 4
Sút trượtRosengard W: 4Djurgarden W: 3
Phạt gócRosengard W: 6Djurgarden W: 4
Thẻ vàngRosengard W: 1Djurgarden W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Djurgarden W
Tổng bàn thắngRosengard W: 2.7Djurgarden W: 2.1
Bàn thắng ghi đượcRosengard W: 1.1Djurgarden W: 0.5
Bàn thuaRosengard W: 1.6Djurgarden W: 1.6
Kiểm soát bóngRosengard W: 55%Djurgarden W: 50%
Tổng số cú sútRosengard W: 14.3Djurgarden W: 9.2
Sút trúng đíchRosengard W: 9.5Djurgarden W: 5
Sút trượtRosengard W: 4.2Djurgarden W: 2.7
Phạm lỗiRosengard W: 6.7Djurgarden W: 11.3
Phạt gócRosengard W: 6.2Djurgarden W: 4.9
Việt vịRosengard W: 1.7Djurgarden W: 1.7
Thẻ vàngRosengard W: 1.14Djurgarden W: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Djurgarden W
ThắngRosengard W: 1Djurgarden W: 2
Trên 1.5 bànRosengard W: 9Djurgarden W: 6
Trên 2.5 bànRosengard W: 6Djurgarden W: 4
Trên 3.5 bànRosengard W: 2Djurgarden W: 1
Cả hai đội ghi bànRosengard W: 7Djurgarden W: 3
Thắng bất ngờRosengard W: 0Djurgarden W: 0
Thua bất ngờRosengard W: 0Djurgarden W: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
11 thg 10, 25
Rosengård W1
Djurgården W2
27 thg 4, 25
Djurgården W2
Rosengård W2
09 thg 11, 24
Djurgården W0
Rosengård W3
10 thg 5, 24
Rosengård W3
Djurgården W0
06 thg 10, 23
Rosengård W2
Djurgården W2
14 thg 4, 23
Djurgården W2
Rosengård W1
31 thg 10, 22
Rosengård W3
Djurgården W0
15 thg 4, 22
Djurgården W2
Rosengård W5
06 thg 11, 21
Djurgården W0
Rosengård W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 55-13 | 52 |
| 2 |
|
19 | 46-10 | 47 |
| 3 |
|
19 | 38-11 | 36 |
| 4 |
|
19 | 26-27 | 31 |
| 5 |
|
19 | 32-29 | 29 |
| 6 |
|
19 | 18-22 | 27 |
| 7 |
|
19 | 24-25 | 26 |
| 8 |
|
19 | 25-33 | 26 |
| 9 |
|
19 | 23-28 | 23 |
| 10 |
|
19 | 21-32 | 18 |
| 11 |
|
19 | 23-37 | 18 |
| 12 |
|
18 | 19-23 | 17 |
| 13 |
|
18 | 15-28 | 13 |
| 14 |
|
19 | 13-60 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women