Nhận định Pitea W vs Djurgarden - 22 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.38
Pitea W thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.43
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.82
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.70
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDjurgarden
Kiểm soát bóngPitea W: 48%Djurgarden: 52%
Tổng số cú sútPitea W: 13Djurgarden: 11
Sút trúng đíchPitea W: 9Djurgarden: 6
Sút trượtPitea W: 3Djurgarden: 2
Phạt gócPitea W: 6Djurgarden: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Djurgarden
Tổng bàn thắngPitea W: 3Djurgarden: 2.8
Bàn thắng ghi đượcPitea W: 1.7Djurgarden: 1.1
Bàn thuaPitea W: 1.3Djurgarden: 1.7
Kiểm soát bóngPitea W: 50%Djurgarden: 49%
Tổng số cú sútPitea W: 15.4Djurgarden: 10.5
Sút trúng đíchPitea W: 11.3Djurgarden: 6.3
Sút trượtPitea W: 4.1Djurgarden: 2.7
Phạt gócPitea W: 7.6Djurgarden: 5.2
Việt vịPitea W: 1.1Djurgarden: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Djurgarden
ThắngPitea W: 5Djurgarden: 4
Trên 1.5 bànPitea W: 7Djurgarden: 7
Trên 2.5 bànPitea W: 7Djurgarden: 5
Trên 3.5 bànPitea W: 4Djurgarden: 3
Cả hai đội ghi bànPitea W: 6Djurgarden: 5
Thắng bất ngờPitea W: 0Djurgarden: 0
Thua bất ngờPitea W: 0Djurgarden: 0
Đối đầu
6
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
05 thg 10, 25
Piteå W0
Djurgården W0
12 thg 4, 25
Djurgården W3
Piteå W3
06 thg 10, 24
Djurgården W0
Piteå W0
23 thg 6, 24
Piteå W1
Djurgården W0
29 thg 6, 23
Piteå W4
Djurgården W0
09 thg 5, 23
Djurgården W0
Piteå W2
12 thg 3, 23
Piteå W2
Djurgården W2
13 thg 6, 22
Piteå W3
Djurgården W0
27 thg 3, 22
Djurgården W1
Piteå W4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women