Nhận định Vittsjo vs Djurgarden - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Djurgarden thắng hoặc hòa
1.23
8.0/10
Kèo 1X2
21.98
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.71
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.42
5.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDjurgarden
Kiểm soát bóngVittsjo: 42%Djurgarden: 58%
Tổng số cú sútVittsjo: 10Djurgarden: 14
Sút trúng đíchVittsjo: 7Djurgarden: 9
Sút trượtVittsjo: 1Djurgarden: 3
Phạt gócVittsjo: 4Djurgarden: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Djurgarden
Tổng bàn thắngVittsjo: 2.7Djurgarden: 3
Bàn thắng ghi đượcVittsjo: 0.8Djurgarden: 1.4
Bàn thuaVittsjo: 1.9Djurgarden: 1.6
Kiểm soát bóngVittsjo: 41%Djurgarden: 50%
Tổng số cú sútVittsjo: 10.9Djurgarden: 13
Sút trúng đíchVittsjo: 8.7Djurgarden: 8.5
Sút trượtVittsjo: 2.1Djurgarden: 3.5
Phạt gócVittsjo: 5Djurgarden: 5
Việt vịVittsjo: 0.9Djurgarden: 1.7
Thẻ vàngVittsjo: 1.29Djurgarden: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Djurgarden
ThắngVittsjo: 1Djurgarden: 5
Trên 1.5 bànVittsjo: 8Djurgarden: 8
Trên 2.5 bànVittsjo: 7Djurgarden: 6
Trên 3.5 bànVittsjo: 2Djurgarden: 3
Cả hai đội ghi bànVittsjo: 6Djurgarden: 5
Thắng bất ngờVittsjo: 0Djurgarden: 0
Thua bất ngờVittsjo: 0Djurgarden: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
17 thg 8, 25
Djurgården1
Vittsjö1
18 thg 4, 25
Vittsjö1
Djurgården2
09 thg 3, 25
Djurgården2
Vittsjö0
08 thg 9, 24
Vittsjö0
Djurgården0
13 thg 5, 24
Djurgården2
Vittsjö1
09 thg 7, 23
Vittsjö5
Djurgården1
29 thg 5, 23
Djurgården0
Vittsjö3
12 thg 9, 22
Djurgården0
Vittsjö3
20 thg 4, 22
Vittsjö1
Djurgården0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women