Drogheda United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Drogheda U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Shelbourne
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Drogheda U
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6/10 |
12:00 Kết thúc |
Drogheda U
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Drogheda U
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Derry City
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Drogheda
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
St. Patricks
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Sligo Rovers
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Drogheda United
Bạn đang tìm nhận định Drogheda United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Drogheda United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Drogheda United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Drogheda United đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Drogheda United đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.16 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Drogheda United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Drogheda United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 9 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Kavanagh
|
25 | FWD | 7.00 |
|
K. Cruise
|
21 | DEF | 6.92 |
|
C. Keeley
|
28 | DEF | 6.89 |
|
W. Davis
|
20 | FWD | 6.81 |
|
Ethan O'Brien
|
24 | MID | 6.79 |
|
M. Doyle
|
27 | MID | 6.75 |
|
J. Bucknor
|
23 | DEF | 6.73 |
|
J. Godden
|
22 | FWD | 6.67 |
|
S. Farrell
|
25 | MID | 6.63 |
|
A. Quinn
|
23 | DEF | 6.61 |
|
C. Kane
|
27 | DEF | 6.59 |
|
E. Agbaje
|
21 | DEF | 6.56 |
|
T. Oluwa
|
24 | FWD | 6.54 |
|
L. Dennison
|
29 | GK | 6.51 |
|
F. Talley
|
23 | GK | 6.50 |
|
R. Brennan
|
34 | MID | 6.49 |
|
D. Kareem
|
19 | FWD | 6.46 |
|
L. Burney
|
23 | DEF | 6.36 |
|
J. Bolger
|
25 | DEF | 6.30 |
|
C. O'Connor
|
- | MID | 6.30 |




