1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Drogheda United
Drogheda United

Drogheda United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.03m
KEY INSIGHT Drogheda United có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 9 trận gần nhất
TREND Drogheda United không thắng trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLW
156 Trận đấu đã nhận định
58.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Drogheda U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
3 : 4
Drogheda U
Drogheda U
1.67
3.8
5.35

1

1.67

O1.5

1.32

YES

1.93

1

1.67
5.6/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
1 : 3
St Patrick's Athl.
Patrick's A
4.7
3.35
1.85

1X

1.98

U2.5

1.69

YES

2.02

U2.5

1.69
6/10

12:00

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
2 : 3
Galway United
Galway U
2.5
3.05
3.45

X

3.05

U2.5

1.6

NO

1.81

U2.5

1.6
4.5/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
0 : 0
Bohemians
Bohemians
4.25
3.3
2.05

1X

1.85

U3.5

1.24

NO

1.8

U3.5

1.24
7.4/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
2 : 2
Drogheda
Drogheda
1.65
3.75
5.7

X2

2.27

O1.5

1.34

NO

1.72

O1.5

1.34
2.5/10

14:45

Kết thúc
Drogheda
Drogheda
0 : 0
Shamrock Rovers
Shamrock
4
3.4
1.93

2

1.93

O1.5

1.4

NO

1.78

X2

1.25
8.5/10

14:45

Kết thúc
St. Patricks
St. Patricks
4 : 1
Drogheda
Drogheda
1.73
3.65
6.3

1

1.73

U2.5

1.65

NO

1.68

1

1.73
8.5/10

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
2 : 1
Drogheda
Drogheda
3
3.3
2.4

1

3

U2.5

1.65

NO

1.89

U2.5

1.65
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Drogheda United

Bạn đang tìm nhận định Drogheda United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Drogheda United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Drogheda United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Drogheda United đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Drogheda United đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.16 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Drogheda United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.03m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Drogheda United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng112
Hòa224
Thua325
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới8917
Trung bình ghi bàn1.01.21.1
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 11 G
25 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 27%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Kavanagh
B. Kavanagh
25 FWD 7.00
K. Cruise
K. Cruise
21 DEF 6.92
C. Keeley
C. Keeley
28 DEF 6.89
W. Davis
W. Davis
20 FWD 6.81
Ethan O'Brien
Ethan O'Brien
24 MID 6.79
M. Doyle
M. Doyle
27 MID 6.75
J. Bucknor
J. Bucknor
23 DEF 6.73
J. Godden
J. Godden
22 FWD 6.67
S. Farrell
S. Farrell
25 MID 6.63
A. Quinn
A. Quinn
23 DEF 6.61
C. Kane
C. Kane
27 DEF 6.59
E. Agbaje
E. Agbaje
21 DEF 6.56
T. Oluwa
T. Oluwa
24 FWD 6.54
L. Dennison
L. Dennison
29 GK 6.51
F. Talley
F. Talley
23 GK 6.50
R. Brennan
R. Brennan
34 MID 6.49
D. Kareem
D. Kareem
19 FWD 6.46
L. Burney
L. Burney
23 DEF 6.36
J. Bolger
J. Bolger
25 DEF 6.30
C. O'Connor
C. O'Connor
- MID 6.30