icon back

MSV Duisburg

MSV Duisburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.40m
KEY INSIGHT MSV Duisburg bất bại trên sân nhà trong 20 trận gần nhất
TREND MSV Duisburg không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDW
139 Trận đấu đã nhận định
63.31% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Duisburg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

เร็วๆ นี้
Hansa Rostock
Hansa Rostock
vs
Duisburg
Duisburg
2.01
3.55
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

จบแล้ว
Duisburg
Duisburg
4 : 2
Saarbrucken
Saarbrucken
2.25
3.35
3.2

1

2.25

U3.5

1.34

NO

2.1

1X

1.38
4.3/10

14:00

จบแล้ว
Ingolstadt
Ingolstadt
0 : 0
Duisburg
Duisburg
2.5
3.4
2.82

1X

1.47

O2.5

1.78

NO

2.28

O2.5

1.78
4.3/10

11:30

จบแล้ว
Duisburg
Duisburg
1 : 1
TSV Havelse
TSV Havelse
1.5
4.55
7

1

1.5

O2.5

1.55

YES

1.74

AS

1.52
5.4/10

09:00

จบแล้ว
Duisburg
Duisburg
3 : 1
Schweinfurt
Schweinfurt
1.47
4.7
6.5

1

1.47

O2.5

1.57

NO

2

1

1.47
10/10

09:00

จบแล้ว
Wehen
Wehen
6 : 1
Duisburg
Duisburg
2.6
3.3
2.65

1

2.6

O1.5

1.3

YES

1.73

O1.5

1.3
4.8/10

14:30

จบแล้ว
Duisburg
Duisburg
4 : 2
Verl
Verl
2.95
3.5
2.35

2

2.35

O2.5

1.67

YES

1.52

O2.5

1.67
3.8/10

08:30

จบแล้ว
Ulm
Ulm
1 : 0
Duisburg
Duisburg
3.5
3.35
2.2

2

2.2

O2.5

1.88

YES

1.7

X2

1.36
4.9/10

11:30

จบแล้ว
Duisburg
Duisburg
2 : 0
Regensburg
Regensburg
1.85
3.65
4.4

1X

1.27

O1.5

1.25

NO

2.07

O1.5

1.25
4.7/10

09:00

จบแล้ว
Duren M
Duren Merzenich
0 : 6
MSV Duisburg
MSV Duisburg
16
7.5
1.12

2

1.12

O2.5

1.28

NO

1.7

O2.5

1.28
2.3/10

09:00

จบแล้ว
red cardred card Turkspor D
Turkspor Dortmund
0 : 3
MSV Duisburg
Duisburg
14.5
8
1.1

2

1.1

O2.5

1.25

YES

2

H2

1.33
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng MSV Duisburg. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 139 trận đấu có sự tham gia của MSV Duisburg với tỷ lệ trúng 63.31% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng9413
Hòa459
Thua055
Bàn thắng ghi được272047
Bàn thắng để thủng lưới132033
Trung bình ghi bàn2.11.41.7
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới279
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
4-3-3 2 G
4-4-2 2 G
4-1-4-1 1 G
60 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
21 Trận
Tài 1.5 56%
15 Trận
Tài 2.5 30%
8 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. E. Sadlek
G. E. Sadlek
19 DEF 7.30
P. Sussek
P. Sussek
25 MID 7.29
M. Braune
M. Braune
22 GK 7.09
A. Hahn
A. Hahn
32 DEF 7.04
D. Borkowski
D. Borkowski
23 MID 7.03
D. Kother
D. Kother
25 MID 7.03
A. Casar
A. Casar
25 MID 7.00
J. Bitter
J. Bitter
28 DEF 6.97
T. Fleckstein
T. Fleckstein
26 DEF 6.96
Jan-Simon Symalla
Jan-Simon Symalla
20 MID 6.96
C. Noß
C. Noß
24 MID 6.94
L. Lobinger
L. Lobinger
26 FWD 6.90
C. Coşkun
C. Coşkun
27 DEF 6.88
C. Viet
C. Viet
26 MID 6.80
M. Dittgen
M. Dittgen
30 MID 6.80
R. Bulić
R. Bulić
25 MID 6.79
S. Meuer
S. Meuer
26 MID 6.79
L. Müller
L. Müller
25 MID 6.70
F. Egerer
F. Egerer
27 MID 6.70
T. Töpken
T. Töpken
26 FWD 6.69
J. Bookjans
J. Bookjans
25 MID 6.63
F. Krüger
F. Krüger
26 FWD 6.62
J. Tugbenyo
J. Tugbenyo
24 MID 6.56
T. Heike
T. Heike
25 FWD 6.46
N. Jessen
N. Jessen
22 DEF 6.39
B. Schlicke
B. Schlicke
20 DEF 6.35
M. Gockan
M. Gockan
24 DEF 6.30
Andy Visser
Andy Visser
21 MID 6.27