icon back

Dukla Praha

Dukla Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.75m
KEY INSIGHT Dukla Praha không thắng trong 10 trận gần nhất
TREND Dukla Praha không ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Dukla Praha không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLD
134 Trận đấu đã nhận định
76.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dukla Prague Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.81
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

เร็วๆ นี้
Dukla Prague
Dukla Prague
vs
Jablonec
Jablonec
4.05
3.32
1.91

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

จบแล้ว
Teplice
Teplice
0 : 0
Dukla Prague
Dukla Prague
1.88
3.3
5

2

5

U2.5

1.55

NO

1.64

U2.5

1.55
5.3/10

13:00

จบแล้ว
Dukla Prague
Dukla Prague
0 : 2
Slavia Prague
Slavia Prague
13
5.9
1.3

2

1.3

O2.5

1.79

NO

1.53

AS2+

1.4
7.6/10

08:00

จบแล้ว
Bohemians
Bohemians
1 : 0
Dukla Prague
Dukla Prague
1.7
3.65
5.4

1

1.7

U3.5

1.3

NO

1.75

1

1.7
7.3/10

10:00

จบแล้ว
Dukla Prague
Dukla Prague
0 : 0
Zlin
Zlin
2.64
3.05
2.85

1X

1.42

U2.5

1.6

NO

1.75

U2.5

1.6
3.9/10

08:00

จบแล้ว
Hradec K
Hradec Kralove
3 : 0
Dukla Praha
Dukla Prague
1.65
3.7
5.3

X2

2.22

U3.5

1.3

NO

1.78

U3.5

1.3
5.2/10

13:00

จบแล้ว
red card Dukla Prague
Dukla Prague
0 : 3
Sparta Prague
Sparta Prague
7.25
4.3
1.47

2

1.47

U3.5

1.32

NO

1.7

2

1.47
5.6/10

06:00

จบแล้ว
Liefering
Liefering
1 : 1
Dukla Prague
Dukla Prague
3
3.9
2.25

1

3

O2.5

1.55

YES

1.44

O2.5

1.55
4.6/10

10:30

จบแล้ว
Plzen
Plzen
2 : 0
Dukla Prague
Dukla Prague
1.24
5.9
11.75

2

11.75

U3.5

1.5

YES

2.3

U3.5

1.5
3.5/10

10:00

จบแล้ว
red card Dukla Praha
Dukla Praha
1 : 1
Vyskov
Vyskov
1.4
4.75
7.25

2

7.25

U3.5

1.41

NO

1.8

U3.5

1.41
3.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dukla Praha. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 134 trận đấu có sự tham gia của Dukla Praha với tỷ lệ trúng 76.12% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng202
Hòa549
Thua5813
Bàn thắng ghi được9514
Bàn thắng để thủng lưới162036
Trung bình ghi bàn0.80.40.6
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 11 G
4-1-4-1 5 G
3-4-3 3 G
4-2-3-1 2 G
54 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 46%
11 Trận
Tài 1.5 13%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Bačkovský
H. Bačkovský
26 GK 7.33
B. Unušić
B. Unušić
23 DEF 7.23
A. Jágrik
A. Jágrik
25 GK 7.07
M. Traore
M. Traore
22 DEF 6.92
S. Isife
S. Isife
21 MID 6.86
Z. Šehović
Z. Šehović
25 MID 6.84
R. Matrevics
R. Matrevics
26 GK 6.83
Lukáš Penxa
Lukáš Penxa
21 DEF 6.82
S. Tijani
S. Tijani
23 MID 6.79
J. Svozil
J. Svozil
32 DEF 6.77
D. Hašek
D. Hašek
27 DEF 6.76
M. Čermák
M. Čermák
27 FWD 6.76
M. Hanousek
M. Hanousek
34 MID 6.76
J. Peterka
J. Peterka
35 MID 6.75
J. Fokam-Sandeu
J. Fokam-Sandeu
24 FWD 6.72
E. Hunál
E. Hunál
20 DEF 6.72
J. Kadák
J. Kadák
25 MID 6.71
F. Matoušek
F. Matoušek
24 DEF 6.70
J. Hrubeš
J. Hrubeš
24 MID 6.67
D. Kozma
D. Kozma
30 MID 6.65
M. Pourzitídis
M. Pourzitídis
26 DEF 6.59
M. Žitný
M. Žitný
20 MID 6.59
Š. Šebrle
Š. Šebrle
23 FWD 6.56
M. Ambler
M. Ambler
25 MID 6.53
P. Gaszczyk
P. Gaszczyk
20 MID 6.50
D. Velasquez
D. Velasquez
19 MID 6.49
N. Cissé
N. Cissé
22 FWD 6.44
M. Černák
M. Černák
22 MID 6.44
M. Kroupa
M. Kroupa
18 MID 6.44
D. Kreiker
D. Kreiker
22 FWD 6.43
K. Milla
K. Milla
22 FWD 6.41
T. Jedlička
T. Jedlička
22 FWD 6.38
D. Gilbert
D. Gilbert
21 MID 6.35
T. Pekhart
T. Pekhart
36 FWD 6.33
Seif  Ali Hindi
Seif Ali Hindi
20 FWD 6.30
B. Diallo
B. Diallo
34 FWD 6.27