Dukla Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dukla Prague Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Dukla Prague
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Teplice
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
11:30 Kết thúc |
Mlada B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Dukla Prague
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Zlin
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Slovacko
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Dukla Prague
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Mlada B
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Dukla Prague
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Dukla Praha
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dukla Praha
Bạn đang tìm nhận định Dukla Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dukla Praha, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Dukla Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Dukla Praha đã ghi nhận 5 trận thắng, 11 trận hòa và 18 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dukla Praha đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.12 xG và 2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Dukla Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dukla Praha đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 18 | 34 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 11 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 27 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 7 | 10 | 17 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Bačkovský
|
26 | GK | 7.15 |
|
A. Jágrik
|
25 | GK | 7.07 |
|
B. Unušić
|
23 | DEF | 6.93 |
|
M. Traore
|
22 | DEF | 6.90 |
|
C. Emeka
|
24 | FWD | 6.90 |
|
S. Isife
|
21 | MID | 6.86 |
|
Lukáš Penxa
|
21 | DEF | 6.84 |
|
R. Matrevics
|
26 | GK | 6.83 |
|
Z. Šehović
|
25 | MID | 6.82 |
|
S. Tijani
|
23 | MID | 6.78 |
|
M. Čermák
|
27 | FWD | 6.76 |
|
D. Kreiker
|
22 | FWD | 6.76 |
|
J. Svozil
|
32 | DEF | 6.75 |
|
J. Peterka
|
35 | MID | 6.75 |
|
D. Kozma
|
30 | MID | 6.73 |
|
J. Fokam-Sandeu
|
24 | FWD | 6.72 |
|
E. Hunál
|
20 | DEF | 6.72 |
|
D. Hašek
|
27 | DEF | 6.71 |
|
J. Kadák
|
25 | MID | 6.71 |
|
F. Matoušek
|
24 | DEF | 6.70 |
|
R. Mikuš
|
30 | MID | 6.70 |
|
M. Pourzitídis
|
26 | DEF | 6.67 |
|
J. Hrubeš
|
24 | MID | 6.67 |
|
M. Kroupa
|
18 | FWD | 6.67 |
|
M. Hanousek
|
34 | MID | 6.66 |
|
M. Žitný
|
20 | MID | 6.60 |
|
Š. Šebrle
|
23 | FWD | 6.56 |
|
D. Gilbert
|
21 | MID | 6.56 |
|
P. Gaszczyk
|
20 | MID | 6.54 |
|
D. Velasquez
|
19 | MID | 6.54 |
|
M. Ambler
|
25 | MID | 6.53 |
|
N. Cissé
|
22 | FWD | 6.44 |
|
M. Černák
|
22 | MID | 6.43 |
|
K. Milla
|
22 | FWD | 6.42 |
|
T. Jedlička
|
22 | FWD | 6.38 |
|
B. Diallo
|
34 | FWD | 6.37 |
|
T. Pekhart
|
36 | FWD | 6.30 |
|
Seif Ali Hindi
|
20 | FWD | 6.30 |
|
L. Kostka
|
18 | MID | - |
|
D. Zamazal
|
18 | MID | - |





