1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Dukla Praha
Dukla Praha

Dukla Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.75m
KEY INSIGHT Dukla Praha để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Dukla Praha có dưới 3.5 bàn trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
144 Trận đấu đã nhận định
76.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dukla Prague Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
0 : 3
Banik O
Banik O
3.95
4.2
1.98

X

4.2

U3.5

1.33

NO

1.95

U3.5

1.33
7.2/10

11:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
2 : 0
Dukla Praha
Dukla Prague red cardred card
3.1
3.2
2.75

1X

1.61

U2.5

1.73

YES

1.9

1X

1.61
2/10

11:30

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
1 : 2
Dukla Praha
Dukla Prague
1.97
3.75
3.75

1

1.97

U3.5

1.47

NO

2.18

1X

1.32
8.5/10

08:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
0 : 1
Slovacko
Slovacko
2.47
3.25
3

X

3.25

U3.5

1.27

NO

1.91

U3.5

1.27
4.4/10

09:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
2 : 1
Dukla Praha
Dukla Prague
2.25
3.25
3.4

2

3.4

O1.5

1.42

NO

1.85

O1.5

1.42
4.6/10

10:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
1 : 2
Dukla Praha
Dukla Prague
2.15
3.4
3.95

1

2.15

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
4.7/10

09:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
1 : 2
Karvina
Karvina
2.63
3.2
2.82

2

2.82

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
5.5/10

09:30

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
1 : 1
Dukla Praha
Dukla Prague
1.78
3.6
4.7

2

4.7

U3.5

1.41

NO

2.02

U3.5

1.41
5.9/10

09:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
0 : 2
Pardubice
Pardubice
2.9
3.25
2.52

1

2.9

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
6.7/10

09:00

Kết thúc
red card Dukla Praha
Dukla Praha
1 : 1
Vyskov
Vyskov
1.4
4.75
7.25

2

7.25

U3.5

1.41

NO

1.8

U3.5

1.41
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dukla Praha

Bạn đang tìm nhận định Dukla Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dukla Praha, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Dukla Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Dukla Praha đã ghi nhận 5 trận thắng, 11 trận hòa và 18 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dukla Praha đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.12 xG2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Dukla Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dukla Praha đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161834
Thắng325
Hòa5611
Thua81018
Bàn thắng ghi được121123
Bàn thắng để thủng lưới212748
Trung bình ghi bàn0.80.60.7
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn71017
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 12 G
4-2-3-1 9 G
4-1-4-1 5 G
3-4-3 3 G
78 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
17 Trận
Tài 1.5 18%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Bačkovský
H. Bačkovský
26 GK 7.15
A. Jágrik
A. Jágrik
25 GK 7.07
B. Unušić
B. Unušić
23 DEF 6.93
M. Traore
M. Traore
22 DEF 6.90
C. Emeka
C. Emeka
24 FWD 6.90
S. Isife
S. Isife
21 MID 6.86
Lukáš Penxa
Lukáš Penxa
21 DEF 6.84
R. Matrevics
R. Matrevics
26 GK 6.83
Z. Šehović
Z. Šehović
25 MID 6.82
S. Tijani
S. Tijani
23 MID 6.78
M. Čermák
M. Čermák
27 FWD 6.76
D. Kreiker
D. Kreiker
22 FWD 6.76
J. Svozil
J. Svozil
32 DEF 6.75
J. Peterka
J. Peterka
35 MID 6.75
D. Kozma
D. Kozma
30 MID 6.73
J. Fokam-Sandeu
J. Fokam-Sandeu
24 FWD 6.72
E. Hunál
E. Hunál
20 DEF 6.72
D. Hašek
D. Hašek
27 DEF 6.71
J. Kadák
J. Kadák
25 MID 6.71
F. Matoušek
F. Matoušek
24 DEF 6.70
R. Mikuš
R. Mikuš
30 MID 6.70
M. Pourzitídis
M. Pourzitídis
26 DEF 6.67
J. Hrubeš
J. Hrubeš
24 MID 6.67
M. Kroupa
M. Kroupa
18 FWD 6.67
M. Hanousek
M. Hanousek
34 MID 6.66
M. Žitný
M. Žitný
20 MID 6.60
Š. Šebrle
Š. Šebrle
23 FWD 6.56
D. Gilbert
D. Gilbert
21 MID 6.56
P. Gaszczyk
P. Gaszczyk
20 MID 6.54
D. Velasquez
D. Velasquez
19 MID 6.54
M. Ambler
M. Ambler
25 MID 6.53
N. Cissé
N. Cissé
22 FWD 6.44
M. Černák
M. Černák
22 MID 6.43
K. Milla
K. Milla
22 FWD 6.42
T. Jedlička
T. Jedlička
22 FWD 6.38
B. Diallo
B. Diallo
34 FWD 6.37
T. Pekhart
T. Pekhart
36 FWD 6.30
Seif  Ali Hindi
Seif Ali Hindi
20 FWD 6.30
L. Kostka
L. Kostka
18 MID -
D. Zamazal
D. Zamazal
18 MID -