Dundee Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dundee Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Dundee Utd
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Kilmarnock
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Dundee
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Hearts
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Dundee FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Dundee FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Dundee FC
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Aberdeen
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Dundee FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dundee
Bạn đang tìm nhận định Dundee? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dundee được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Dundee với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Dundee đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dundee đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.37 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Dundee hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dundee đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 8 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 25 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.5 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 11 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. McCracken
|
25 | GK | 7.04 |
|
L. Graham
|
21 | DEF | 7.04 |
|
R. Astley
|
24 | DEF | 6.94 |
|
Tony Yogane
|
20 | MID | 6.92 |
|
P. Digby
|
30 | MID | 6.84 |
|
F. Robertson
|
23 | MID | 6.84 |
|
Billy Dawson Koumetio
|
23 | DEF | 6.84 |
|
D. Wright
|
30 | MID | 6.82 |
|
Cesar Garza Cantu
|
20 | MID | 6.80 |
|
E. Hamilton
|
27 | MID | 6.80 |
|
S. Wright
|
28 | FWD | 6.80 |
|
C. Congreve
|
21 | MID | 6.79 |
|
Y. Dhanda
|
27 | FWD | 6.78 |
|
A. Hay
|
22 | FWD | 6.77 |
|
J. Cotterill
|
21 | MID | 6.73 |
|
A. Donnelly
|
22 | DEF | 6.70 |
|
B. Halliday
|
30 | DEF | 6.70 |
|
C. Reilly
|
24 | FWD | 6.68 |
|
C. Robertson
|
32 | DEF | 6.67 |
|
C. Jones
|
24 | MID | 6.66 |
|
E. Ingram
|
22 | DEF | 6.60 |
|
J. Westley
|
21 | FWD | 6.55 |
|
I. Samuels
|
22 | DEF | 6.52 |
|
E. Acquah
|
25 | FWD | 6.46 |
|
S. Murray
|
33 | FWD | 6.43 |
|
J. Bevan
|
21 | FWD | 6.33 |
|
Francisco Aldahir Valenzuela López
|
18 | MID | 6.20 |





