1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Dundee
Dundee

Dundee Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.25m
KEY INSIGHT Dundee có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLW
168 Trận đấu đã nhận định
69.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dundee Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Dundee
Dundee
3 : 2
Aberdeen
Aberdeen
2.57
3.45
2.85

X

3.45

U3.5

1.53

YES

1.57

1X

1.47
2/10

14:45

Kết thúc
Kilmarnock
Kilmarnock
3 : 1
Dundee
Dundee
1.63
4.25
5.1

1

1.63

U3.5

1.54

NO

2.15

1X

1.19
8.5/10

10:00

Kết thúc
Dundee
Dundee
3 : 0
Livingston
Livingston
1.8
3.75
4.35

1

1.8

O1.5

1.27

NO

2.12

1X

1.24
8.5/10

10:00

Kết thúc
Dundee
Dundee
1 : 0
ST Mirren
ST Mirren
2.48
3.25
3.25

X

3.25

O1.5

1.31

YES

1.71

O1.5

1.31
7.5/10

09:00

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
3 : 0
Dundee
Dundee
2.1
3.55
3.6

1

2.1

O2.5

1.85

YES

1.69

1X

1.34
8.5/10

10:00

Kết thúc
Kilmarnock
Kilmarnock
2 : 2
Dundee
Dundee
2.27
3.4
3.3

1

2.27

O1.5

1.31

NO

2.07

1X

1.37
8.5/10

11:30

Kết thúc
red card Dundee
Dundee
1 : 2
Celtic
Celtic
6.3
4.65
1.63

1X

2.6

O2.5

1.62

YES

1.72

O2.5

1.62
4/10

10:00

Kết thúc
red card Hearts
Hearts
1 : 0
Dundee FC
Dundee FC
1.42
4.75
9.25

1

1.42

U3.5

1.47

NO

1.82

1

1.42
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dundee

Bạn đang tìm nhận định Dundee? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dundee, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Dundee với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Dundee đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 18 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dundee đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.04 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Dundee hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dundee đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng8210
Hòa459
Thua61218
Bàn thắng ghi được281139
Bàn thắng để thủng lưới263359
Trung bình ghi bàn1.60.61.1
Trung bình thủng lưới1.41.71.6
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn31215
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 10 G
4-2-3-1 7 G
3-4-3 6 G
4-5-1 5 G
53 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
22 Trận
Tài 1.5 32%
12 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. O'Hara
K. O'Hara
29 GK 7.55
L. Graham
L. Graham
21 DEF 7.09
J. McCracken
J. McCracken
25 GK 7.04
R. Astley
R. Astley
24 DEF 6.94
Tony Yogane
Tony Yogane
20 MID 6.91
Y. Dhanda
Y. Dhanda
27 FWD 6.85
P. Digby
P. Digby
30 MID 6.84
D. Wright
D. Wright
30 MID 6.84
B. Halliday
B. Halliday
30 DEF 6.84
C. Congreve
C. Congreve
21 MID 6.82
A. Hay
A. Hay
22 FWD 6.80
Cesar Garza Cantu
Cesar Garza Cantu
20 MID 6.80
E. Hamilton
E. Hamilton
27 MID 6.80
Billy Dawson Koumetio
Billy Dawson Koumetio
23 DEF 6.77
F. Robertson
F. Robertson
23 MID 6.76
J. Cotterill
J. Cotterill
21 MID 6.73
A. Donnelly
A. Donnelly
22 DEF 6.70
C. Robertson
C. Robertson
32 DEF 6.67
C. Jones
C. Jones
24 MID 6.66
S. Wright
S. Wright
28 FWD 6.66
C. Reilly
C. Reilly
24 FWD 6.65
J. Westley
J. Westley
21 FWD 6.62
E. Ingram
E. Ingram
22 DEF 6.60
I. Samuels
I. Samuels
22 DEF 6.56
E. Acquah
E. Acquah
25 FWD 6.46
S. Murray
S. Murray
33 FWD 6.44
J. Bevan
J. Bevan
21 FWD 6.33
Francisco Aldahir Valenzuela López
Francisco Aldahir Valenzuela López
18 MID 6.20