1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Dundee
Dundee

Dundee Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.25m
KEY INSIGHT Dundee để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLD
164 Trận đấu đã nhận định
69.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dundee Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Dundee Utd
Dundee Utd
vs
Dundee
Dundee
2.05
3.85
3.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Kilmarnock
Kilmarnock
2 : 2
Dundee
Dundee
2.27
3.4
3.3

1

2.27

O1.5

1.31

NO

2.07

1X

1.37
8.5/10

11:30

Kết thúc
red card Dundee
Dundee
1 : 2
Celtic
Celtic
6.3
4.65
1.63

1X

2.6

O2.5

1.62

YES

1.72

O2.5

1.62
4/10

10:00

Kết thúc
red card Hearts
Hearts
1 : 0
Dundee FC
Dundee FC
1.42
4.75
9.25

1

1.42

U3.5

1.47

NO

1.82

1

1.42
5.6/10

09:00

Kết thúc
Dundee FC
Dundee FC
2 : 2
Dundee Utd
Dundee Utd
2.47
3.4
3.15

1

2.47

O1.5

1.37

YES

1.78

O1.5

1.37
6.7/10

10:00

Kết thúc
Dundee FC
Dundee FC
2 : 1
Motherwell
Motherwell
4.45
3.6
1.9

2

1.9

O1.5

1.31

YES

1.81

X2

1.25
8.5/10

10:00

Kết thúc
Dundee FC
Dundee FC
3 : 3
Hibernian
Hibernian
3.3
3.4
2.25

2

2.25

U3.5

1.36

YES

1.69

X2

1.37
5.8/10

10:00

Kết thúc
red card Aberdeen
Aberdeen
2 : 3
Dundee FC
Dundee FC
2.1
3.65
3.65

1

2.1

U3.5

1.36

YES

1.76

1X

1.31
8/10

10:00

Kết thúc
Dundee FC
Dundee FC
2 : 2
Livingston
Livingston
1.93
3.5
4.2

1

1.93

O1.5

1.35

YES

1.85

1X

1.25
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dundee

Bạn đang tìm nhận định Dundee? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dundee được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Dundee với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Dundee đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dundee đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.37 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Dundee hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dundee đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng628
Hòa448
Thua61016
Bàn thắng ghi được24832
Bàn thắng để thủng lưới262551
Trung bình ghi bàn1.50.51.0
Trung bình thủng lưới1.61.61.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn31114
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 8 G
3-4-3 6 G
4-5-1 5 G
4-2-3-1 5 G
46 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
18 Trận
Tài 1.5 31%
10 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. McCracken
J. McCracken
25 GK 7.04
L. Graham
L. Graham
21 DEF 7.04
R. Astley
R. Astley
24 DEF 6.94
Tony Yogane
Tony Yogane
20 MID 6.92
P. Digby
P. Digby
30 MID 6.84
F. Robertson
F. Robertson
23 MID 6.84
Billy Dawson Koumetio
Billy Dawson Koumetio
23 DEF 6.84
D. Wright
D. Wright
30 MID 6.82
Cesar Garza Cantu
Cesar Garza Cantu
20 MID 6.80
E. Hamilton
E. Hamilton
27 MID 6.80
S. Wright
S. Wright
28 FWD 6.80
C. Congreve
C. Congreve
21 MID 6.79
Y. Dhanda
Y. Dhanda
27 FWD 6.78
A. Hay
A. Hay
22 FWD 6.77
J. Cotterill
J. Cotterill
21 MID 6.73
A. Donnelly
A. Donnelly
22 DEF 6.70
B. Halliday
B. Halliday
30 DEF 6.70
C. Reilly
C. Reilly
24 FWD 6.68
C. Robertson
C. Robertson
32 DEF 6.67
C. Jones
C. Jones
24 MID 6.66
E. Ingram
E. Ingram
22 DEF 6.60
J. Westley
J. Westley
21 FWD 6.55
I. Samuels
I. Samuels
22 DEF 6.52
E. Acquah
E. Acquah
25 FWD 6.46
S. Murray
S. Murray
33 FWD 6.43
J. Bevan
J. Bevan
21 FWD 6.33
Francisco Aldahir Valenzuela López
Francisco Aldahir Valenzuela López
18 MID 6.20