1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Emmen
Emmen

Emmen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.00m
KEY INSIGHT Emmen để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDW
160 Trận đấu đã nhận định
65.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Emmen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Emmen
Emmen
1 : 0
De Graafschap
De Graafschap
3.25
3.9
2.07

2

2.07

O2.5

1.35

NO

3.15

O2.5

1.35
5.8/10

14:00

Kết thúc
Roda
Roda
2 : 2
Emmen
Emmen red card
1.45
4.9
6.25

X2

2.85

O2.5

1.39

NO

2.48

O2.5

1.39
2.7/10

14:00

Kết thúc
Waalwijk
Waalwijk
5 : 0
Emmen
Emmen
1.62
4.35
4.6

1

1.62

O2.5

1.42

YES

1.49

1

1.62
8/10

10:45

Kết thúc
red card Emmen
Emmen
2 : 1
MVV
MVV
1.5
4.75
5.7

1

1.5

O2.5

1.4

NO

2.5

O2.5

1.4
4.9/10

14:00

Kết thúc
Vitesse
Vitesse
3 : 3
Emmen
Emmen
1.98
3.9
3.6

1

1.98

O2.5

1.47

YES

1.47

1X

1.31
8.4/10

15:00

Kết thúc
Eindhoven FC
Eindhoven FC
1 : 0
FC Emmen
FC Emmen
2.05
3.75
3.2

1

2.05

O2.5

1.52

YES

1.47

O2.5

1.52
5.8/10

14:00

Kết thúc
FC Emmen
FC Emmen
2 : 2
Venlo
Venlo
2.02
3.85
3.35

1

2.02

U3.5

1.72

YES

1.41

1X

1.34
5.8/10

14:00

Kết thúc
FC Emmen
FC Emmen
2 : 4
Cambuur
Cambuur
2.85
3.9
2.25

2

2.25

O2.5

1.55

YES

1.47

O2.5

1.55
2.2/10

14:00

Kết thúc
FC Emmen
FC Emmen
0 : 1
Den Haag
Den Haag
5.4
4.5
1.55

2

1.55

U3.5

1.75

NO

2.48

2

1.55
8.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Emmen

Bạn đang tìm nhận định Emmen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Emmen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Emmen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Emmen đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 17 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 70 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Emmen đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.29 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Emmen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Emmen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng7411
Hòa538
Thua61117
Bàn thắng ghi được352055
Bàn thắng để thủng lưới304070
Trung bình ghi bàn1.91.11.5
Trung bình thủng lưới1.72.21.9
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 15 G
4-2-3-1 8 G
4-5-1 2 G
3-5-2 2 G
71 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
26 Trận
Tài 1.5 47%
17 Trận
Tài 2.5 19%
7 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Mulder
P. Mulder
26 DEF 7.39
N. Amadin
N. Amadin
25 MID 7.19
R. Postema
R. Postema
23 FWD 7.07
K. Bucker
K. Bucker
29 GK 7.03
C. Staring
C. Staring
24 MID 6.94
L. Unbehaun
L. Unbehaun
24 GK 6.87
P. Sondergaard
P. Sondergaard
18 DEF 6.81
F. Gerezgiher
F. Gerezgiher
25 MID 6.80
D. Nunumete
D. Nunumete
23 MID 6.78
V. Besuijen
V. Besuijen
24 FWD 6.78
A. Bakir
A. Bakir
24 FWD 6.76
C. Østergaard
C. Østergaard
20 DEF 6.76
L. Everink
L. Everink
24 DEF 6.73
J. Hawkins
J. Hawkins
24 MID 6.71
Noam Fritz Emeran
Noam Fritz Emeran
23 FWD 6.70
A. Jensen
A. Jensen
19 MID 6.69
A. Hojabrpour
A. Hojabrpour
25 MID 6.69
R. Kongolo
R. Kongolo
27 MID 6.68
J. Mukeh
J. Mukeh
22 DEF 6.66
F. Evina
F. Evina
25 FWD 6.66
Gijs Bolk
Gijs Bolk
20 DEF 6.63
Tim Geypens
Tim Geypens
20 MID 6.63
Lukas Larsen
Lukas Larsen
19 DEF 6.58
F. Quispel
F. Quispel
25 FWD 6.58
Stan van Manen
Stan van Manen
18 FWD 6.58
C. Sunder
C. Sunder
- MID 6.55
D. Beukers
D. Beukers
21 DEF 6.52
J. Mesbahi
J. Mesbahi
19 DEF 6.51
L. Denk
L. Denk
22 MID 6.50
Dim Otten
Dim Otten
- MID 6.45
T. Rhein
T. Rhein
22 MID 6.30
Liam-Dean Marheineke
Liam-Dean Marheineke
19 FWD 6.30
A. Sadiku
A. Sadiku
22 FWD 6.25
Ties Oostra
Ties Oostra
21 MID 6.20