Nhận định Fiorentina U20 vs Frosinone U20 - 6 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.53
Fiorentina U20 thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.53
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.32
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFrosinone U20
Kiểm soát bóngFiorentina U20: 62%Frosinone U20: 38%
Tổng số cú sútFiorentina U20: 8Frosinone U20: 7
Sút trúng đíchFiorentina U20: 2Frosinone U20: 3
Sút trượtFiorentina U20: 3Frosinone U20: 2
Phạt gócFiorentina U20: 4Frosinone U20: 3
Kiểm soát bóngFiorentina U20: 50%Frosinone U20: 50%
Sút trúng đíchFiorentina U20: 0Frosinone U20: 0
Sút trượtFiorentina U20: 0Frosinone U20: 0
Phạt gócFiorentina U20: 0Frosinone U20: 0
Kiểm soát bóngFiorentina U20: 50%62%Frosinone U20: 50%38%
Sút trúng đíchFiorentina U20: 02Frosinone U20: 03
Sút trượtFiorentina U20: 03Frosinone U20: 02
Phạt gócFiorentina U20: 04Frosinone U20: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Frosinone U20
Tổng bàn thắngFiorentina U20: 2.7Frosinone U20: 3.7
Bàn thắng ghi đượcFiorentina U20: 1.6Frosinone U20: 1.6
Bàn thuaFiorentina U20: 1.1Frosinone U20: 2.1
Kiểm soát bóngFiorentina U20: 54%Frosinone U20: 50%
Tổng số cú sútFiorentina U20: 7.2Frosinone U20: 2.8
Sút trúng đíchFiorentina U20: 2.6Frosinone U20: 2.5
Sút trượtFiorentina U20: 4.6Frosinone U20: 0.3
Phạt gócFiorentina U20: 4.8Frosinone U20: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Frosinone U20
ThắngFiorentina U20: 5Frosinone U20: 3
Trên 1.5 bànFiorentina U20: 7Frosinone U20: 9
Trên 2.5 bànFiorentina U20: 6Frosinone U20: 7
Trên 3.5 bànFiorentina U20: 3Frosinone U20: 5
Cả hai đội ghi bànFiorentina U20: 6Frosinone U20: 8
Thắng bất ngờFiorentina U20: 0Frosinone U20: 0
Thua bất ngờFiorentina U20: 0Frosinone U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
06 thg 42026
Fiorentina U20
Frosinone U2051
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation