Nhận định Fiorentina U20 vs Monza U20 - 27 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
BTTS
1.77
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
11.58
4.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.72
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.35
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMonza U20
Kiểm soát bóngFiorentina U20: 62%Monza U20: 38%
Tổng số cú sútFiorentina U20: 6Monza U20: 3
Sút trúng đíchFiorentina U20: 1Monza U20: 2
Phạt gócFiorentina U20: 3Monza U20: 2
Thẻ vàngFiorentina U20: 1Monza U20: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Monza U20
Tổng bàn thắngFiorentina U20: 3.4Monza U20: 2.3
Bàn thắng ghi đượcFiorentina U20: 2Monza U20: 1.1
Bàn thuaFiorentina U20: 1.4Monza U20: 1.2
Kiểm soát bóngFiorentina U20: 52%Monza U20: 47%
Tổng số cú sútFiorentina U20: 4.9Monza U20: 5.8
Sút trúng đíchFiorentina U20: 1.9Monza U20: 3.8
Sút trượtFiorentina U20: 3Monza U20: 2
Phạt gócFiorentina U20: 3Monza U20: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Monza U20
ThắngFiorentina U20: 5Monza U20: 3
Tài 1.5 bànFiorentina U20: 9Monza U20: 9
Tài 2.5 bànFiorentina U20: 8Monza U20: 3
Tài 3.5 bànFiorentina U20: 4Monza U20: 1
Cả hai đội ghi bànFiorentina U20: 9Monza U20: 5
Thắng bất ngờFiorentina U20: 0Monza U20: 0
Thua bất ngờFiorentina U20: 1Monza U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
27 thg 9 2025: Monza U20 1–2 Fiorentina U20
28 thg 4 2025: Fiorentina U20 1–2 Monza U20
08 thg 1 2025: Fiorentina U20 1–0 Monza U20
25 thg 11 2024: Monza U20 0–1 Fiorentina U20
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation