Nhận định Lecce U20 vs Fiorentina U20 - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Fiorentina U20 thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.00
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.49
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFiorentina U20
Kiểm soát bóngLecce U20: 41%Fiorentina U20: 59%
Tổng số cú sútLecce U20: 4Fiorentina U20: 7
Sút trúng đíchLecce U20: 2Fiorentina U20: 2
Sút trượtLecce U20: 1Fiorentina U20: 3
Phạt gócLecce U20: 2Fiorentina U20: 3
Thẻ vàngLecce U20: 1Fiorentina U20: 1
Kiểm soát bóngLecce U20: 50%Fiorentina U20: 50%
Sút trúng đíchLecce U20: 0Fiorentina U20: 0
Sút trượtLecce U20: 0Fiorentina U20: 0
Phạt gócLecce U20: 0Fiorentina U20: 0
Kiểm soát bóngLecce U20: 50%41%Fiorentina U20: 50%59%
Sút trúng đíchLecce U20: 02Fiorentina U20: 02
Sút trượtLecce U20: 01Fiorentina U20: 03
Phạt gócLecce U20: 02Fiorentina U20: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Fiorentina U20
Tổng bàn thắngLecce U20: 2.3Fiorentina U20: 3.9
Bàn thắng ghi đượcLecce U20: 1Fiorentina U20: 2.6
Bàn thuaLecce U20: 1.3Fiorentina U20: 1.3
Kiểm soát bóngLecce U20: 50%Fiorentina U20: 52%
Tổng số cú sútLecce U20: 4.1Fiorentina U20: 3
Sút trúng đíchLecce U20: 2.5Fiorentina U20: 1.2
Sút trượtLecce U20: 1.6Fiorentina U20: 1.8
Phạt gócLecce U20: 3.3Fiorentina U20: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fiorentina U20
ThắngLecce U20: 2Fiorentina U20: 7
Trên 1.5 bànLecce U20: 9Fiorentina U20: 10
Trên 2.5 bànLecce U20: 2Fiorentina U20: 9
Trên 3.5 bànLecce U20: 1Fiorentina U20: 4
Cả hai đội ghi bànLecce U20: 5Fiorentina U20: 10
Thắng bất ngờLecce U20: 0Fiorentina U20: 0
Thua bất ngờLecce U20: 0Fiorentina U20: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
20 thg 92025
Fiorentina U20
Lecce U2032
19 thg 42025
Lecce U20
Fiorentina U2031
14 thg 92024
Fiorentina U20
Lecce U2012
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation