Nhận định Fiorentina U20 vs Sassuolo U20 - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.62
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.42
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISassuolo U20
Kiểm soát bóngFiorentina U20: 62%Sassuolo U20: 38%
Tổng số cú sútFiorentina U20: 6Sassuolo U20: 4
Sút trúng đíchFiorentina U20: 1Sassuolo U20: 1
Sút trượtFiorentina U20: 2Sassuolo U20: 1
Phạt gócFiorentina U20: 2Sassuolo U20: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sassuolo U20
Tổng bàn thắngFiorentina U20: 3.2Sassuolo U20: 3.3
Bàn thắng ghi đượcFiorentina U20: 2Sassuolo U20: 1.6
Bàn thuaFiorentina U20: 1.2Sassuolo U20: 1.7
Kiểm soát bóngFiorentina U20: 53%Sassuolo U20: 48%
Tổng số cú sútFiorentina U20: 6Sassuolo U20: 5.7
Sút trúng đíchFiorentina U20: 2.2Sassuolo U20: 2.9
Sút trượtFiorentina U20: 3.8Sassuolo U20: 2.9
Phạt gócFiorentina U20: 4Sassuolo U20: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sassuolo U20
ThắngFiorentina U20: 5Sassuolo U20: 3
Trên 1.5 bànFiorentina U20: 8Sassuolo U20: 8
Trên 2.5 bànFiorentina U20: 7Sassuolo U20: 6
Trên 3.5 bànFiorentina U20: 4Sassuolo U20: 4
Cả hai đội ghi bànFiorentina U20: 7Sassuolo U20: 6
Thắng bất ngờFiorentina U20: 0Sassuolo U20: 0
Thua bất ngờFiorentina U20: 0Sassuolo U20: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Fiorentina U201
Sassuolo U203
11 thg 2, 26
Sassuolo U201
Fiorentina U200
01 thg 12, 25
Sassuolo U201
Fiorentina U201
23 thg 2, 25
Fiorentina U202
Sassuolo U203
15 thg 12, 24
Sassuolo U202
Fiorentina U200
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation