Nhận định Cagliari U20 vs Fiorentina U20 - 22 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.27
Fiorentina U20 thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
21.98
4.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.75
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.46
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFiorentina U20
Kiểm soát bóngCagliari U20: 45%Fiorentina U20: 55%
Tổng số cú sútCagliari U20: 5Fiorentina U20: 7
Sút trúng đíchCagliari U20: 3Fiorentina U20: 3
Sút trượtCagliari U20: 1Fiorentina U20: 4
Phạt gócCagliari U20: 4Fiorentina U20: 5
Kiểm soát bóngCagliari U20: 50%Fiorentina U20: 50%
Sút trúng đíchCagliari U20: 0Fiorentina U20: 0
Sút trượtCagliari U20: 0Fiorentina U20: 0
Phạt gócCagliari U20: 0Fiorentina U20: 0
Kiểm soát bóngCagliari U20: 50%45%Fiorentina U20: 50%55%
Sút trúng đíchCagliari U20: 03Fiorentina U20: 03
Sút trượtCagliari U20: 01Fiorentina U20: 04
Phạt gócCagliari U20: 04Fiorentina U20: 05
Thống kê
Trung bình / Trận
Fiorentina U20
Tổng bàn thắngCagliari U20: 3.7Fiorentina U20: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCagliari U20: 1.6Fiorentina U20: 1.5
Bàn thuaCagliari U20: 2.1Fiorentina U20: 1
Tổng số cú sútCagliari U20: 5.6Fiorentina U20: 7.2
Sút trúng đíchCagliari U20: 4Fiorentina U20: 2.6
Sút trượtCagliari U20: 1.6Fiorentina U20: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fiorentina U20
ThắngCagliari U20: 1Fiorentina U20: 5
Tài 1.5 bànCagliari U20: 9Fiorentina U20: 6
Tài 2.5 bànCagliari U20: 8Fiorentina U20: 5
Tài 3.5 bànCagliari U20: 7Fiorentina U20: 3
Cả hai đội ghi bànCagliari U20: 8Fiorentina U20: 5
Thắng bất ngờCagliari U20: 0Fiorentina U20: 0
Thua bất ngờCagliari U20: 0Fiorentina U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
22 thg 3 2026: Cagliari U20 1–2 Fiorentina U20
21 thg 12 2025: Fiorentina U20 0–1 Cagliari U20
15 thg 2 2025: Fiorentina U20 2–0 Cagliari U20
05 thg 2 2025: Fiorentina U20 2–2 Cagliari U20
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation