icon back

Pardubice

Pardubice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.75m
KEY INSIGHT Pardubice có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDW
147 Trận đấu đã nhận định
64.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FK Pardubice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Mlada B
Mlada Boleslav
vs
Pardubice
FK Pardubice
2.18
3.4
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Kết thúc
Karvina
Karvina
1 : 2
FK Pardubice
FK Pardubice
2.27
3.6
3.1

1X

1.42

O1.5

1.25

NO

2.33

O1.5

1.25
5/10

10:00

Kết thúc
red card FK Pardubice
FK Pardubice
1 : 1
Teplice
Teplice red card
2.27
3.25
3.75

1

2.27

U3.5

1.26

NO

1.87

U3.5

1.26
7.2/10

10:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
2 : 0
FK Pardubice
FK Pardubice
2.6
3.2
2.95

1

2.6

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
4.3/10

08:00

Kết thúc
FK Pardubice
FK Pardubice
0 : 2
Jablonec
Jablonec
2.6
3.3
2.95

1

2.6

U3.5

1.32

NO

2

HS

1.3
5.6/10

10:30

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 2
FK Pardubice
FK Pardubice red card
2.25
3.3
3.2

2

3.2

U3.5

1.36

YES

1.77

X2

1.67
5.2/10

13:30

Kết thúc
FK Pardubice
FK Pardubice
1 : 1
Slavia Prague
Slavia Prague red card
7.25
4.75
1.44

1X

2.82

O2.5

1.76

YES

1.97

O2.5

1.76
9.7/10

10:00

Kết thúc
Metalist 1925
Metalist 1925
0 : 1
FK Pardubice
FK Pardubice red card
1.68
3.6
4.2

1

1.68

O2.5

1.75

YES

1.72

GG

1.72
5/10

10:00

Kết thúc
Ostrava
Ostrava
1 : 4
FK Pardubice
FK Pardubice
1.73
3.72
4.5

1

1.8

O1.5

1.28

NO

2.02

1

1.8
8.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Pardubice. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 147 trận đấu có sự tham gia của Pardubice với tỷ lệ trúng 64.63% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131124
Thắng336
Hòa538
Thua5510
Bàn thắng ghi được121729
Bàn thắng để thủng lưới221941
Trung bình ghi bàn0.91.51.2
Trung bình thủng lưới1.71.71.7
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 5 G
5-4-1 4 G
4-3-3 3 G
58 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 29%
7 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Lurvink
L. Lurvink
23 DEF 7.16
V. Patrák
V. Patrák
25 FWD 7.09
L. Kharatishvili
L. Kharatishvili
22 GK 7.02
J. Řezníček
J. Řezníček
33 MID 7.01
J. Noslin
J. Noslin
25 DEF 6.95
A. Tanko
A. Tanko
27 FWD 6.93
M. Konecny
M. Konecny
19 DEF 6.90
D. Simon
D. Simon
25 MID 6.90
D. Teah
D. Teah
19 MID 6.90
T. Boledovic
T. Boledovic
19 DEF 6.90
S. Šimek
S. Šimek
23 MID 6.87
L. Lurvink
L. Lurvink
23 DEF 6.86
T. Solil
T. Solil
25 MID 6.84
S. Bammens
S. Bammens
27 DEF 6.83
R. Mahuta
R. Mahuta
23 DEF 6.81
J. Šerák
J. Šerák
24 GK 6.79
R. Saarma
R. Saarma
24 MID 6.79
F. Šancl
F. Šancl
20 MID 6.78
A. Mandous
A. Mandous
33 GK 6.77
M. Konečný
M. Konečný
19 DEF 6.76
M. Hlavatý
M. Hlavatý
27 MID 6.75
V. Samuel
V. Samuel
19 FWD 6.74
V. Sychra
V. Sychra
24 FWD 6.72
L. Kissiedou
L. Kissiedou
27 FWD 6.70
M. Lexa
M. Lexa
21 MID 6.66
F. Vecheta
F. Vecheta
22 FWD 6.66
T. Jelínek
T. Jelínek
20 MID 6.66
F. Sancl
F. Sancl
20 MID 6.65
M. Surzyn
M. Surzyn
28 DEF 6.61
K. Vacek
K. Vacek
38 MID 6.60
D. Smékal
D. Smékal
24 FWD 6.59
L. Krobot
L. Krobot
24 FWD 6.54
G. Botos
G. Botos
25 MID 6.53
Štěpán Míšek
Štěpán Míšek
20 MID 6.50
D. Darmovzal
D. Darmovzal
25 MID 6.50
E. Godwin
E. Godwin
20 DEF 6.44
J. Hamza
J. Hamza
20 DEF 6.36
E. Rama
E. Rama
20 FWD 6.30
M. Kvaček
M. Kvaček
18 FWD 6.30
J. Stejskal
J. Stejskal
28 GK 6.25
S. Kopásek
S. Kopásek
22 DEF 6.25
D. Šimek
D. Šimek
27 DEF 6.23
B. Slyubyk
B. Slyubyk
21 DEF 6.20
Dominik Mašek
Dominik Mašek
23 MID 6.10
J. Trédl
J. Trédl
21 MID 6.04