Nhận định FK Zalgiris Vilnius vs FK Trakai - 12 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.31
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
11.17
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
0.8/10
Kèo Bet Builder
1 & Trên 2.51.39
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Trakai
Kiểm soát bóngFK Zalgiris Vilnius: 66%FK Trakai: 34%
Tổng số cú sútFK Zalgiris Vilnius: 13FK Trakai: 5
Sút trúng đíchFK Zalgiris Vilnius: 4FK Trakai: 1
Sút trượtFK Zalgiris Vilnius: 9FK Trakai: 4
Phạt gócFK Zalgiris Vilnius: 7FK Trakai: 3
Thẻ vàngFK Zalgiris Vilnius: 2FK Trakai: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Trakai
Tổng bàn thắngFK Zalgiris Vilnius: 2.3FK Trakai: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFK Zalgiris Vilnius: 1.2FK Trakai: 0.1
Bàn thuaFK Zalgiris Vilnius: 1.1FK Trakai: 2.3
Kiểm soát bóngFK Zalgiris Vilnius: 54%FK Trakai: 40%
Tổng số cú sútFK Zalgiris Vilnius: 11FK Trakai: 5.9
Sút trúng đíchFK Zalgiris Vilnius: 3.7FK Trakai: 1.6
Sút trượtFK Zalgiris Vilnius: 7.3FK Trakai: 4.3
Phạt gócFK Zalgiris Vilnius: 6FK Trakai: 4
Thẻ vàngFK Zalgiris Vilnius: 2.56FK Trakai: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Trakai
ThắngFK Zalgiris Vilnius: 3FK Trakai: 1
Trên 1.5 bànFK Zalgiris Vilnius: 7FK Trakai: 6
Trên 2.5 bànFK Zalgiris Vilnius: 5FK Trakai: 5
Trên 3.5 bànFK Zalgiris Vilnius: 2FK Trakai: 4
Cả hai đội ghi bànFK Zalgiris Vilnius: 6FK Trakai: 0
Thắng bất ngờFK Zalgiris Vilnius: 0FK Trakai: 0
Thua bất ngờFK Zalgiris Vilnius: 2FK Trakai: 0
Đối đầu
13
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
FK Trakai0
FK Zalgiris Vilnius0
19 thg 9, 25
FK Trakai0
FK Zalgiris Vilnius2
17 thg 8, 25
FK Zalgiris Vilnius2
FK Trakai1
09 thg 5, 25
FK Zalgiris Vilnius2
FK Trakai0
07 thg 3, 25
FK Trakai3
FK Zalgiris Vilnius3
17 thg 9, 23
FK Trakai2
FK Zalgiris Vilnius6
06 thg 7, 23
FK Zalgiris Vilnius3
FK Trakai0
03 thg 5, 23
FK Trakai0
FK Zalgiris Vilnius2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 37-19 | 48 |
| 2 |
|
23 | 41-16 | 39 |
| 3 |
|
26 | 37-34 | 39 |
| 4 |
|
26 | 29-25 | 38 |
| 5 |
|
26 | 36-33 | 38 |
| 6 |
|
24 | 37-29 | 37 |
| 7 |
|
26 | 26-41 | 29 |
| 8 |
|
26 | 29-44 | 24 |
| 9 |
|
26 | 24-55 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |