Nhận định Siauliai vs FK Trakai - 25 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.59
Siauliai thắng
8.3/10
Kèo 1X2
11.59
8.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.73
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFK Trakai
Kiểm soát bóngSiauliai: 58%FK Trakai: 42%
Tổng số cú sútSiauliai: 9FK Trakai: 6
Sút trúng đíchSiauliai: 3FK Trakai: 1
Sút trượtSiauliai: 4FK Trakai: 4
Phạt gócSiauliai: 4FK Trakai: 4
Kiểm soát bóngSiauliai: 49%FK Trakai: 51%
Tổng số cú sútSiauliai: 5FK Trakai: 5
Sút trúng đíchSiauliai: 3FK Trakai: 1
Sút trượtSiauliai: 2FK Trakai: 4
Phạt gócSiauliai: 2FK Trakai: 8
Kiểm soát bóngSiauliai: 49%58%FK Trakai: 51%42%
Tổng số cú sútSiauliai: 59FK Trakai: 56
Sút trúng đíchSiauliai: 33FK Trakai: 11
Sút trượtSiauliai: 24FK Trakai: 44
Phạt gócSiauliai: 24FK Trakai: 84
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Trakai
Tổng bàn thắngSiauliai: 2.5FK Trakai: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSiauliai: 1.3FK Trakai: 0.2
Bàn thuaSiauliai: 1.2FK Trakai: 2.4
Kiểm soát bóngSiauliai: 49%FK Trakai: 42%
Tổng số cú sútSiauliai: 7.8FK Trakai: 6.6
Sút trúng đíchSiauliai: 3.7FK Trakai: 1.9
Sút trượtSiauliai: 4.1FK Trakai: 4.7
Phạt gócSiauliai: 3.7FK Trakai: 4.1
Thẻ vàngSiauliai: 1.57FK Trakai: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Trakai
ThắngSiauliai: 4FK Trakai: 1
Trên 1.5 bànSiauliai: 7FK Trakai: 6
Trên 2.5 bànSiauliai: 6FK Trakai: 5
Trên 3.5 bànSiauliai: 4FK Trakai: 5
Cả hai đội ghi bànSiauliai: 5FK Trakai: 1
Thắng bất ngờSiauliai: 0FK Trakai: 0
Thua bất ngờSiauliai: 0FK Trakai: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
11Thắng
5Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
20 thg 32026
FK Trakai
Šiauliai11
27 thg 92025
Šiauliai
FK Trakai21
11 thg 72025
FK Trakai
Šiauliai02
19 thg 62025
FK Trakai
Šiauliai10
29 thg 42025
FK Trakai
Šiauliai12
16 thg 42025
Šiauliai
FK Trakai22
15 thg 22025
FK Trakai
Šiauliai00
29 thg 82023
Šiauliai
FK Trakai20
25 thg 82023
FK Trakai
Šiauliai01
24 thg 62023
Šiauliai
FK Trakai20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 57-20 | 54 |
| 2 |
|
30 | 49-35 | 50 |
| 3 |
|
30 | 39-30 | 50 |
| 4 |
|
29 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
29 | 33-30 | 41 |
| 6 |
|
29 | 39-43 | 39 |
| 7 |
|
29 | 31-44 | 35 |
| 8 |
|
30 | 32-52 | 26 |
| 9 |
|
29 | 24-58 | 17 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |