Inter Miami II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Inter II
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Inter II
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Carolina Core
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Orlando II
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Crown Legacy
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Crown Legacy
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
19:00 Kết thúc |
Fort L
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Fort L
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Inter Miami II
Bạn đang tìm nhận định Inter Miami II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Inter Miami II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Inter Miami II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Inter Miami II đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Inter Miami II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Inter Miami II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 4 | 6 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 6 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 12 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 1.5 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 3.0 | 2.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Idoh Zeltzer-Zubida
|
20 | MID | 7.51 |
|
Daniel Sumalla
|
18 | DEF | 6.91 |
|
Ivan Schmid
|
19 | GK | 6.85 |
|
D. Martinez
|
21 | MID | 6.83 |
|
B. Destin
|
19 | FWD | 6.74 |
|
Nicholas Almeida
|
18 | DEF | 6.73 |
|
Matias Marin
|
18 | GK | 6.63 |
|
T. Vorenkamp
|
19 | DEF | 6.63 |
|
S. Ledesma
|
24 | MID | 6.59 |
|
Yuval Cohen
|
20 | FWD | 6.54 |
|
A. Flores
|
19 | MID | 6.52 |
|
L. García
|
20 | DEF | 6.52 |
|
Jack Pymm
|
18 | MID | 6.50 |
|
D. Rey
|
19 | FWD | 6.50 |
|
Preston Plambeck
|
20 | MID | 6.48 |
|
G. Ferraina
|
21 | DEF | 6.47 |
|
Mateo Saja
|
18 | FWD | 6.37 |
|
M. Rodríguez
|
19 | MID | 6.37 |
|
L. Delinois
|
21 | FWD | 6.27 |
|
R. Montenegro
|
21 | MID | 6.27 |
|
A. Ristano
|
20 | DEF | 6.04 |
|
Samuel Basabe
|
20 | DEF | 5.80 |
|
C. Abadia-Reda
|
19 | DEF | - |
|
Ian Urkidi
|
18 | MID | - |
|
Cristian Ortiz
|
20 | FWD | - |
|
Leonardo Afonso
|
24 | FWD | - |
|
Daniel Pinter
|
18 | FWD | - |
|
S. Morales
|
18 | MID | - |
|
Bailey Sparks
|
23 | MID | - |
|
Ezequiel Abadia-Reda
|
19 | DEF | - |
|
T. Hall
|
19 | DEF | - |
|
R. Sailor
|
27 | DEF | - |
|
R. Ríos Novo
|
23 | GK | - |



