1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Galway United
Galway United

Galway United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.12m
KEY INSIGHT Galway United có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Galway United để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Galway United không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLD
150 Trận đấu đã nhận định
69.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Galway U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
37%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
1 : 1
Galway U
Galway U
3.1
3.3
2.28

2

2.28

O1.5

1.28

YES

1.7

AS

1.23
6.8/10

14:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
2 : 1
Galway U
Galway U
1.95
3.65
4.1

1

1.95

O1.5

1.26

NO

2.12

1X

1.28
8.5/10

12:00

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
2 : 3
Galway United
Galway U
2.5
3.05
3.45

X

3.05

U2.5

1.6

NO

1.81

U2.5

1.6
4.5/10

15:00

Kết thúc
Galway U
Galway United
2 : 1
Derry City
Derry City
2.8
3.1
2.75

2

2.75

U3.5

1.2

YES

1.98

U3.5

1.2
5.2/10

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
2 : 0
Galway United
Galway
1.57
3.7
6.1

1

1.57

U3.5

1.29

NO

1.75

U3.5

1.29
7/10

15:00

Kết thúc
Galway
Galway
4 : 3
Waterford
Waterford
1.8
3.75
4.9

1

1.8

U3.5

1.34

YES

1.83

U3.5

1.34
5.3/10

14:45

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 0
Galway
Galway
1.55
4.25
6.75

1

1.55

U3.5

1.39

NO

1.88

1

1.55
8.8/10

14:45

Kết thúc
Galway
Galway
2 : 2
Dundalk
Dundalk
2.3
3.25
3.25

1X

1.35

U3.5

1.25

YES

1.87

U3.5

1.25
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Galway United

Bạn đang tìm nhận định Galway United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Galway United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Galway United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Galway United đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Galway United đạt trung bình 37% kiểm soát bóng, 1.00 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Galway United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Galway United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng314
Hòa112
Thua145
Bàn thắng ghi được9514
Bàn thắng để thủng lưới7916
Trung bình ghi bàn1.80.81.3
Trung bình thủng lưới1.41.51.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-3
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 5 G
4-2-3-1 4 G
4-4-1-1 1 G
5-3-2 1 G
24 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
7 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Hurley
D. Hurley
27 FWD 7.21
Evan Watts
Evan Watts
21 GK 6.95
A. Bolger
A. Bolger
25 MID 6.95
A. Piesold
A. Piesold
20 MID 6.93
L. Devitt
L. Devitt
25 MID 6.90
K. Twardek
K. Twardek
28 MID 6.90
Arthur Parker
Arthur Parker
19 DEF 6.86
J. Keohane
J. Keohane
34 MID 6.86
E. McCarthy
E. McCarthy
24 MID 6.68
K. Brouder
K. Brouder
27 DEF 6.66
F. Pierrot
F. Pierrot
26 FWD 6.66
C. McCormack
C. McCormack
35 MID 6.65
M. Wolfe
M. Wolfe
25 MID 6.64
O. Williams
O. Williams
25 MID 6.61
Connor Barratt
Connor Barratt
21 DEF 6.60
S. Walsh
S. Walsh
35 MID 6.57
F. Lomboto
F. Lomboto
25 FWD 6.51
Gianfranco Facchineri
Gianfranco Facchineri
23 DEF 6.49
A. Kazeem
A. Kazeem
23 DEF 6.43