Gazelle Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gazelle Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Gazelle
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Jeunes F
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Fortuna Mfou
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
6.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Les Astres
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Gazelle
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Aigle R
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Gazelle
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Cotonsport
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Canon
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Stade Renard
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Gazelle
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gazelle
Bạn đang tìm nhận định Gazelle? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gazelle, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Gazelle với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Elite One, Gazelle đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 9 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gazelle đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 12 | 22 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 8 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 18 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |



