Nhận định Gazelle vs Stade Renard - 27 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.65
Stade Renard thắng hoặc hòa
8.1/10
Kèo 1X2
24.75
6.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.53.84
4.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIStade Renard
Kiểm soát bóngGazelle: 57%Stade Renard: 43%
Tổng số cú sútGazelle: 8Stade Renard: 8
Sút trúng đíchGazelle: 2Stade Renard: 2
Sút trượtGazelle: 4Stade Renard: 5
Phạt gócGazelle: 3Stade Renard: 3
Kiểm soát bóngGazelle: 59%Stade Renard: 41%
Tổng số cú sútGazelle: 10Stade Renard: 12
Sút trúng đíchGazelle: 3Stade Renard: 8
Sút trượtGazelle: 7Stade Renard: 4
Phạt gócGazelle: 6Stade Renard: 4
Kiểm soát bóngGazelle: 59%57%Stade Renard: 41%43%
Tổng số cú sútGazelle: 108Stade Renard: 128
Sút trúng đíchGazelle: 32Stade Renard: 82
Sút trượtGazelle: 74Stade Renard: 45
Phạt gócGazelle: 63Stade Renard: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Stade Renard
Tổng bàn thắngGazelle: 2.5Stade Renard: 2.5
Bàn thắng ghi đượcGazelle: 0.9Stade Renard: 1.5
Bàn thuaGazelle: 1.6Stade Renard: 1
Kiểm soát bóngGazelle: 48%Stade Renard: 48%
Tổng số cú sútGazelle: 8.6Stade Renard: 9.2
Sút trúng đíchGazelle: 3.4Stade Renard: 3.9
Sút trượtGazelle: 5.1Stade Renard: 5.3
Phạt gócGazelle: 3.7Stade Renard: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stade Renard
ThắngGazelle: 2Stade Renard: 4
Trên 1.5 bànGazelle: 6Stade Renard: 7
Trên 2.5 bànGazelle: 5Stade Renard: 4
Trên 3.5 bànGazelle: 2Stade Renard: 3
Cả hai đội ghi bànGazelle: 5Stade Renard: 5
Thắng bất ngờGazelle: 0Stade Renard: 0
Thua bất ngờGazelle: 0Stade Renard: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
22 thg 32026
Stade Renard
Gazelle41
16 thg 42025
Gazelle
Stade Renard02
15 thg 12025
Stade Renard
Gazelle02
08 thg 42024
Stade Renard
Gazelle12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation