Nhận định Cotonsport vs Gazelle - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.32
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
11.85
3.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.55
2.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGazelle
Kiểm soát bóngCotonsport: 58%Gazelle: 42%
Tổng số cú sútCotonsport: 8Gazelle: 8
Sút trúng đíchCotonsport: 1Gazelle: 3
Sút trượtCotonsport: 4Gazelle: 4
Phạt gócCotonsport: 3Gazelle: 3
Kiểm soát bóngCotonsport: 49%Gazelle: 51%
Tổng số cú sútCotonsport: 10Gazelle: 11
Sút trúng đíchCotonsport: 2Gazelle: 3
Sút trượtCotonsport: 8Gazelle: 8
Phạt gócCotonsport: 2Gazelle: 5
Kiểm soát bóngCotonsport: 49%58%Gazelle: 51%42%
Tổng số cú sútCotonsport: 108Gazelle: 118
Sút trúng đíchCotonsport: 21Gazelle: 33
Sút trượtCotonsport: 84Gazelle: 84
Phạt gócCotonsport: 23Gazelle: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Gazelle
Tổng bàn thắngCotonsport: 2.6Gazelle: 2.1
Bàn thắng ghi đượcCotonsport: 1.7Gazelle: 1
Bàn thuaCotonsport: 0.9Gazelle: 1.1
Kiểm soát bóngCotonsport: 50%Gazelle: 49%
Tổng số cú sútCotonsport: 7.6Gazelle: 9.7
Sút trúng đíchCotonsport: 2Gazelle: 4.7
Sút trượtCotonsport: 5.6Gazelle: 5
Phạt gócCotonsport: 3.1Gazelle: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gazelle
ThắngCotonsport: 6Gazelle: 4
Trên 1.5 bànCotonsport: 7Gazelle: 5
Trên 2.5 bànCotonsport: 5Gazelle: 5
Trên 3.5 bànCotonsport: 2Gazelle: 2
Cả hai đội ghi bànCotonsport: 6Gazelle: 5
Thắng bất ngờCotonsport: 0Gazelle: 0
Thua bất ngờCotonsport: 0Gazelle: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.8Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
05 thg 42026
Cotonsport
Gazelle21
01 thg 62025
Cotonsport
Gazelle11
09 thg 22025
Gazelle
Cotonsport33
05 thg 42024
Gazelle
Cotonsport11
14 thg 52023
Gazelle
Cotonsport01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation