Nhận định Stade Renard vs Gazelle - 22 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
23.10
3.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.94
2.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGazelle
Kiểm soát bóngStade Renard: 49%Gazelle: 51%
Tổng số cú sútStade Renard: 9Gazelle: 10
Sút trúng đíchStade Renard: 4Gazelle: 5
Sút trượtStade Renard: 4Gazelle: 5
Phạt gócStade Renard: 5Gazelle: 5
Kiểm soát bóngStade Renard: 49%Gazelle: 51%
Tổng số cú sútStade Renard: 9Gazelle: 9
Sút trúng đíchStade Renard: 7Gazelle: 4
Sút trượtStade Renard: 2Gazelle: 5
Phạt gócStade Renard: 6Gazelle: 5
Kiểm soát bóngStade Renard: 49%49%Gazelle: 51%51%
Tổng số cú sútStade Renard: 99Gazelle: 910
Sút trúng đíchStade Renard: 74Gazelle: 45
Sút trượtStade Renard: 24Gazelle: 55
Phạt gócStade Renard: 65Gazelle: 55
Thống kê
Trung bình / Trận
Gazelle
Tổng bàn thắngStade Renard: 2.7Gazelle: 1.7
Bàn thắng ghi đượcStade Renard: 1.1Gazelle: 1
Bàn thuaStade Renard: 1.6Gazelle: 0.7
Kiểm soát bóngStade Renard: 49%Gazelle: 51%
Tổng số cú sútStade Renard: 9.3Gazelle: 8.6
Sút trúng đíchStade Renard: 4.3Gazelle: 4.3
Sút trượtStade Renard: 5Gazelle: 4.4
Phạt gócStade Renard: 6Gazelle: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gazelle
ThắngStade Renard: 0Gazelle: 5
Trên 1.5 bànStade Renard: 7Gazelle: 4
Trên 2.5 bànStade Renard: 5Gazelle: 4
Trên 3.5 bànStade Renard: 4Gazelle: 1
Cả hai đội ghi bànStade Renard: 7Gazelle: 4
Thắng bất ngờStade Renard: 0Gazelle: 0
Thua bất ngờStade Renard: 0Gazelle: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
22 thg 32026
Stade Renard
Gazelle41
16 thg 42025
Gazelle
Stade Renard02
15 thg 12025
Stade Renard
Gazelle02
08 thg 42024
Stade Renard
Gazelle12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation