Nhận định Fortuna Mfou vs Gazelle - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.90
Gazelle thắng
6.9/10
Kèo 1X2
21.90
7.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.46
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGazelle
Kiểm soát bóngFortuna Mfou: 44%Gazelle: 56%
Tổng số cú sútFortuna Mfou: 7Gazelle: 11
Sút trúng đíchFortuna Mfou: 2Gazelle: 4
Sút trượtFortuna Mfou: 4Gazelle: 5
Phạt gócFortuna Mfou: 2Gazelle: 5
Kiểm soát bóngFortuna Mfou: 52%Gazelle: 48%
Tổng số cú sútFortuna Mfou: 10Gazelle: 10
Sút trúng đíchFortuna Mfou: 2Gazelle: 3
Sút trượtFortuna Mfou: 8Gazelle: 7
Phạt gócFortuna Mfou: 4Gazelle: 1
Kiểm soát bóngFortuna Mfou: 52%44%Gazelle: 48%56%
Tổng số cú sútFortuna Mfou: 107Gazelle: 1011
Sút trúng đíchFortuna Mfou: 22Gazelle: 34
Sút trượtFortuna Mfou: 84Gazelle: 75
Phạt gócFortuna Mfou: 42Gazelle: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Gazelle
Tổng bàn thắngFortuna Mfou: 2.7Gazelle: 3
Bàn thắng ghi đượcFortuna Mfou: 0.6Gazelle: 1.3
Bàn thuaFortuna Mfou: 2.1Gazelle: 1.7
Kiểm soát bóngFortuna Mfou: 47%Gazelle: 48%
Tổng số cú sútFortuna Mfou: 8Gazelle: 11
Sút trúng đíchFortuna Mfou: 2.5Gazelle: 5.7
Sút trượtFortuna Mfou: 5.5Gazelle: 5.3
Phạt gócFortuna Mfou: 2.7Gazelle: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gazelle
ThắngFortuna Mfou: 2Gazelle: 3
Trên 1.5 bànFortuna Mfou: 6Gazelle: 8
Trên 2.5 bànFortuna Mfou: 5Gazelle: 7
Trên 3.5 bànFortuna Mfou: 3Gazelle: 3
Cả hai đội ghi bànFortuna Mfou: 1Gazelle: 7
Thắng bất ngờFortuna Mfou: 0Gazelle: 0
Thua bất ngờFortuna Mfou: 0Gazelle: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
1Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.7Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
15 thg 22026
Gazelle
Fortuna Mfou00
27 thg 32025
Fortuna Mfou
Gazelle23
08 thg 122024
Gazelle
Fortuna Mfou12
22 thg 22024
Fortuna Mfou
Gazelle02
12 thg 112023
Gazelle
Fortuna Mfou11
29 thg 32023
Fortuna Mfou
Gazelle12
24 thg 122022
Gazelle
Fortuna Mfou31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation