icon back

Gefle IF

Gefle IF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €275.00Th.
KEY INSIGHT Gefle IF không nhận thẻ đỏ trong 33 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWD
59 Trận đấu đã nhận định
67.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
Gefle
Gefle
3 : 3
Orebro S
Orebro S
1.27
5.2
8

2

8

O2.5

1.58

YES

2.05

O2.5

1.58
1.9/10

11:00

終了
Assyriska FF
Assyriska FF
1 : 2
Gefle
Gefle
2.3
3.35
2.7

1

2.3

O2.5

1.73

YES

1.6

O2.5

1.73
4.6/10

08:00

終了
Gefle IF
Gefle IF
2 : 4
Hammarby Talang
Hammarby
4.57
3.8
1.65

X2

1.17

O2.5

1.7

YES

1.7

O2.5

1.7
1.8/10

08:00

終了
Stockholm
Stockholm Internazionale
2 : 0
Gefle IF
Gefle IF
1.5
4
6

X2

2.41

U3.5

1.33

NO

1.79

U3.5

1.33
6.4/10

11:00

終了
Gefle IF
Gefle IF
0 : 2
United Nordic
United N
3.91
3.72
1.78

2

1.78

O2.5

1.71

YES

1.67

O2.5

1.71
3.6/10

11:00

終了
Team Thoren
Team Thoren
0 : 1
Gefle IF
Gefle IF
5.27
3.8
1.55

2

1.55

O2.5

1.74

YES

1.76

2

1.55
7.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gefle IF. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 59 trận đấu có sự tham gia của Gefle IF với tỷ lệ trúng 67.8% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ettan - NorraSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng448
Hòa639
Thua5813
Bàn thắng ghi được261238
Bàn thắng để thủng lưới222547
Trung bình ghi bàn1.70.81.3
Trung bình thủng lưới1.51.71.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 12
46-60 9
61-75 14
76-90 10
54 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
22 Trận
Tài 1.5 30%
9 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Lättman
A. Lättman
21 FWD -
A. Gibrill During
A. Gibrill During
21 FWD -
L. Englund
L. Englund
34 FWD -
L. Beronius
L. Beronius
20 FWD -
Ferhan Abic
Ferhan Abic
24 FWD -
Y. Shino
Y. Shino
21 MID -
L. Lundvall
L. Lundvall
21 MID -
M. Mokédé
M. Mokédé
20 MID -
O. Karlsson
O. Karlsson
23 MID -
E. Hiekkanen
E. Hiekkanen
24 MID -
Måns Berggren
Måns Berggren
24 MID -
Alem Nezirevic
Alem Nezirevic
21 DEF -
K. Persson
K. Persson
27 DEF -
T. Hansemon
T. Hansemon
23 DEF -
T. Johansson
T. Johansson
29 GK -
D. Yaldır
D. Yaldır
31 DEF -
M. Rauschenberg
M. Rauschenberg
33 DEF -
V. Svensson
V. Svensson
19 MID -
V. Ekström
V. Ekström
22 DEF -
D. Celic
D. Celic
22 GK -
A. Stoch Rydell
A. Stoch Rydell
19 FWD -