Gefle IF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Karlbergs
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Gefle IF
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Gefle IF
4
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
FBK Karlstad
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Gefle
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Assyriska FF
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Gefle IF
2
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Stockholm
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Team Thoren
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gefle IF
Bạn đang tìm nhận định Gefle IF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gefle IF được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 118 trận đấu có sự tham gia của Gefle IF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ettan - Norra, Gefle IF đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Gefle IF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €275.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gefle IF đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 1 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 2 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 4.0 | 1.0 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 3.0 | 2.0 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Lättman
|
21 | FWD | - |
|
A. Gibrill During
|
21 | FWD | - |
|
L. Englund
|
34 | FWD | - |
|
L. Beronius
|
20 | FWD | - |
|
Ferhan Abic
|
24 | FWD | - |
|
Y. Shino
|
21 | MID | - |
|
L. Lundvall
|
21 | MID | - |
|
M. Mokédé
|
20 | MID | - |
|
O. Karlsson
|
23 | MID | - |
|
E. Hiekkanen
|
24 | MID | - |
|
Måns Berggren
|
24 | MID | - |
|
Alem Nezirevic
|
21 | DEF | - |
|
K. Persson
|
27 | DEF | - |
|
T. Hansemon
|
23 | DEF | - |
|
T. Johansson
|
29 | GK | - |
|
D. Yaldır
|
31 | DEF | - |
|
M. Rauschenberg
|
33 | DEF | - |
|
V. Svensson
|
19 | MID | - |
|
V. Ekström
|
22 | DEF | - |
|
D. Celic
|
22 | GK | - |
|
A. Stoch Rydell
|
19 | FWD | - |





