Gefle IF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gefle IF Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Gefle IF
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Arlanda
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Jarfalla
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Gefle IF
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Vasalund
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
10/10 |
07:00 Kết thúc |
Umea FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Gefle IF
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Karlbergs
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Gefle
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Team Thoren
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gefle IF
Bạn đang tìm nhận định Gefle IF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gefle IF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Gefle IF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ettan - Norra, Gefle IF đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Gefle IF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €275.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gefle IF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 6 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 14 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.3 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Lättman
|
21 | FWD | - |
|
A. Gibrill During
|
21 | FWD | - |
|
L. Englund
|
34 | FWD | - |
|
L. Beronius
|
20 | FWD | - |
|
Ferhan Abic
|
24 | FWD | - |
|
Y. Shino
|
21 | MID | - |
|
L. Lundvall
|
21 | MID | - |
|
M. Mokédé
|
20 | MID | - |
|
O. Karlsson
|
23 | MID | - |
|
E. Hiekkanen
|
24 | MID | - |
|
Måns Berggren
|
24 | MID | - |
|
Alem Nezirevic
|
21 | DEF | - |
|
K. Persson
|
27 | DEF | - |
|
T. Hansemon
|
23 | DEF | - |
|
T. Johansson
|
29 | GK | - |
|
D. Yaldır
|
31 | DEF | - |
|
M. Rauschenberg
|
33 | DEF | - |
|
V. Svensson
|
19 | MID | - |
|
V. Ekström
|
22 | DEF | - |
|
D. Celic
|
22 | GK | - |
|
A. Stoch Rydell
|
19 | FWD | - |




