Guarany de Bagé Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Guarany B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Sắp diễn ra |
Ponte Preta
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:00 Kết thúc |
Monsoon
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Guarany B
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
19:00 Kết thúc |
SER Caxias
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Inter S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Guarany B
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Avenida
2
:
1
![]() ![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.1/10 |
Trực tiếp HT |
Guarany B
0 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:30 Kết thúc |
Novo H
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Guarany B
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
15:00 Kết thúc |
SER Caxias
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Ypiranga-RS
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Guarany B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.9/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Guarany de Bagé. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 46 trận đấu có sự tham gia của Guarany de Bagé với tỷ lệ trúng 65.22% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 3 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 3.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
David Cunha
|
30 | MID | - |
|
Saulo
|
29 | DEF | - |
|
Allan Christian de Almeida
|
31 | MID | - |



