icon back

Häcken

Häcken Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.45m
KEY INSIGHT Häcken giữ sạch lưới trong tất cả 6 trận gần nhất
TREND Häcken bất bại trong 14 trận gần nhất
TREND Häcken giữ sạch lưới trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
19 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hacken W Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
15.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Tỷ lệ thắng
100%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
Hacken W
Hacken W
1 : 0
Pitea W
Pitea W
1.14
8
16

1

1.14

O2.5

1.32

NO

1.88

O2.5

1.32
3.4/10

09:00

終了
Djurgarden W
Djurgarden W
0 : 2
Hacken W
Hacken W
9.1
5.1
1.25

2

1.25

O2.5

1.4

NO

1.95

2

1.25
3.4/10

11:00

終了
Hacken W
Hacken W
4 : 0
Linkoping W
Linkoping W
1.08
7.5
19.5

1

1.11

O2.5

1.4

YES

2.3

H1

1.61
8/10

09:00

終了
Brommapoj
Brommapojkarna W
0 : 6
Hacken
Hacken W
15
6.5
1.14

2

1.14

O2.5

1.36

YES

2.07

O2.5

1.36
8/10

10:00

終了
Hacken
Hacken
2 : 0
Hammarby
Hammarby
2.02
3.3
3.2

1

2.02

O2.5

1.81

NO

2.06

O2.5

1.81
5.1/10

13:30

終了
Malmo FF W
Malmo FF W
0 : 3
Hacken
Hacken
4.25
3.5
1.71

1X

2

O2.5

1.77

NO

1.95

O2.5

1.77
6.2/10

01:00

終了
KIF O.
KIF Orebro
0 : 2
Hacken
Hacken
4.6
4.5
1.53

2

1.53

O2.5

1.45

YES

1.57

2

1.53
7.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Häcken. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 19 trận đấu có sự tham gia của Häcken với tỷ lệ trúng 63.16% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

DamallsvenskanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng101121
Hòa101
Thua224
Bàn thắng ghi được444286
Bàn thắng để thủng lưới12517
Trung bình ghi bàn3.43.23.3
Trung bình thủng lưới0.90.40.7
Giữ sạch lưới51015
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-4-2 2 G
4-4-1-1 1 G
23 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
24 Trận
Tài 1.5 77%
20 Trận
Tài 2.5 62%
16 Trận
Tài 3.5 50%
13 Trận
Tài 4.5 35%
9 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Anvegård
A. Anvegård
28 MID 7.64
F. Birkisdóttir
F. Birkisdóttir
20 GK 7.63
F. Schröder
F. Schröder
18 FWD 7.62
A. Bergström
A. Bergström
22 MID 7.55
Jóhanna Fossdalsá Sørensen
Jóhanna Fossdalsá Sørensen
20 MID 7.51
T. Tindell
T. Tindell
30 MID 7.39
Helena
Helena
23 MID 7.19
M. Jusu Bah
M. Jusu Bah
22 MID 7.18
H. Kitagawa
H. Kitagawa
28 DEF 7.13
E. Rubensson
E. Rubensson
32 MID 7.10
H. Wijk
H. Wijk
22 DEF 7.08
M. Nildén
M. Nildén
21 FWD 7.06
J. Falk
J. Falk
32 GK 7.00
A. Luik
A. Luik
40 DEF 7.00
C. Wickenheiser
C. Wickenheiser
28 MID 6.94
A. Larsson
A. Larsson
19 MID 6.90
E. Östlund
E. Östlund
25 DEF 6.88
S. Larsen
S. Larsen
29 MID 6.88
P. Sanvig
P. Sanvig
20 MID 6.83
P. Nyström
P. Nyström
25 FWD 6.82
N. Akgün
N. Akgün
21 DEF 6.68
A. Selerud
A. Selerud
25 DEF 6.68
Lisa Ingrid Madeleine Löwing
Lisa Ingrid Madeleine Löwing
21 DEF 6.67
E. Byrnak
E. Byrnak
22 DEF 6.61
N. Staaf
N. Staaf
18 MID -