1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Damallsvenskan
  4. Häcken W
Häcken W

Häcken W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.45m
KEY INSIGHT Häcken W không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Häcken W có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất
TREND Häcken W có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
45 Trận đấu đã nhận định
68.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Häcken W Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Hammarby W
Hammarby W
vs
Hacken W
Hacken W
2.35
3.25
2.63

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Kristianstad
Kristianstad W
0 : 3
Hacken W
Hacken W
5.25
4.1
1.56

2

1.56

O2.5

1.61

YES

1.69

2

1.56
8/10

13:00

Kết thúc
AIK W
AIK W
2 : 1
Hacken W
Hacken W
7.5
4.6
1.5

2

1.5

O2.5

1.6

YES

1.75

2

1.5
5.2/10

09:00

Kết thúc
Hacken W
Hacken W
2 : 0
Norrkoping W
Norrkoping W
1.18
7
15

1

1.18

O2.5

1.4

YES

2.05

O2.5

1.4
8.1/10

12:30

Kết thúc
Hacken W
Hacken W
4 : 2
Vaxjo
Vaxjo
1.13
9
16

1

1.13

O2.5

1.3

YES

2.15

H1

1.34
6.6/10

01:00

Kết thúc
KIF O.
KIF Orebro
0 : 2
Hacken
Hacken
4.6
4.5
1.53

2

1.53

O2.5

1.45

YES

1.57

2

1.53
7.2/10

12:00

Kết thúc
Malmo FF W
Malmo FF W
1 : 2
Hacken W
Hacken W
3.8
3.5
1.96

2

1.96

U3.5

1.41

YES

1.61

X2

1.26
3/10

12:30

Kết thúc
Hacken W
Hacken W
3 : 0
Djurgarden
Djurgarden
1.21
7
12

1

1.21

O2.5

1.43

YES

1.92

H1

1.5
6.6/10

07:00

Kết thúc
Vittsjo
Vittsjo
1 : 2
Hacken
Hacken
11
6.5
1.2

2

1.2

O2.5

1.4

NO

1.78

2

1.2
4/10

10:00

Kết thúc
Hacken W
Hacken W
4 : 0
Linkoping W
Linkoping W
1.08
7.5
19.5

1

1.11

O2.5

1.4

YES

2.3

H1

1.61
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Häcken W

Bạn đang tìm nhận định Häcken W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Häcken W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 45 trận đấu có sự tham gia của Häcken W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Damallsvenskan, Häcken W đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Häcken W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Häcken W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

DamallsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng426
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được12517
Bàn thắng để thủng lưới448
Trung bình ghi bàn3.01.72.4
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
4-4-2 1 G
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
7 Trận
Tài 1.5 86%
6 Trận
Tài 2.5 43%
3 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Anvegård
A. Anvegård
28 MID 7.85
A. Selerud
A. Selerud
25 DEF 7.25
F. Schröder
F. Schröder
18 FWD 7.25
T. Tindell
T. Tindell
30 MID 7.20
S. Larsen
S. Larsen
29 DEF 7.15
P. Nyström
P. Nyström
25 MID 7.15
F. Birkisdóttir
F. Birkisdóttir
20 GK 6.95
E. Östlund
E. Östlund
25 DEF 6.95
H. Ayinde
H. Ayinde
30 MID 6.90
Karen Palmadottir Thelma
Karen Palmadottir Thelma
17 MID 6.90
M. Jusu Bah
M. Jusu Bah
22 MID 6.85
P. Sanvig
P. Sanvig
20 MID 6.80
A. Luik
A. Luik
40 DEF 6.60
Isaac Emojong
Isaac Emojong
19 FWD 6.50
Lisa Ingrid Madeleine Löwing
Lisa Ingrid Madeleine Löwing
21 DEF 6.50
N. Akgün
N. Akgün
21 DEF 6.30
T. Karlsson
T. Karlsson
18 MID 6.30
Matriano Delaney
Matriano Delaney
21 MID 6.20