Nhận định Hacken W vs Rosengard W - 18 thg 6, 2026
11.22
X6.10
210.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
210.00
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.63
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRosengard W
Kiểm soát bóngHacken W: 65%Rosengard W: 35%
Tổng số cú sútHacken W: 17Rosengard W: 7
Sút trúng đíchHacken W: 9Rosengard W: 5
Sút trượtHacken W: 6Rosengard W: 2
Phạt gócHacken W: 5Rosengard W: 3
Thẻ vàngHacken W: 1Rosengard W: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rosengard W
Tổng bàn thắngHacken W: 2.8Rosengard W: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHacken W: 2Rosengard W: 1.4
Bàn thuaHacken W: 0.8Rosengard W: 1.4
Kiểm soát bóngHacken W: 51%Rosengard W: 56%
Tổng số cú sútHacken W: 14.1Rosengard W: 14.6
Sút trúng đíchHacken W: 7.7Rosengard W: 10
Sút trượtHacken W: 4.9Rosengard W: 3.9
Phạm lỗiHacken W: 7.3Rosengard W: 7.8
Phạt gócHacken W: 4.2Rosengard W: 6
Việt vịHacken W: 1.5Rosengard W: 1.9
Thẻ vàngHacken W: 0.9Rosengard W: 1.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rosengard W
ThắngHacken W: 8Rosengard W: 2
Trên 1.5 bànHacken W: 7Rosengard W: 9
Trên 2.5 bànHacken W: 6Rosengard W: 7
Trên 3.5 bànHacken W: 2Rosengard W: 2
Cả hai đội ghi bànHacken W: 4Rosengard W: 7
Thắng bất ngờHacken W: 0Rosengard W: 0
Thua bất ngờHacken W: 1Rosengard W: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
21 thg 9, 25
Häcken W3
Rosengård W0
24 thg 5, 25
Rosengård W0
Häcken W1
26 thg 8, 24
Rosengård W1
Häcken W0
13 thg 5, 24
Häcken W0
Rosengård W2
08 thg 9, 23
Häcken W0
Rosengård W0
12 thg 5, 23
Rosengård W2
Häcken W2
24 thg 8, 22
Rosengård W2
Häcken W0
26 thg 5, 22
Rosengård W2
Häcken W1
25 thg 4, 22
Häcken W2
Rosengård W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 52-13 | 49 |
| 2 |
|
18 | 45-8 | 47 |
| 3 |
|
18 | 35-11 | 33 |
| 4 |
|
18 | 30-27 | 28 |
| 5 |
|
18 | 24-26 | 28 |
| 6 |
|
18 | 18-19 | 27 |
| 7 |
|
18 | 22-23 | 25 |
| 8 |
|
18 | 24-33 | 23 |
| 9 |
|
18 | 21-26 | 22 |
| 10 |
|
18 | 21-29 | 18 |
| 11 |
|
18 | 19-23 | 17 |
| 12 |
|
18 | 21-35 | 17 |
| 13 |
|
18 | 15-28 | 13 |
| 14 |
|
18 | 13-59 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women