Beyoğlu Yeni Çarşı Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Inegolspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
Beyoglu Y
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Buca FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Beyoglu Y
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Ankaraspor
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
![]() Beyoglu Y
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
05:30 Kết thúc |
Kastamonuspor
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Beyoglu Y
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Carsambas.
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Halide E
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Beyoğlu Yeni Çarşı
Bạn đang tìm nhận định Beyoğlu Yeni Çarşı? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Beyoğlu Yeni Çarşı, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Beyoğlu Yeni Çarşı với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Lig, Beyoğlu Yeni Çarşı đã ghi nhận 12 trận thắng, 15 trận hòa và 8 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Beyoğlu Yeni Çarşı hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.66m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Beyoğlu Yeni Çarşı đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 9 | 6 | 15 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 26 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 23 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.4 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 7 | 16 |
| Không ghi bàn | 6 | 2 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|






