1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Damallsvenskan
  4. Hammarby
Hammarby

Hammarby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.90m
KEY INSIGHT Hammarby có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Hammarby bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Hammarby có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
38 Trận đấu đã nhận định
57.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hammarby Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
9.6
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.8
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Brommapoj
Brommapojkarna W
0 : 3
Hammarby
Hammarby
11
6.25
1.23

2

1.23

O2.5

1.4

YES

1.9

O2.5

1.4
6.8/10

10:00

Kết thúc
Hammarby W
Hammarby W
3 : 1
Rosengard W
Rosengard W
1.24
7.5
13

1

1.24

O2.5

1.55

YES

1.97

1

1.24
4.5/10

08:00

Kết thúc
Hammarby W
Hammarby W
6 : 0
Brommapojkarna W
Brommapoj
1.17
7
12

1

1.17

O2.5

1.25

NO

2.12

O2.5

1.25
6/10

13:00

Kết thúc
Alingsas W
Alingsas W
0 : 3
Hammarby W
Hammarby W
34
11
1.02

2

1.02

O2.5

1.21

NO

1.45

O2.5

1.21
5.5/10

09:00

Kết thúc
Hammarby W
Hammarby W
4 : 0
Norrkoping W
Norrkoping W
1.36
4.5
7.5

X

4.5

U3.5

1.42

NO

1.8

U3.5

1.42
3/10

10:00

Kết thúc
Vittsjo W
Vittsjo
0 : 2
Hammarby
Hammarby W
11.5
6
1.19

2

1.19

O2.5

1.46

NO

1.68

O2.5

1.46
4/10

09:00

Kết thúc
Hacken
Hacken
2 : 0
Hammarby
Hammarby
2.02
3.3
3.2

1

2.02

O2.5

1.81

NO

2.06

O2.5

1.81
5.1/10

13:00

Kết thúc
Hammarby
Hammarby
1 : 0
AIK
AIK red card
1.13
6.28
13.5

1

1.13

O2.5

1.32

YES

1.94

O2.5

1.32
4.2/10

13:00

Kết thúc
Trelleborg
Trelleborg W
0 : 8
Hammarby
Hammarby
23
9.3
1.06

2

1.05

O3.5

1.72

NO

1.53

O3.5

1.72
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hammarby

Bạn đang tìm nhận định Hammarby? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hammarby được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Hammarby với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Damallsvenskan, Hammarby đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Hammarby hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hammarby đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

DamallsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được303
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn3.00.03.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Blakstad
J. Blakstad
24 DEF 7.87
V. Koivisto
V. Koivisto
23 MID 7.63
S. Holmberg
S. Holmberg
19 DEF 7.61
S. Boye
S. Boye
33 DEF 7.60
V. Hasund
V. Hasund
28 FWD 7.59
E. Wangerheim
E. Wangerheim
21 FWD 7.53
A. Jøsendal
A. Jøsendal
24 MID 7.28
E. Bragstad
E. Bragstad
24 DEF 7.23
S. Maiquez
S. Maiquez
16 FWD 7.20
A. Carlsson
A. Carlsson
30 DEF 7.15
S. Vallotto
S. Vallotto
21 MID 7.07
B. Sprung
B. Sprung
20 MID 7.03
S. Lennartsson
S. Lennartsson
28 MID 7.03
M. Edrud
M. Edrud
25 GK 7.01
S. Reidy
S. Reidy
21 DEF 7.00
M. Loeck
M. Loeck
25 GK 7.00
E. Joramo
E. Joramo
23 MID 6.97
A. Miyagawa
A. Miyagawa
27 MID 6.92
A. Tamminen
A. Tamminen
31 GK 6.92
Hannah Elin Sjödahl
Hannah Elin Sjödahl
19 MID 6.90
B. Andersson
B. Andersson
19 DEF 6.90
D. Petz
D. Petz
17 MID 6.90
C. Tandberg
C. Tandberg
21 MID 6.78
N. Nadim
N. Nadim
37 MID 6.72
A. Lundgren
A. Lundgren
22 DEF 6.70
S. Nylén
S. Nylén
17 MID 6.60
L. Ökvist
L. Ökvist
28 DEF 6.38
F. Peterson
F. Peterson
16 MID 6.30
V. Blom
V. Blom
20 MID 6.25