icon back

Hammarby

Hammarby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.90m
KEY INSIGHT Hammarby thắng 6 trận gần nhất
TREND Hammarby ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Hammarby có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
18 Trận đấu đã nhận định
55.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
Hammarby W
Hammarby W
6 : 0
Brommapojkarna W
Brommapoj
1.17
7
12

1

1.17

O2.5

1.25

NO

2.12

O2.5

1.25
6/10

14:00

終了
Alingsas W
Alingsas W
0 : 3
Hammarby W
Hammarby W
34
11
1.02

2

1.02

O2.5

1.21

NO

1.45

O2.5

1.21
5.5/10

10:00

終了
Hammarby W
Hammarby W
4 : 0
Norrkoping W
Norrkoping W
1.36
4.5
7.5

X

4.5

U3.5

1.42

NO

1.8

U3.5

1.42
3/10

11:00

終了
Vittsjo W
Vittsjo
0 : 2
Hammarby
Hammarby W
11.5
6
1.19

2

1.19

O2.5

1.46

NO

1.68

O2.5

1.46
4/10

10:00

終了
Hacken
Hacken
2 : 0
Hammarby
Hammarby
2.02
3.3
3.2

1

2.02

O2.5

1.81

NO

2.06

O2.5

1.81
5.1/10

14:00

終了
Hammarby
Hammarby
1 : 0
AIK
AIK red card
1.13
6.28
13.5

1

1.13

O2.5

1.32

YES

1.94

O2.5

1.32
4.2/10

11:00

終了
Vaxjo
Vaxjo
0 : 7
Hammarby
Hammarby
10.74
6.25
1.19

2

1.19

O2.5

1.38

YES

1.88

O2.5

1.38
5/10

14:00

終了
Trelleborg
Trelleborg W
0 : 8
Hammarby
Hammarby
23
9.3
1.06

2

1.05

O3.5

1.72

NO

1.53

O3.5

1.72
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hammarby. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 18 trận đấu có sự tham gia của Hammarby với tỷ lệ trúng 55.56% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

DamallsvenskanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng13619
Hòa033
Thua044
Bàn thắng ghi được403272
Bàn thắng để thủng lưới61319
Trung bình ghi bàn3.12.52.8
Trung bình thủng lưới0.51.00.7
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 0-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-3-3 4 G
4-4-2 3 G
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
23 Trận
Tài 1.5 69%
18 Trận
Tài 2.5 46%
12 Trận
Tài 3.5 35%
9 Trận
Tài 4.5 19%
5 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Blakstad
J. Blakstad
24 DEF 7.87
V. Koivisto
V. Koivisto
23 MID 7.63
S. Holmberg
S. Holmberg
19 DEF 7.61
S. Boye
S. Boye
33 DEF 7.60
V. Hasund
V. Hasund
28 FWD 7.59
E. Wangerheim
E. Wangerheim
21 FWD 7.53
A. Jøsendal
A. Jøsendal
24 MID 7.28
E. Bragstad
E. Bragstad
24 DEF 7.23
S. Maiquez
S. Maiquez
16 FWD 7.20
A. Carlsson
A. Carlsson
30 DEF 7.15
S. Vallotto
S. Vallotto
21 MID 7.07
B. Sprung
B. Sprung
20 MID 7.03
S. Lennartsson
S. Lennartsson
28 MID 7.03
M. Edrud
M. Edrud
25 GK 7.01
S. Reidy
S. Reidy
21 DEF 7.00
M. Loeck
M. Loeck
25 GK 7.00
E. Joramo
E. Joramo
23 MID 6.97
A. Miyagawa
A. Miyagawa
27 MID 6.92
A. Tamminen
A. Tamminen
31 GK 6.92
Hannah Elin Sjödahl
Hannah Elin Sjödahl
19 MID 6.90
B. Andersson
B. Andersson
19 DEF 6.90
D. Petz
D. Petz
17 MID 6.90
C. Tandberg
C. Tandberg
21 MID 6.78
N. Nadim
N. Nadim
37 MID 6.72
A. Lundgren
A. Lundgren
22 DEF 6.70
S. Nylén
S. Nylén
17 MID 6.60
L. Ökvist
L. Ökvist
28 DEF 6.38
F. Peterson
F. Peterson
16 MID 6.30
V. Blom
V. Blom
20 MID 6.25