Nhận định Kristianstad vs Hammarby - 23 thg 5, 2026
16.25
X4.45
21.46
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.46
Hammarby thắng
4.4/10
Kèo 1X2
21.46
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.65
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHammarby
Kiểm soát bóngKristianstad: 34%Hammarby: 66%
Tổng số cú sútKristianstad: 7Hammarby: 12
Sút trúng đíchKristianstad: 4Hammarby: 4
Sút trượtKristianstad: 1Hammarby: 4
Phạt gócKristianstad: 1Hammarby: 6
Thẻ vàngKristianstad: 1Hammarby: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby
Tổng bàn thắngKristianstad: 3.5Hammarby: 2.9
Bàn thắng ghi đượcKristianstad: 2Hammarby: 2.1
Bàn thuaKristianstad: 1.5Hammarby: 0.8
Kiểm soát bóngKristianstad: 51%Hammarby: 56%
Tổng số cú sútKristianstad: 12.5Hammarby: 12.3
Sút trúng đíchKristianstad: 8.7Hammarby: 5.4
Sút trượtKristianstad: 3.2Hammarby: 4.9
Phạt gócKristianstad: 4.3Hammarby: 7.1
Việt vịKristianstad: 1Hammarby: 1.7
Thẻ vàngKristianstad: 1.2Hammarby: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby
ThắngKristianstad: 5Hammarby: 8
Trên 1.5 bànKristianstad: 8Hammarby: 8
Trên 2.5 bànKristianstad: 7Hammarby: 6
Trên 3.5 bànKristianstad: 7Hammarby: 3
Cả hai đội ghi bànKristianstad: 7Hammarby: 4
Thắng bất ngờKristianstad: 0Hammarby: 0
Thua bất ngờKristianstad: 0Hammarby: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
Kristianstad W0
Hammarby W2
22 thg 8, 25
Hammarby W1
Kristianstad W0
24 thg 5, 25
Kristianstad W2
Hammarby W0
08 thg 9, 24
Hammarby W1
Kristianstad W2
27 thg 4, 24
Kristianstad W0
Hammarby W2
07 thg 10, 23
Hammarby W1
Kristianstad W2
29 thg 5, 23
Kristianstad W1
Hammarby W1
16 thg 9, 22
Kristianstad W3
Hammarby W1
16 thg 5, 22
Hammarby W0
Kristianstad W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women